Câu hỏi [1]

日本には 来年の3月(  )いる つもりです。

  1. まで
  2. から

Câu này có nghĩa là “Tôi dự định sẽ ở Nhật Bản đến tháng 3 năm sau.” Từ まで” (made) được sử dụng để chỉ đến khoảng gian hoặc địa điểm nào đó.

Câu hỏi [2]

今日は 早く 帰れる(  )思います。


Câu này có nghĩa là “Tôi nghĩ rằng hôm nay có thể về sớm.” Từ “と” (to) được sử dụng để chỉ ý nghĩ hoặc câu nói.

Câu hỏi [3]

この 問題(  )ついて 何か 質問は ありませんか。


Câu này có nghĩa là “Về vấn đề này, có câu hỏi gì không?” Từ “に” (ni) được sử dụng để chỉ đối tượng của hành động hoặc tình trạng.

Câu hỏi [4]

その へやは ほかの 人(  )使って います。


Câu này có nghĩa là “Phòng đó đang được người khác sử dụng.” Từ “が” (ga) được sử dụng để chỉ chủ ngữ của câu.

Câu hỏi [5]

大学の おいわい(  )時計を もらいました。


Câu này có nghĩa là “Quà chúc mừng tốt nghiệp đại học tôi đã nhận được một chiếc đồng hồ .” Từ “が” (ga) được sử dụng để chỉ chủ thể.

Câu hỏi [6]

その 仕事は、わたし(  )やらせて ください。


Câu này có nghĩa là “Xin hãy để tôi làm công việc đó.” Từ “に” (ni) được sử dụng để chỉ đối tượng nhận hành động.

Câu hỏi [7]

わたしが リーさん(  )あんないして あげましょう。

  1. から

Câu này có nghĩa là “Tôi sẽ hướng dẫn anh Lee.” Từ “に” (ni) được sử dụng để chỉ đối tượng nhận hành động.

Câu hỏi [8]

この 手紙は 田中さん(  )なおして もらいました。

  1. から

Câu này có nghĩa là “Lá thư này đã được anh Tanaka sửa giúp.” Từ “に” (ni) được sử dụng để chỉ đối tượng nhận hành động.

Câu hỏi [9]

時間が ない(  )、いそぎましょう。

  1. のに
  2. ので
  3. には
  4. のは

Câu này có nghĩa là “Vì không có thời gian, hãy nhanh lên.” Từ “ので” (node) được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.

Câu hỏi [10]

あの 店は、朝 8時半(  )あいて います。

  1. から

Câu này có nghĩa là “Cửa hàng đó mở cửa từ 8 giờ rưỡi sáng.” Từ “から” (kara) được sử dụng để chỉ điểm bắt đầu của thời gian.

Câu hỏi [11]

いろいろな 人(  )田中さんの ことを 聞きました。

  1. まで
  2. から

Câu này có nghĩa là “Tôi đã nghe về anh Tanaka từ nhiều người.” Từ “から” (kara) được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc người cung cấp thông tin.

Câu hỏi [12]

コンピューターの 勉強を するため(  )、日本へ 来ました。


Câu này có nghĩa là “Tôi đã đến Nhật Bản để học về máy tính.” Từ “に” (ni) được sử dụng để chỉ mục đích của hành động.

Câu hỏi [13]

朝 早く 行った(  )、きっぷは 買えませんでした。

  1. のに
  2. のは
  3. ので
  4. でも

Câu này có nghĩa là “Mặc dù đi sớm nhưng tôi không thể mua vé.” Từ “のに” (noni) được sử dụng để chỉ sự đối lập hoặc tương phản.

Câu hỏi [14]

今日は 天気が いい(  )、せんたくを します。

  1. から
  2. のに

Câu này có nghĩa là “Vì hôm nay trời đẹp, tôi sẽ giặt đồ.” Từ “から” (kara) được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.

Câu hỏi [15]

本(  )読んで いないで、たまには 外へ 出ませんか。

  1. さえ
  2. しか
  3. ばかり

Câu này có nghĩa là “Đừng chỉ đọc sách, thỉnh thoảng cũng phải ra ngoài đi.” Từ “ばかり” (bakari) được sử dụng để chỉ sự giới hạn, chỉ toàn là…

Câu hỏi [16]

A: 「先生、ボールペンで 書いても いいですか。」
B: 「いいえ、えんぴつで(  )。」

  1. 書かないで ください
  2. 書いても いいです
  3. 書いて ください
  4. 書いては いけません

A: “Thầy ơi, viết bằng bút bi có được không ạ?”
B: “Không, không được viết bằng bút chì.” Từ “書いては いけません” (kaite wa ikemasen) là dạng phủ định của “viết”, chỉ điều cấm.

Câu hỏi [17]

A: 「すみません。駅は どっちでしょうか。」
B: 「まっすぐ 行くと、広い 道に 出ますから、そこを 右に(  )。」

  1. まがらないで ください
  2. まがって ください
  3. まがっては いけません
  4. まがらなくても いいです

A: “Xin lỗi, nhà ga ở hướng nào ạ?”
B: “Đi thẳng, sẽ đến con đường rộng, rồi rẽ phải.” Từ “まがって ください” (magatte kudasai) là dạng yêu cầu của “rẽ”.

Câu hỏi [18]

A: 「キムさん、この 本、もう 読みましたか。」
B: 「いいえ、まだ 1ページも(  )。」

  1. 読んでいません
  2. 読んでいます
  3. 読みません
  4. 読みませんでした

A: “Anh Kim, anh đã đọc cuốn sách này chưa?”
B: “Chưa, tôi vẫn chưa đọc một trang nào.” Từ “読んでいません” (yondeimasen) là dạng phủ định của “đọc”, chỉ hành động chưa xảy ra.

Câu hỏi [19]

A: 「ヤンさん、じしょを 貸して くれませんか。」
B: 「ごめんなさい。今日 じしょ、(  )。」

  1. 持ってきません
  2. 持ってきました
  3. 持ってきます
  4. 持ってきませんでした

A: “Anh Yan, anh có thể cho tôi mượn từ điển không?”
B: “Xin lỗi. Hôm nay tôi đã không mang từ điển.” Từ “持ってきませんでした” (mottekimasendeshita) là dạng phủ định quá khứ của “mang đến”.

Câu hỏi [20]

A: 「もうすぐ 3月ですね。」
B: 「だいぶ あたたかく(  )ね。」

  1. なってきませんでした
  2. なってきません
  3. なってきます
  4. なってきました

A: “Sắp đến tháng 3 rồi nhỉ.”
B: “Trời đã ấm lên khá nhiều.” Từ “なってきました” (natte kimashita) là dạng quá khứ của “trở nên”, chỉ sự thay đổi đã xảy ra.

Câu hỏi [21]

A: 「リーさん、おそいですねえ。」
B: 「そうですねえ。あと 10分(  )。」

  1. 待ってみましょう
  2. 待ってみません
  3. 待ってみました
  4. 待ってみませんでした

A: “Anh Lee, anh đến trễ nhỉ.”
B: “Đúng vậy. Chúng ta hãy đợi thêm 10 phút nữa nha.” Từ “待ってみましょう” (matte mimashou) là dạng đề nghị của “đợi”.

Câu hỏi [22]

A: 「どうしたんですか。大きな音がしましたが。」
B: 「すみません。コップを おとして(  )。」

  1. わってしまいました
  2. わってしまいませんでした
  3. わってしまいません
  4. わります

A: “Có chuyện gì vậy? Tôi nghe thấy tiếng động lớn.”
B: “Xin lỗi. Tôi đã làm vỡ cốc.” Từ “わってしまいました” (watte shimaimashita) là dạng quá khứ của “làm vỡ”, chỉ hành động đã hoàn thành.

Câu hỏi [23]

A: 「その ざっし、おもしろいですか。」
B: 「はい。もう(  )から、よかったら どうぞ。」

  1. 読んでしまいます
  2. 読んでしまいました
  3. 読んでいます
  4. 読んでいました

A: “Cuốn tạp chí đó có thú vị không?”
B: “Vâng. Tôi đã đọc xong rồi, nếu thích thì bạn có thể đọc.” Từ “読んでしまいました” (yonde shimaimashita) là dạng quá khứ hoàn thành của “đọc”.

Câu hỏi [24]

A: 「読んだ 本は どうしたら いいですか。」
B: 「ああ、自分で たなに(  )ください。」

  1. もどして あって
  2. もどして
  3. もどして みて
  4. もどして おいて

A: “Quyển sách đã đọc xong thì làm thế nào?”
B: “À, tự mình đặt lại trên giá sách nhé.” Từ “もどしておいて” (modoshite oite) là dạng kết hợp của “trả lại” và “đặt”, chỉ hành động hoàn thành.

Câu hỏi [25]

A: 「おんだんかって 何ですか。」
B: 「世界中で きおんが(  )ことですよ。」

  1. 上がらない
  2. 上がっていった
  3. 上がっていく
  4. 上がっていない

A: “Hiện tượng nóng lên toàn cầu là gì?”
B: “Là hiện tượng nhiệt độ tăng lên trên toàn thế giới.” Từ “上がっていく” (agatte iku) là dạng liên kết của “tăng lên”, chỉ sự thay đổi liên tục.

Câu hỏi [26]

A: 「田中さん、それ、なんですか。」
B: 「これですか。にんぎょうです。木と 紙で(  )。」

  1. 作られています
  2. 作られていません
  3. 作られていました
  4. 作られていませんでした

A: “Anh Tanaka, cái đó là gì vậy?”
B: “Cái này à? Là búp bê. Được làm từ gỗ và giấy.” Từ “作られています” (tsukurarete imasu) là dạng bị động hiện tại của “làm”, chỉ trạng thái hiện tại.

Câu hỏi [27]

A: 「あら、どうしたの。ずいぶん ぬれて。」
B: 「雨に(  )。かさを 持って いなかったので。」

  1. ふります
  2. ふられました
  3. ふられます
  4. ふりました

A: “Ồ, chuyện gì vậy? Ướt hết rồi.”
B: “Bị mưa ướt. Vì không mang ô.” Từ “ふられました” (furaremashita) là dạng bị động quá khứ của “mưa”, chỉ hành động đã xảy ra.

Câu hỏi [28]

A: 「ただいま。」
B: 「ずいぶん おそかったわね。あまり(  )ね。」

  1. しんぱいしないで
  2. しんぱいさせないで
  3. しんぱいさせて
  4. しんぱいして

A: “Tôi về rồi.”
B: “Anh về muộn quá. Đừng làm tôi lo lắng quá.” Từ “しんぱいさせて” (shinpai sasete) là dạng yêu cầu của “làm lo lắng”, chỉ hành động cần tránh.

Câu hỏi [29]

A: 「どの 教室も きれいですね。」
B: 「この 学校では 学生に そうじを(  )から。」

  1. させています
  2. させていました
  3. します
  4. しました

A: “Phòng học nào cũng sạch sẽ nhỉ.”
B: “Vì ở trường này, học sinh được yêu cầu làm vệ sinh.” Từ “させています” (sasete imasu) là dạng hiện tại của “yêu cầu làm”, chỉ hành động đang diễn ra.

Câu hỏi [30]

A: 「リーさん、その ぼうし、すてきですね。」
B: 「これですか。兄に(  )。」

  1. もらいませんでした
  2. もらわれました
  3. もらいました
  4. もらいます

A: “Anh Lee, chiếc mũ đó đẹp thật.”
B: “Cái này à? Tôi đã nhận được từ anh trai.” Từ “もらいました” (moraimashita) là dạng quá khứ của “nhận được”, chỉ hành động đã hoàn thành.

Câu hỏi [31]

A: 「この レポート、よく できて いますね。」
B: 「山田さんが(  )から。」

  1. てつだって くれました
  2. てつだって くれます
  3. てつだって くれませんでした
  4. てつだって くれません

A: “Bản báo cáo này được làm tốt nhỉ.”
B: “Vì anh Yamada đã giúp đỡ.” Từ “てつだってくれました” (tetsudatte kuremashita) là dạng quá khứ của “giúp đỡ”, chỉ hành động đã hoàn thành.

Câu hỏi [32]

A: 「これ、ちょっと 借りても いいですか。」
B: 「すぐ(  )なら いいわよ。」

  1. かえして くれた
  2. かえして くれる
  3. かえして くれない
  4. かえさないで くれる

A: “Tôi có thể mượn cái này một chút được không?”
B: “Nếu ngay lập tức trả lại thì được.” Từ “かえしてくれる” (kaeshite kureru) là dạng hiện tại của “trả lại”, chỉ yêu cầu hoặc điều kiện.

Câu hỏi [33]

(会社で)
A: 「かちょう、何でしょうか。」
B: 「この 仕事、あしたまでに(  )けれど。」

  1. やらないで もらいたいんだ
  2. やって もらいたいんだ
  3. やって もらいたかったんだ
  4. やって もらいたくないんだ

A: “Trưởng phòng, có việc gì vậy?”
B: “Công việc này, tôi muốn bạn hoàn thành trước ngày mai.” Từ “やってもらいたいんだ” (yatte moraitain da) là dạng yêu cầu của “hoàn thành”, chỉ mong muốn.

Câu hỏi [34]

A: 「あれ、キムさん、もう 食べないんですか。」
B: 「はい。食べすぎて(  )ように 気を つけています。」

  1. ふとらなかった
  2. ふとる
  3. ふとらない
  4. ふとった

A: “Ồ, anh Kim, anh không ăn nữa à?”
B: “Vâng. Tôi đang cố gắng không ăn quá nhiều để không bị béo.” Từ “ふとらない” (futoranai) là dạng phủ định của “béo”, chỉ mục đích hoặc lý do.

Câu hỏi [35]

A: 「リーさん、きのうは じゅぎょう中 しずかでしたね。」
B: 「おととい、おそくまで 起きていたので、(  )よ。」

  1. ねむかったんです
  2. ねむいです
  3. ねむくないです
  4. ねむくなかったんです

A: “Anh Lee, hôm qua trong giờ học anh rất yên lặng.”
B: “Vì hôm kia tôi thức khuya, nên rất buồn ngủ.” Từ “ねむかったんです” (nemukatta n desu) là dạng quá khứ của “buồn ngủ”, chỉ lý do.

Câu hỏi [36]

A: 「きょうの ホテルは いかがでしたか。」
B: 「とても よかったんですけど、レストランが(  )こまりました。」

  1. 高くて
  2. 高いと
  3. 高くなくて
  4. 高くないと

A: “Khách sạn hôm nay thế nào?”
B: “Rất tốt, nhưng nhà hàng thì đắt quá, thật khó chịu.” Từ “高くて” (takakute) là dạng liên kết của “đắt”, chỉ nguyên nhân hoặc lý do.

Câu hỏi [37]

A: 「キムさん、前に 駅まで おりましたですね。うちは 駅の 近くですよ。」
B: 「ああ、わたしは 駅から(  )、バスに のるんです。」

  1. とおかったので
  2. とおくないので
  3. とおかったのです
  4. とおくなかったので

A: “Anh Kim, lần trước anh xuống ở ga, nhà tôi gần ga đấy.”
B: “À, nhà tôi xa ga nên tôi đi xe buýt.” Từ “とおかったので” (tōkatta node) là dạng quá khứ của “xa”, chỉ lý do.

Câu hỏi [38]

A: 「リーさん、毎日 よく れんしゅうして いますね。」
B: 「はあ。でも、なかなか(  )。」

  1. 上手に なりませんでした
  2. 上手に なります
  3. 上手に なりました
  4. 上手に なりません

A: “Anh Lee, anh luyện tập mỗi ngày nhỉ.”
B: “Vâng, nhưng vẫn chưa giỏi lên được.” Từ “上手になりません” (jōzu ni narimasen) là dạng phủ định của “trở nên giỏi”, chỉ trạng thái chưa đạt được.

Câu hỏi [39]

A: 「先生、今から テストですか。聞いて いませんよ。」
B: 「だいじょうぶ。この テストは(  )から、みんな 100てんが とれる はずです。」

  1. かんたんです
  2. かんたんでした
  3. かんたんでは ありません
  4. かんたんでは ありませんでした

A: “Thầy ơi, giờ kiểm tra à? Em chưa nghe nói gì.”
B: “Không sao đâu. Bài kiểm tra này dễ, nên ai cũng có thể đạt 100 điểm.” Từ “かんたんです” (kantan desu) là dạng hiện tại của “dễ”, chỉ tính chất.

Câu hỏi [40]

A: 「山田先生の クラスは いつも しゅくだいが とても 多いんですよ。」
B: 「そうですね。それは(  )。」

  1. たいへんでは ありませんね
  2. たいへんですね
  3. たいへんでしたね
  4. たいへんでは ありませんでしたね

A: “Lớp của thầy Yamada luôn có rất nhiều bài tập về nhà.”
B: “Đúng vậy. Thật là vất vả.” Từ “たいへんですね” (taihen desu ne) là dạng hiện tại của “vất vả”, chỉ cảm xúc.

Câu hỏi [41]

A: 「すみません。今日は ごちそうに なります。」
B: 「どうぞ、何でも(  )ものを たのんで ください。」

  1. すきだった
  2. すき
  3. すきじゃない
  4. すきな

A: “Xin lỗi. Hôm nay tôi sẽ chiêu đãi.”
B: “Xin mời, hãy gọi món mà bạn thích.” Từ “すきな” (suki na) là dạng tính từ của “thích”, chỉ sự lựa chọn.

Câu hỏi [42]

A: 「いらっしゃいませ。いかがですか。」
B: 「セーターを 見て いるんですが、どれも(  )ね。」

  1. すてきです
  2. すてきに
  3. すてきだった
  4. すてきじゃないです

A: “Xin chào quý khách. Quý khách thấy thế nào ạ?”
B: “Tôi đang xem mấy cái áo len, cái nào cũng đẹp.” Từ “すてきです” (suteki desu) là dạng hiện tại của “đẹp”, chỉ tính chất.

Câu hỏi [43]

A: 「田中さん、すごい にもつですね。」
B: 「はあ。(  )かばんに 入りません。こまったなあ。」

  1. 多すぎなくて
  2. 多すぎないで
  3. 多すぎて
  4. 多すぎる

A: “Anh Tanaka, hành lý nhiều quá nhỉ.”
B: “Vâng. Nhiều quá không bỏ vào cặp được. Thật phiền phức.” Từ “多すぎて” (ōsugite) là dạng liên kết của “nhiều”, chỉ nguyên nhân.

Câu hỏi [44]

A: 「けっこんしきは どんなふうに したいですか。」
B: 「わたしは あまり(  )いいです。」

  1. りっぱじゃなくても
  2. りっぱでも
  3. りっぱに
  4. りっぱなら

A: “Bạn muốn lễ cưới như thế nào?”
B: “Tôi không cần lễ cưới phải hoành tráng lắm.” Từ “りっぱじゃなくても” (rippa janakute mo) là dạng phủ định của “hoành tráng”, chỉ điều kiện không cần thiết.

Câu hỏi [45]

A: 「この カレー、すごく からいですね。」
B: 「カレーは(  )カレーじゃ ありませんよ。」

  1. からいから
  2. からくなければ
  3. からいなら
  4. からいと

A: “Món cà ri này cay quá.”
B: “Cà ri mà không cay đã không phải là cà ri rồi.” Từ からくなければ” (karai kunakereba) là dạng giả thiết phủ định của kara, thể hiện nếu không thì…..

Câu hỏi [46]

A: 「コーヒー、いかがですか。わたしが 入れると うすいかもしれませんが。」
B: 「いただきます。コーヒーは(  )ほうが すきです。」

  1. うすいと
  2. うすくて
  3. うすいなら
  4. うすい

A: “Cà phê, bạn dùng nhé. Tôi pha có thể hơi nhạt.”
B: “Cảm ơn. Tôi thích cà phê nhạt hơn.” Từ “うすい” (usui) là dạng tính từ của “nhạt”, chỉ sở thích.

Câu hỏi [47]

A: 「新しい アパートは どうですか。」
B: 「駅に 近くて とても(  )なりました。」

  1. べんりな
  2. べんり
  3. べんりに
  4. べんりじゃ なく

A: “Căn hộ mới thế nào?”
B: “Gần ga nên rất tiện lợi.” Từ “べんりに” (benri ni) là dạng phó từ của “tiện lợi”, chỉ trạng thái thay đổi.

Câu hỏi [48]

A: 「ガソリンが 高く なりましたね。」
B: 「これでは 車で 旅行するのは(  )かもしれませんね。」

  1. むり
  2. むりに
  3. むりじゃ ない
  4. むりだ

A: “Giá xăng tăng nhỉ.”
B: “Với tình hình này, du lịch bằng xe ô tô có lẽ là không thể.” Từ “むり” (muri) là dạng khẳng định của “không thể”, chỉ khả năng.

Câu hỏi [49]

A: 「今日は とても さむいですね。」
B: 「こんなに(  )と ゆきに なりそうですね。」

  1. さむい
  2. さむくない
  3. さむかった
  4. さむくなかった

A: “Hôm nay trời rất lạnh nhỉ.”
B: “Lạnh như thế này, có vẻ sẽ có tuyết.” Từ “さむい” (samui) là dạng tính từ của “lạnh”, chỉ tính chất hiện tại.

Câu hỏi [50]

A: 「駅で 着物を 着た 女の人を 見ました。」
B: 「へえ。(  )人でしたか。」

  1. きれいじゃなかった
  2. きれいな
  3. きれいじゃない
  4. きれいだった

A: “Tôi đã thấy một người phụ nữ mặc kimono ở ga.”
B: “Ồ. Người đó có đẹp không?” Từ “きれいな” (kirei na) là dạng tính từ của “đẹp”, chỉ tính chất của người.

Câu hỏi [51]

A: 「一人で 日本に 来て さびしくないですか。」
B: 「先生や 友だちが いますから、(  )は ないです。」

  1. さびしく ない こと
  2. さびしい
  3. さびしく
  4. さびしかった

A: “Bạn đến Nhật một mình, không thấy cô đơn sao?”
B: “Vì có thầy cô và bạn bè, nên không cảm thấy cô đơn.” Từ “さびしく” (sabishiku) là dạng tính từ của “cô đơn”, chỉ trạng thái hiện tại.

Câu hỏi [52]

(スーパーで)
A: 「これ、すごく 安いですね。」
B: 「そうですね。でも、(  )だれも 買いませんね。」

  1. 安くないから
  2. 安いから
  3. 安くても
  4. 安くなくても

(Ở siêu thị)
A: “Cái này rẻ quá nhỉ.”
B: “Đúng vậy. Nhưng dù rẻ, cũng không ai mua.” Từ “安くても” (yasukute mo) là dạng liên kết của “rẻ”, chỉ điều kiện đối lập.

Câu hỏi [53]

A: 「どうして しゅくだいを やって 来なかったんですか。」
B: 「きのうは 仕事が(  )、帰って すぐ ねて しまいました。」

  1. いそがしくて
  2. いそがしくない
  3. いそがしかった
  4. いそがしい

A: “Tại sao bạn không làm bài tập về nhà?”
B: “Hôm qua tôi bận rộn với công việc, nên về nhà là ngủ ngay.” Từ “いそがしくて” (isogashikute) là dạng liên kết của “bận rộn”, chỉ lý do.

Câu hỏi [54]

A: 「山田さんの おくさんって、どんな 人ですか。」
B: 「そうですね。とても(  )、親切な ひとですよ。」

  1. きれいなら
  2. きれいでも
  3. きれいな
  4. きれいで

A: “Vợ của anh Yamada là người như thế nào?”
B: “Ồ, cô ấy rất đẹp và tốt bụng.” Từ “きれいで” (kirei de) là dạng liên kết tính từ của “đẹp”, chỉ tính chất của người.

Câu hỏi [55]

A: 「勉強は きらいですか。」
B: 「すきでも(  )ありません。親が うるさいから やりますが。」

  1. きらいじゃなくても
  2. きらいでは
  3. きらいでも
  4. きらいだと

A: “Bạn có ghét học không?”
B: “Tôi không thích cũng không ghét. Bố mẹ cứ ép nên tôi phải học.” Từ “きらいでも” (kirai demo) là dạng phủ định của “ghét”, chỉ sự đối lập nhẹ.

Câu hỏi [56]

A: 「きのうの 試験は どうでしたか。」
B: 「あなたに(  )思いませんでした。」

  1. かんたんと
  2. かんたんだと
  3. かんたんに
  4. かんたんなら

A: “Bài thi hôm qua thế nào?”
B: “Tôi không nghĩ rằng nó dễ như bạn nói.” Từ “かんたんだと” (kantan da to) là dạng khẳng định của “dễ”, chỉ ý nghĩ hoặc câu nói.

Câu hỏi [57]

A: 「田中さん、あと いくら 持って いますか。」
B: 「わたしは 1,000円しか(  )。」

  1. ありません
  2. あります
  3. ありました
  4. ありませんでした

A: “Anh Tanaka, bạn còn bao nhiêu tiền?”
B: “Tôi chỉ còn 1,000 yên.” Từ “ありません” (arimasen) là dạng phủ định của “có”, chỉ sự hiện diện.

Câu hỏi [58]

A: 「山田さん、きれいな 字ですね。」
B: 「れんしゅうすれば、だれでも きれいに(  )よ。」

  1. 書きません
  2. 書けません
  3. 書きます
  4. 書けます

A: “Anh Yamada, chữ của anh đẹp thật.”
B: “Nếu luyện tập, ai cũng có thể viết đẹp.” Từ “書けます” (kakemasu) là dạng khả năng của “viết”, chỉ khả năng thực hiện.

Câu hỏi [59]

A: 「いっしょに ケーキ、食べませんか。」
B: 「ごめんなさい、はが(  )、食べられないんです。」

  1. いたい
  2. いたくて
  3. いたくない
  4. いたければ

A: “Bạn có muốn ăn bánh kem cùng tôi không?”
B: “Xin lỗi, vì răng tôi đau nên tôi không thể ăn.” Từ “いたくて” (itakute) là dạng liên kết của “đau”, chỉ nguyên nhân.

Câu hỏi [60]

A: 「田中さん、英語が じょうずですね。」
B: 「小さいとき 母が(  )くれましたから。」

  1. 習って
  2. 習わせて
  3. 習わせないで
  4. 習わなくて

A: “Anh Tanaka, bạn giỏi tiếng Anh nhỉ.”
B: “Tại khi còn nhỏ mẹ đã bắt tôi học.” Từ “習わせて” (narawasete) là dạng yêu cầu của “học”, chỉ hành động bị thúc ép.

Câu hỏi [61]

(教室で)
A: 「後ろの人、読めますか。」
B: 「すみません、小さくて よく(  )。」

  1. 見ます
  2. 見えます
  3. 見えません
  4. 見ません

(Trong lớp học)
A: “Người phía sau, có đọc được không?”
B: “Xin lỗi, vì chữ nhỏ quá nên tôi không nhìn rõ.” Từ “見えません” (miemasen) là dạng phủ định của “nhìn thấy”, chỉ khả năng không thực hiện được.

Câu hỏi [62]

A: 「あ、リーさん、やっと 来た。」
B: 「すみません。バスが なかなか(  )、おそく なりました。」

  1. 来なくて
  2. 来なかったら
  3. 来なければ
  4. 来ないと

A: “Ồ, anh Lee, cuối cùng cũng đến rồi.”
B: “Xin lỗi. Vì xe buýt mãi không đến nên tôi bị muộn.” Từ “来なくて” (konakute) là dạng phủ định của “đến”, chỉ lý do.

Câu hỏi [63]

A: 「そらが くらく なって きましたね。」
B: 「今にも 雨が(  )そうですね。」

  1. ふった
  2. ふる
  3. ふり
  4. ふらない

A: “Trời trở nên tối dần rồi nhỉ.”
B: “Có vẻ như sắp mưa rồi.” Từ “ふり” (furi) là dạng bỏ masu của “mưa rơi”, chỉ sự phán đoán khả năng sắp xảy ra.

Câu hỏi [64]

A: 「ただいま。おそく なって、ごめん。」
B: 「こんなに(  )、電話して。しんぱいだから。」

  1. おそくなる
  2. おそくなれば
  3. おそくなければ
  4. おそくなるなら

A: “Anh về rồi. Xin lỗi vì anh về muộn.”
B: “Nếu về muộn như vậy, hãy gọi điện. Anh lo lắng lắm.” Từ “おそくなるなら” (osoku naru nara) là dạng điều kiện của “về muộn”, chỉ điều kiện cần thiết.

 

 

 

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 566 bài) | 🥈 Hien DL (Trúc Cơ_V6 - 445 bài) | 🥉 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 413 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN