1番

A社の売上高はB社の売上高の(  )3分の1にすぎない。

  1. ごく
  2. ただ
  3. わずか
  4. すこし

  • 「わずか」 mang nghĩa “chỉ, ít ỏi”, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Câu đang nói rằng “doanh thu của công ty A chỉ bằng 1/3 doanh thu của công ty B”, nhấn mạnh sự nhỏ bé, ít ỏi của con số này.

Các lựa chọn khác không phù hợp vì:

  • 「ごく」 thường dùng để chỉ mức độ cực kỳ nhỏ hoặc cực kỳ cao, nhưng không phù hợp để nói về doanh thu.
  • 「ただ」 mang nghĩa “chỉ là, đơn giản là”, thường dùng trong ngữ cảnh khác, không chỉ về sự ít ỏi.
  • 「すこし」 cũng có nghĩa là “một chút”, nhưng nó không diễn đạt rõ ràng mức độ ít ỏi của 1/3 một cách chính xác như 「わずか」.

Vì vậy, đáp án chính xác là 「わずか」.

Dịch: Doanh thu của công ty A chỉ bằng 1/3 doanh thu của công ty B.

Từ chính xác là わずか, có nghĩa là “chỉ một chút”, phù hợp với ngữ cảnh nói đến mức doanh thu thấp hơn đáng kể.


 

Mở rộng kiến thức ごく:

ごく trong tiếng Nhật thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nhỏ hoặc cực kỳ cao của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Dưới đây là cách dùng kèm ví dụ minh họa:

1. Nhấn mạnh mức độ rất nhỏ:

Phó từ ごく có thể đi với các tính từ hoặc danh từ để chỉ điều gì đó ở mức cực kỳ nhỏ, hiếm hoặc ít.

Ví dụ:

  • ごく少数の人しかこの問題に気づいていない。
    Chỉ có một số rất ít người nhận ra vấn đề này.
  • ごくわずかな時間でその仕事を終えた。
    Anh ấy đã hoàn thành công việc đó chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn.

2. Nhấn mạnh mức độ rất cao:

Trong một số trường hợp khác, ごく được sử dụng để chỉ mức độ rất cao hoặc rất nhiều, khi đi kèm với các tính từ tích cực hoặc tính từ chỉ cảm xúc.

Ví dụ:

  • ごく普通の家庭に育った。
    Tôi lớn lên trong một gia đình rất bình thường.
  • 彼はごく親しい友人だ。
    Anh ấy là một người bạn rất thân của tôi.

Tóm lại, ごく có thể diễn tả cả mức độ cực kỳ nhỏ hoặc cực kỳ cao tùy theo ngữ cảnh.


2番

会議中に(  )、非常識にもほどがある。

  1. 寝たら
  2. 寝ては
  3. 寝るとは
  4. 寝るなら

  • 「~とは」 ở câu này được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sự bất ngờ với một sự việc nào đó mà người nói không mong đợi (Cái việc mà—-) .Trong câu này, người nói đang diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ rằng có người dám ngủ trong cuộc họp, và điều đó được coi là rất vô lý.

Các lựa chọn khác không phù hợp vì:

  • 「寝たら」 (nếu ngủ) thường diễn tả một điều kiện giả định, nhưng không diễn tả sự ngạc nhiên.
  • 「寝ては」 (nếu ngủ thì) cũng không phù hợp trong ngữ cảnh này vì không diễn tả được mức độ bất ngờ.
  • 「寝るなら」 (nếu định ngủ) dùng để nói về một điều kiện tương lai, không phù hợp để thể hiện sự ngạc nhiên.

Vì vậy, đáp án 「寝るとは」 là chính xác để diễn đạt sự bất ngờ và ngạc nhiên trong ngữ cảnh này.

Dịch: (Cái việc) Ngủ trong cuộc họp thì đúng là quá thiếu ý thức.


3番

社員会員ががんばってくれた(  )で、納期に間に合った。

  1. せい
  2. おかげ
  3. ごくろうさま
  4. おせわさま

  • せい: Tại, vì (lỗi)
  • おかげ: Nhờ vào, nhờ có (Có cả cách nói châm biếm vd. Nhờ có mày mà AhoVN tao mất bạn gái đấy 🙂
  • ごくろうさま: Cảm ơn bạn vì sự nỗ lực
  • おせわさま Cảm ơn vì sự giúp đỡ

Dịch: Nhờ sự cố gắng của các thành viên trong công ty mà chúng tôi đã kịp thời gian giao hàng.


