PHẦN 1|LUYỆN CÙNG VIDEO

[su_youtube url=”https://www.youtube.com/watch?v=_jgsiUuT0TY”]

PHẦN 2|NỘI DUNG SCRIPT

STT Từ Vựng Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 幼い ẤU おさない thơ ấu
2 表情 BIỂU TÌNH ひょうじょう vẻ mặt, nét mặt
3 評価 BÌNH GIÁ ひょうか đánh giá
4 贈る TẶNG おくる gửi tặng
5 BIỂU おもて mặt phải, mặt trước
6 BIỂU ひょう Bảng biểu
7 BIỂU おもて mặt phải, mặt trước
8 NỮU ひも sợi dây
9 秘密 BÍ MẬT ひみつ bí mật
10 批判 PHÊ PHÁN ひはん phê phán
11 独り ĐỘC ひとり độc thân, cô độc, một mình
12 人込み NHÂN NHẬP ひとごみ đám đông người
13 否定 PHỦ ĐỊNH ひてい sự phủ định
14 必死 TẤT TỬ ひっし quyết tâm
15 NGẠCH ひたい cái trán, trán (người)
16 語学 NGỮ HỌC ごがく ngôn ngữ học
17 非常 PHI THƯỜNG ひじょう khẩn cấp, cấp bách
18 凍る ĐỐNG こおる đặc
19 飛行 PHI HÀNH ひこう phi hành, hàng không
20 越える VIỆT こえる vượt qua, vượt quá
21 轢く LỊCH ひく chèn ngã (bằng xe máy)
22 被害 BỊ HẠI ひがい thiệt hại
23 候補 HẬU BỔ こうほ dự khuyết
24 幸福 HẠNH PHÚC こうふく hạnh phúc, sự sung sướng
25 販売 PHIẾN MẠI はんばい bán hàng
26 判断 PHÁN ĐOẠN はんだん phán đoán
27 反抗 PHẢN KHÁNG はんこう sự phản kháng
28 TRÙNG おき biển khơi
29 項番 HẠNG PHIÊN こうばん thứ tự
30 CHÂM はり kim đồng hồ
31 PHÚC はら bụng
32 省く TỈNH はぶく loại bỏ, lược bớt
33 行動 HÀNH ĐỘNG こうどう hành động, sự hành động
34 構成 CẤU THÀNH こうせい cấu thành, cấu trúc
35 PHÚC はば chiều rộng, chiều ngang
36 交際 GIAO TẾ こうさい mối quan hệ, giao tế
37 離れる LI はなれる tách ra
38 離す LI はなす bỏ ra, thả ra
39 発明 PHÁT MINH はつめい sự phát minh
40 罰する PHẠT ばっする phạt
41 貢献 CỐNG HIẾN こうけん sự cống hiến, sự đóng góp
42 発行 PHÁT HÀNH はっこう sự phát hành
43 働き ĐỘNG はたらき công việc, việc làm
44 合計 HỢP KẾ ごうけい tổng cộng
45 大家 ĐẠI GIA おおや chủ nhà, bà chủ nhà
46 大家 ĐẠI GIA おおや Chuyên gia
47 VƯỜN はたけ ruộng
48 はだ bề mặt da
49 外す NGOẠI はずす tháo ra
50 ĐOAN はし mép
51 航空 HÀNG KHÔNG こうくう hàng không
52 合格 HỢP CÁCH ごうかく sự trúng tuyển, sự thành công, đỗ đạt
53 高価 CAO GIÁ こうか đắt, vật có giá trị cao
, ,

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN