💡 Mẹo giải nhanh:
1.
Hướng dẫn tìm từ khóa: *
Đối với Câu 1 (払い戻し出来るのはどれか – Vé nào có thể được hoàn tiền?): Tìm các từ khóa liên quan đến điều kiện hoàn tiền và các loại vé được/không được hoàn tiền. Các từ khóa chính là “2時間以上遅れた場合” (trễ hơn 2 tiếng), “特急・急行料金を払い戻し” (hoàn phí tàu tốc hành), “払い戻しの対象となる主な切符” (các vé chính được hoàn tiền), “立ち席特急券も払い戻しの対象” (vé chỗ đứng cũng được hoàn), và “払い戻しの対象とならない切符” (các vé không được hoàn tiền) bao gồm “乗車券・グリーン券・寝台料金・座席指定料金” và “フリーパス”. Chú ý đến loại tàu “新幹線・特急・急行列車” (Shinkansen, Limited Express, Express) và không có “普通列車” (tàu thường).
*
Đối với Câu 2 (駅で払い戻しができない切符はどれか – Vé nào không thể hoàn tiền tại ga?): Tìm từ khóa “駅で払い戻しができない” hoặc các cụm từ chỉ phương thức hoàn tiền khác không phải tại ga. Cụm từ “アプリ画面やメールで払い戻しのお手続きをご案内いたします” (hướng dẫn thủ tục hoàn tiền qua màn hình ứng dụng hoặc email) là rất quan trọng.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu 1: Dựa vào đoạn “新幹線・特急・急行列車が到着時刻より2時間以上遅れた場合は特急・急行料金を払い戻しいたします。” (Nếu tàu Shinkansen, tàu tốc hành hoặc tàu tốc hành bị trễ hơn 2 tiếng so với giờ đến dự kiến, chúng tôi sẽ hoàn lại phí tàu tốc hành hoặc tàu tốc hành) và “上記の他急行券・特定特急券・立ち席特急券も払い戻しの対象となります” (Ngoài các loại trên, vé tàu tốc hành, vé tàu tốc hành đặc biệt và vé tàu tốc hành chỗ đứng cũng thuộc đối tượng được hoàn tiền). Lựa chọn “特急が2時間遅れたときの立ち席特急券” (Vé tàu tốc hành chỗ đứng khi tàu tốc hành bị trễ 2 tiếng) hoàn toàn khớp với điều kiện và loại vé được đề cập. Các lựa chọn khác sai vì: “tất cả các loại vé” là không đúng (vé cơ bản, Green Car, v.v. không được hoàn), “tàu thường” không thuộc đối tượng, và “Free Pass” không thể hoàn tiền cho chặng cụ thể.
* Câu 2: Dựa vào đoạn “モバイルSuica特急券の場合は(注1)アプリ画面やメールで払い戻しのお手続きをご案内いたします。” (Đối với vé tàu tốc hành Mobile Suica, chúng tôi sẽ hướng dẫn thủ tục hoàn tiền qua màn hình ứng dụng hoặc email). Điều này chỉ ra rằng vé Mobile Suica không được hoàn tiền trực tiếp tại ga mà thông qua ứng dụng hoặc email. Các loại vé khác như “自由席特急券” (vé ghế tự do) và “指定席急行券” (vé ghế chỉ định) đều được xử lý tại ga (thông báo cho nhân viên ga hoặc tham khảo giờ đến trên vé). Vé “料金表示のある指定席特急券” (vé ghế chỉ định có hiển thị giá tiền) cũng được xử lý tại ga, khác với loại vé có giá “¥***” không thể tự hoàn tiền.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
問題VI-4 次は、切符の払い戻しのご案内の抜粋である。
Vấn đề VI-4 Sau đây là trích đoạn hướng dẫn hoàn tiền vé tàu.
下の問いに対する答えとして、最もよいものを1・2・3・4から一つ選びなさい。
Chọn một câu trả lời tốt nhất từ 1, 2, 3, 4 cho câu hỏi dưới đây.
問1 払い戻し出来るのはどれか。
Câu 1: Vé nào có thể được hoàn tiền?
特急が2時間遅れたときの立ち席特急券
Vé tàu tốc hành (Limited Express) chỗ đứng khi tàu tốc hành bị trễ 2 tiếng.
急行が2時間遅れた時の全ての切符
Tất cả các loại vé khi tàu tốc hành (Express) bị trễ 2 tiếng.
普通列車が2時間遅れたときの切符
Vé tàu thường khi tàu thường bị trễ 2 tiếng.
フリーパスで特急に乗って2時間遅れたときの切符
Vé khi đi tàu tốc hành (Limited Express) bằng vé Free Pass và tàu bị trễ 2 tiếng.
問2 駅で払い戻しができない切符はどれか。
Câu 2: Vé nào không thể hoàn tiền tại ga?
自由席特急券
Vé tàu tốc hành (Limited Express) ghế tự do.
指定席急行券
Vé tàu tốc hành (Express) ghế chỉ định.
モバイルSuica特急券
Vé tàu tốc hành (Limited Express) Mobile Suica.
料金表示のある指定席特急券
Vé tàu tốc hành (Limited Express) ghế chỉ định có hiển thị giá tiền.
切符払い戻しのご案内 -抜粋-
Hướng dẫn hoàn tiền vé tàu – Trích đoạn –
新幹線・特急・急行列車が到着時刻より2時間以上遅れた場合は特急・急行料金を払い戻しいたします。
Nếu tàu Shinkansen, tàu tốc hành (Limited Express) hoặc tàu tốc hành (Express) bị trễ hơn 2 tiếng so với giờ đến dự kiến, chúng tôi sẽ hoàn lại phí tàu tốc hành (Limited Express) hoặc tàu tốc hành (Express).
払い戻しの対象となる主な切符
Các loại vé chính được hoàn tiền:
指定券の場合は切符の券面に記載されている到着時刻をご参照ください。
Đối với vé chỉ định, vui lòng tham khảo giờ đến được ghi trên vé.
自由席特急券の場合はご乗車になった列車を駅係員にお申し出ください。
Đối với vé tàu tốc hành (Limited Express) ghế tự do, vui lòng thông báo cho nhân viên nhà ga về chuyến tàu bạn đã đi.
モバイルSuica特急券の場合は(注1)アプリ画面やメールで払い戻しのお手続きをご案内いたします。
Đối với vé tàu tốc hành (Limited Express) Mobile Suica, chúng tôi sẽ hướng dẫn thủ tục hoàn tiền qua màn hình ứng dụng hoặc email (Chú thích 1).
上記の他急行券・特定特急券・立ち席特急券も払い戻しの対象となりますが、乗車券・グリーン券・寝台料金・座席指定料金は払い戻しの対象となりません。
Ngoài các loại trên, vé tàu tốc hành (Express), vé tàu tốc hành đặc biệt (Specific Limited Express) và vé tàu tốc hành chỗ đứng cũng thuộc đối tượng được hoàn tiền, nhưng vé cơ bản (Basic fare), vé Green Car, phí giường nằm và phí chỉ định chỗ ngồi thì không được hoàn tiền.
5. 払い戻しの対象とならない切符
5. Các loại vé không thuộc đối tượng hoàn tiền:
フリーパス(乗り放題)タイプの切符「(注2)土・日切符」、「(注3)フルムーン夫婦グリーンパス」など)一定のフリーエリア内を乗り降り自由となる商品のため、特定の区間に対する払い戻しはできません。
Các loại vé Free Pass (đi lại không giới hạn) như 'Vé cuối tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật)' (Chú thích 2), 'Full Moon Couple Green Pass' (Chú thích 3), v.v. là sản phẩm cho phép lên xuống tự do trong một khu vực miễn phí nhất định, do đó không thể hoàn tiền cho một chặng cụ thể.
またフリーパスタイプ以外の割引切符も内容により払い戻しができない場合があります。
Ngoài ra, các loại vé giảm giá không phải Free Pass cũng có thể không được hoàn tiền tùy thuộc vào nội dung.
金額欄が「¥***」となっている指定券 金額が記載されていない切符だけでは払い戻しできません。
Vé chỉ định có mục giá tiền là '¥***': Không thể hoàn tiền chỉ với vé không ghi rõ số tiền.
特急・急行料金が記載されている切符または(注4)トクトク切符本券と一緒にお持ちの上、お申し出ください。
Vui lòng mang theo vé có ghi phí tàu tốc hành (Limited Express)/tàu tốc hành (Express) hoặc vé chính Tokutoku (Chú thích 4) và trình báo.
(注1)アプリ:インターネット上のアプリケーション及びそのサービス
(Chú thích 1) Ứng dụng: Ứng dụng trên internet và các dịch vụ của nó.
(注2)土・日切符:土曜と日曜の2日間有効な特別切符
(Chú thích 2) Vé cuối tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật): Vé đặc biệt có giá trị trong 2 ngày thứ Bảy và Chủ Nhật.
(注3)フルムーン夫婦グリーンパス:夫婦2人の年齢の合計が88歳以上の人が買える割引切符
(Chú thích 3) Full Moon Couple Green Pass: Vé giảm giá dành cho các cặp vợ chồng có tổng số tuổi từ 88 trở lên.
(注4)トクトク切符:「特別乗車券」といってJR各社が企画した特別割引の様々な切符 (Bài số 52)
(Chú thích 4) Vé Tokutoku: Là 'vé đi tàu đặc biệt', bao gồm nhiều loại vé giảm giá đặc biệt do các công ty JR lên kế hoạch. (Bài số 52)
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.