📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
「褒める」。それを仕事にしている会社がある。
“Khen ngợi”. Có một công ty lấy đó làm công việc.
従業員の調査をする「(注1)覆面調査会社」だ。
Đó là một “công ty điều tra ẩn danh” (chú thích 1) chuyên điều tra nhân viên.
このような会社は従業員の短所を見つけて報告するのが普通だが、この会社は反対だ。
Thông thường, các công ty như vậy sẽ tìm ra điểm yếu của nhân viên để báo cáo, nhưng công ty này lại làm ngược lại.
店に客として行って従業員の長所を探す。
Họ đến cửa hàng với tư cách khách hàng để tìm kiếm điểm mạnh của nhân viên.
人間探せばどこかに長所があるものだ。
Con người, nếu tìm kiếm, ở đâu đó cũng sẽ có điểm mạnh.
それを見逃さずに報告する。
Họ không bỏ sót mà báo cáo lại.
それを見て直接経営者が従業員を褒めることも、報告書をそのまま見せることもある。
Sau khi xem báo cáo đó, đôi khi người quản lý trực tiếp khen ngợi nhân viên, hoặc đôi khi cho nhân viên xem nguyên báo cáo.
褒められて悪い気がする人はいない。
Không ai cảm thấy khó chịu khi được khen ngợi.
やる気が出てその店の売り上げが上がるそうだ。
Người ta nói rằng điều đó giúp nhân viên có động lực và doanh thu của cửa hàng tăng lên.
褒められることなしに人は成長しないとまで言われている。
Thậm chí người ta còn nói rằng con người không thể trưởng thành nếu không được khen ngợi.
人間の心理を掴んだ方法ではないだろうか。
Đây chẳng phải là một phương pháp nắm bắt tâm lý con người sao?
ストレスに(注2)晒されている時代にあってみんな褒められたがっている。
Trong thời đại phải đối mặt với căng thẳng (chú thích 2), ai cũng muốn được khen ngợi.
だから「ほめ言葉のシャワー」という冊子が売れるのも無理はない。
Vì vậy, không có gì lạ khi cuốn sách nhỏ mang tên “Cơn mưa lời khen” lại bán chạy.
日常生活で口にする「あなただと何か安心して話せるなあ」「いっも一生懸命だね」などという65の褒め言葉が載っている。
Nó chứa 65 lời khen ngợi mà chúng ta thường nói trong cuộc sống hàng ngày, như “Nói chuyện với bạn tôi cảm thấy yên tâm làm sao” hay “Bạn luôn cố gắng hết mình nhỉ”.
特別な言葉を揃えているわけではないが、読む人の心を打つのだ。
Dù không phải là những từ ngữ đặc biệt, nhưng chúng lại chạm đến trái tim người đọc.
ある人は孤独感が強くなってむなしいと感じていたときに友人から贈られたこの本の中に自分が言ってほしかった言葉を見つけて泣いたそうだ。
Có người đã khóc khi tìm thấy những lời mình muốn nghe trong cuốn sách này, được bạn bè tặng khi cảm thấy cô đơn và trống rỗng.
人間はいくつになっても褒められたい認められたい。
Dù ở tuổi nào, con người cũng muốn được khen ngợi và công nhận.
褒められると嬉しいし意欲も沸く。
Khi được khen ngợi, chúng ta vui vẻ và có động lực.
そして人にも優しくなれる。
Và cũng trở nên tử tế hơn với người khác.
もっと人を褒めて世の中を明るくしたらどうだろうか。
Tại sao chúng ta không khen ngợi nhiều hơn để làm cho thế giới tươi sáng hơn?
(注1)覆面:名前や正体を隠して何かをすること
(Chú thích 1) 覆面: Che giấu tên hoặc danh tính để làm điều gì đó
(注2)晒す:難しい状態に身を置く
(Chú thích 2) 晒す: Đặt mình vào tình trạng khó khăn
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.