4番

期間内に売り上げトップの成績をおさめた者には、社長賞が贈られる(  )。

  1. こともある
  2. ことができる
  3. ことにしている
  4. ことになっている

  • こともある: Cũng có thể
  • ことができる: Có thể
  • ことにしている: Bản thân Quyết định/ Quyết tâm, đang tạo thói quen
  • ことになっている(ことになっている): Được quy định là, được quyết định là.

Dịch: Người có thành tích bán hàng hàng đầu trong khoảng thời gian này sẽ được nhận giải thưởng từ giám đốc.

Từ chính xác là ことになっている, có nghĩa là “được quy định là”, diễn tả một quy định đã được đặt ra từ trước.


5番

原発停止で、最近、国内の原油価格に高騰のきざしが(  )。

  1. さす
  2. 出る
  3. 起こる
  4. みられる

  • さす(指す): Chỉ ra, biểu hiện (Âm Hán Việt: CHỈ)
  • 出る(でる): Xuất hiện (Âm Hán Việt: Xuất)
  • 起こる(おこる): Xảy ra (Âm Hán Việt: Khởi)
  • みられる(見られる): Được nhìn thấy, có thể thấy (Âm Hán Việt: Kiến)

Dịch: Gần đây, sau khi ngừng hoạt động các nhà máy điện hạt nhân, có dấu hiệu cho thấy giá dầu trong nước tăng cao.

Từ chính xác là みられる, diễn tả dấu hiệu hoặc dấu chứng của sự tăng giá dầu.


6番

東京に転勤するまで、通勤がこんなに大変だとは思いも(  )。

  1. よりませんでした
  2. ありませんでした
  3. かかりませんでした
  4. のこりませんでした

  • 「思いもよらない」 : “không ngờ tới, không hề nghĩ đến”. Trong câu này, người nói muốn diễn tả rằng họ “không hề nghĩ rằng việc đi làm lại vất vả đến như vậy cho đến khi được chuyển công tác đến Tokyo”.

Các lựa chọn khác không phù hợp vì:

  • 「ありませんでした」 chỉ diễn tả sự không có (không tồn tại), nhưng không đúng với cấu trúc và nghĩa của cụm từ 「思いもよらない」.
  • 「かかりませんでした」 liên quan đến thời gian hoặc chi phí (mất bao nhiêu thời gian/tiền), không phù hợp với nghĩa của câu.
  • 「のこりませんでした」 liên quan đến việc “không còn lại gì”, không có liên hệ với ý nghĩa của câu này.

Vì vậy, đáp án đúng là 「よりませんでした」, phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh của câu.


7番

住民運動の反対を押しきって(  )、工場建設をすすめるのはいかがなものかと思います。

  1. ここ
  2. のみ
  3. だけ
  4. まで

  • “まで” ở đây có nghĩa là “đến mức” hoặc “đến cả”.
  • Trong câu này, “まで” được dùng để chỉ việc làm điều gì đó vượt quá giới hạn thông thường, tức là “đến cả” hoặc “đến mức” phải đối đầu với sự phản đối từ phong trào cư dân mà vẫn tiếp tục thúc đẩy việc xây dựng nhà máy.

Nếu dùng các lựa chọn khác:

  1. “ここ” (ở đây) không hợp lý về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
  2. “のみ” (chỉ) thường được dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc giới hạn, không phù hợp trong trường hợp này.
  3. “だけ” (chỉ) cũng mang nghĩa giới hạn nhưng không phù hợp với ngữ cảnh diễn tả sự vượt quá giới hạn như “まで”.

Vì vậy, “まで” là lựa chọn đúng để diễn tả ý nghĩa của câu.

Dịch: Tôi tự hỏi liệu có phải là đúng khi vẫn tiếp tục xây dựng nhà máy dù đã bị phong trào cư dân phản đối đến mức này.


8番

そのような重箱の隅を(  )ようなことをすれば、部下に嫌われる。

  1. さぐる
  2. たたく
  3. つつく
  4. なめる

  • Cụm từ “重箱の隅をつつく” là một thành ngữ trong tiếng Nhật, có nghĩa là “soi mói vào từng chi tiết nhỏ nhặt”, “chỉ trích những điều nhỏ nhặt”.

