← Quay lại danh sách
 格安航空会社は経費やサービスの制減をもって破格の運賃を実現している。予約をインターネットだけに絞ったり、機内食もほとんどが有料だ。預かり手荷物さえ有料の会社もある。また機内広告で収入を上げている会社もある。使った人は安いのだから狭いことや多少の不便は仕方がないと考えている。ただ日本の到着時間に交通機関が動いていないことは問題だそうだ。空港のそばに安いホテルでもあればいいのだが、そうでなければ高いタクシー代を払うか、空港で一晩過ごすことになる。これは日本の空港の問題でもある。(注)ハブ空港を目指すなら解決していかなければならないことである。

(注)ハブ空港:航空網の中心となる空港

Câu 1: 格安航空会社が経費を削減する方法は何か。
  • 1. 機内食を提供しない。
  • 2. 電話予約ができない。
  • 3. 飛行機内に広告を出す。
  • 4. 夜中に空港に着く。

💡 Mẹo giải nhanh:
1. **Hướng dẫn tìm từ khóa**: Câu hỏi là “格安航空会社が経費を削減する方法は何か。” (Cách các hãng hàng không giá rẻ cắt giảm chi phí là gì?). Hãy tìm các từ khóa như “格安航空会社” (hãng hàng không giá rẻ) và “経費を削減” (cắt giảm chi phí) hoặc các cụm từ liên quan đến việc giảm chi phí hoặc tăng doanh thu để bù đắp chi phí trong đoạn văn.
2. **Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng**: Trong đoạn văn, ngay câu đầu tiên đã nêu rõ “格安航空会社は経費やサービスの制減をもって破格の運賃を実現している” (Các hãng hàng không giá rẻ thực hiện mức giá vé cực thấp bằng cách cắt giảm chi phí và dịch vụ). Sau đó, đoạn văn liệt kê các biện pháp cụ thể: “予約をインターネットだけに絞ったり” (chỉ giới hạn đặt chỗ qua internet), “機内食もほとんどが有料だ” (hầu hết bữa ăn trên máy bay đều phải trả phí), “預かり手荷物さえ有料の会社もある” (có công ty còn thu phí hành lý ký gửi). Lựa chọn “電話予約ができない” (Không thể đặt chỗ qua điện thoại) là đúng vì nó tương đương với việc “chỉ giới hạn đặt chỗ qua internet”, tức là không chấp nhận các phương thức khác như điện thoại để giảm chi phí nhân sự.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

格安航空会社は経費やサービスの制減をもって破格の運賃を実現している。
Các hãng hàng không giá rẻ thực hiện mức giá vé cực thấp bằng cách cắt giảm chi phí và dịch vụ.

予約をインターネットだけに絞ったり、機内食もほとんどが有料だ。
Họ chỉ nhận đặt chỗ qua internet và hầu hết các bữa ăn trên máy bay đều phải trả phí.

預かり手荷物さえ有料の会社もある。
Có những công ty thậm chí thu phí cả hành lý ký gửi.

また機内広告で収入を上げている会社もある。
Cũng có những công ty tăng thu nhập bằng quảng cáo trên máy bay.

使った人は安いのだから狭いことや多少の不便は仕方がないと考えている。
Những người sử dụng dịch vụ này cho rằng do giá rẻ nên việc không gian chật hẹp hay có chút bất tiện là điều không thể tránh khỏi.

ただ日本の到着時間に交通機関が動いていないことは問題だそうだ。
Tuy nhiên, vấn đề là các phương tiện giao thông không hoạt động vào thời điểm đến ở Nhật Bản.

空港のそばに安いホテルでもあればいいのだが、そうでなければ高いタクシー代を払うか、空港で一晩過ごすことになる。
Nếu có khách sạn giá rẻ gần sân bay thì tốt, nếu không thì phải trả phí taxi đắt đỏ hoặc ở lại sân bay qua đêm.

これは日本の空港の問題でもある。
Đây cũng là vấn đề của các sân bay ở Nhật Bản.

(注)ハブ空港を目指すなら解決していかなければならないことである。
(Ghi chú) Nếu muốn trở thành sân bay trung tâm, đây là vấn đề cần phải giải quyết.

(注)ハブ空港:航空網の中心となる空港
(Ghi chú) Sân bay trung tâm: là sân bay trở thành trung tâm của mạng lưới hàng không.

Biên tập bởi AhoVN.net
,

3 phản hồi cho “N1読解問題55+”

  1. Ảnh đại diện gttrungduc
    gttrungduc

    Bài rất hay. Xin cảm ơn a Tài và mọi người

  2. Ảnh đại diện gttrungduc
    gttrungduc

    Admin ơi, mỗi 1 ngày chỉ được học 1 bài ạ.

    1. Ảnh đại diện AhoVN

      Dạ vâng ạ, mem thường thì mỗi ngày 1 bài và không xem lại được lịch sử ạ.
      Sếp tham khảo phần hướng dẫn ở trang chủ nhé.

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 user.A (Kết Đan Đại Viên Mãn - 259 bài) | 🥈 Liu (Nguyên Anh Sơ kỳ - 180 bài) | 🥉 kimhuong (Luyện khí tầng 9 - 153 bài)
Home
Túi trữ vật
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Top 10
Ghi chú
Đăng ký/ĐN