Trong câu này:

  • “つつく” có nghĩa là “chọc” hoặc “soi mói”, và khi kết hợp với “重箱の隅” (góc của một chiếc hộp bento, mang ý nghĩa ẩn dụ là một chi tiết rất nhỏ), câu này ám chỉ việc ai đó quá tập trung vào những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.
  • Ngữ cảnh của câu là nhấn mạnh rằng nếu cứ soi mói những chi tiết nhỏ nhặt như vậy, sẽ bị cấp dưới ghét bỏ.

Các lựa chọn khác:

  1. “さぐる” (tìm kiếm, thăm dò) không phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh này.
  2. “たたく” (đập, đánh) không phù hợp với thành ngữ.
  3. “なめる” (liếm, xem thường) không đúng ngữ cảnh và không tạo thành một thành ngữ với “重箱の隅”.

Vì vậy, “つつく” là đáp án đúng nhất trong ngữ cảnh của câu.

Dịch: Nếu bạn tiếp tục xoi mói những chi tiết vụn vặt như vậy, bạn sẽ bị cấp dưới ghét bỏ.


9番

受注工事のかなりの部分が架空であり、売り上げや利益を水増しする(  )ものでもあった。

  1. ための
  2. ほどの
  3. ことの
  4. あまりの

  • “ための” là một cụm từ chỉ mục đích, nghĩa là “để”, “nhằm mục đích”. Trong câu này, “ための” diễn tả mục đích của hành động tăng khống doanh thu và lợi nhuận.

Câu này có nghĩa: “Một phần lớn các công trình nhận thầu là giả mạo, và việc này nhằm mục đích tăng khống doanh thu và lợi nhuận.”

Giải thích tại sao các lựa chọn khác không đúng:

  1. “ほどの” (đến mức) không phù hợp ngữ cảnh vì không diễn tả mục đích mà diễn tả mức độ.
  2. “ことの” (của việc) cũng không phù hợp về ngữ nghĩa trong cấu trúc câu này.
  3. “あまりの” (quá nhiều) diễn tả mức độ nhưng không phù hợp ngữ cảnh và không tạo nên ý nghĩa rõ ràng.

Do đó, “ための” là lựa chọn đúng nhất để diễn tả mục đích của hành động được đề cập trong câu.

Dịch: Một phần khá lớn của dự án xây dựng được thổi phồng và dùng để làm tăng doanh thu và lợi nhuận.


10番

社内全域において、そのうわさで(  )だ。

  1. いいきり
  2. もちきり
  3. かしきり
  4. しめきり

  • Cụm từ “もちきり” (持ち切り) có nghĩa là một chủ đề nào đó đang được bàn tán khắp nơi, chiếm toàn bộ sự chú ý trong một phạm vi hoặc môi trường nào đó.

Trong câu này:

  • Câu “社内全域において、そのうわさで(もちきり)だ。” có nghĩa là “Trong toàn bộ công ty, tin đồn đó đang là chủ đề nóng hổi (đang được bàn tán khắp nơi).”

Các lựa chọn khác:

  1. “いいきり” (言い切り) có nghĩa là “nói hết”, “khẳng định dứt khoát”, không phù hợp ngữ cảnh này.
  2. “かしきり” (貸し切り) có nghĩa là “đặt riêng”, “thuê trọn”, thường dùng trong ngữ cảnh như đặt chỗ ở nhà hàng hoặc phương tiện, không phù hợp với ngữ cảnh bàn tán tin đồn.
  3. “しめきり” (締め切り) có nghĩa là “hạn chót”, “thời hạn”, không liên quan đến ngữ cảnh của câu.

Vì vậy, “もちきり” là lựa chọn đúng nhất vì nó diễn tả đúng ngữ cảnh về việc tin đồn đang là chủ đề bàn tán trong toàn bộ công ty.

Dịch: Khắp công ty đều đang bàn tán về tin đồn đó.


Một phản hồi cho “👔Đề thi thử BJT 01|Từ Vựng Ngữ Pháp”

  1. Ảnh đại diện Tran Mai
    Tran Mai

    câu số 7 đáp án bị sai

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 559 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 411 bài) | 🥉 Sakura Trang (Luyện Hư_V9 - 409 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN