N1耳語彙_Unit05_0429-0480_Phân nhóm

1. Nhóm Tiền tố 取り~ (THỦ – Lấy/Cầm/Nắm)

Đây là nhóm rộng nhất. Chữ 取り (Tori) đóng vai trò làm tiền tố để cụ thể hóa hành động “xử lý” một sự vật/sự việc.

  • Sắc thái Xử lý/Sắp xếp:

    • 取り扱う: Xử lý, điều khiển (cầm lấy và thao tác).

    • 取りまとめる: Gom lại, thu xếp (cầm tất cả lại một chỗ).

    • 取り決める: Thỏa thuận, quyết định (nắm lấy các điều khoản).

  • Sắc thái Thu vào / Rút ra:

    • 取り込む: Thu vào (quần áo), lôi kéo vào.

    • 取り寄せる: Đặt hàng (lấy từ nơi xa về phía mình).

    • 取り除く: Gỡ bỏ, loại bỏ (lấy ra và vứt đi).

    • 取り下げる: Rút đơn, rút ý kiến (cầm và hạ xuống -> không nộp nữa).

  • Sắc thái Thay đổi / Bù đắp:

    • 取り返す: Lấy lại, bù lại (lấy lại cái đã mất).

    • 取り替える: Thay thế (lấy cái này đổi cái kia).

💡 Phân tích cốt lõi: Hãy coi 取り là hành động “dùng tay hoặc dùng quyền hạn” để tác động vào đối tượng.


2. Nhóm Tiền tố 突き~ (ĐỘT – Đâm/Đẩy/Mạnh mẽ)

Tiền tố này mang cảm giác mạnh, dứt khoát, trực diện.

  • Hành động vật lý (Đẩy/Dí):

    • 突き飛ばす: Đẩy văng ra (đẩy mạnh đến mức bay đi).

    • 突き出す: Đẩy ra ngoài, ưỡn ra.

    • 突きつける: Dí vào, áp sát (dí dao, đưa bằng chứng sát mặt).

  • Hành động tư duy (Đến cùng):

    • 突き止める: Điều tra ra, tìm ra (đâm xuyên qua màn đêm để tìm sự thật).

    • 突き詰める: Nghĩ kỹ, nghĩ thông suốt (đẩy suy nghĩ đến tận cùng).

  • Hành động đối ứng:

    • 突き返す: Trả lại, bác bỏ (đẩy ngược lại phía người đưa).

💡 Phân tích cốt lõi: Hình ảnh một nắm đấm hoặc một vật nhọn lao thẳng về phía trước.


3. Nhóm Tiền tố 飛び~ (PHI – Bay/Nhảy)

Mang nghĩa hành động diễn ra nhanh, đột ngột hoặc có sự thay đổi vị trí lớn.

  • Di chuyển nhanh/đột ngột:

    • 飛び起きる: Nhảy dựng dậy (đang nằm bật dậy nhanh).

    • 飛びつく: Lao vào, nhào vô (như vồ lấy cơ hội).

    • 飛び降りる: Nhảy xuống (từ trên cao).

  • Lan tỏa / Vượt qua:

    • 飛び散る: Bay tứ tung, văng tung tóe.

    • 飛び越える: Nhảy băng qua (vượt chướng ngại vật).

    • 飛び歩く: Đi khắp nơi (nhảy từ chỗ này sang chỗ khác liên tục).


4. Nhóm Tiền tố 差し~ (SOA – Đưa ra/Chèn vào)

Mang sắc thái trang trọng hoặc diễn tả hành động đưa một vật ra không gian giữa hai bên.

  • Đưa ra:

    • 差し出す: Chìa ra, đưa ra (thẻ, tay).

    • 差し伸べる: Chìa tay ra (giúp đỡ).

  • Cản trở / Khấu trừ:

    • 差し挟mむ: Kẹp vào, gài vào (chèn vào giữa).

    • 差し引く: Khấu trừ (lấy bớt ra từ tổng thể).

  • Tâm thế / Tình huống:

    • 差し控える: Kiềm chế, từ chối (giữ lại, không đưa ra).

    • 差し迫る: Cấp bách (áp lực tiến sát lại gần).


5. Nhóm Tiền tố 引き~ (DẪN – Kéo)

Dùng khi hành động có tính chất lôi, kéo, dẫn dắt hoặc giữ lại.

  • Hướng lên/xuống/lại:

    • 引き上げる: Kéo lên (tàu đắm), nâng lên (giá cả).

    • 引き下がる: Rút lui (kéo mình lùi lại).

    • 引き止める: Giữ lại, ngăn lại (kéo không cho đi).

  • Trạng thái kéo dài/Siết chặt:

    • 引きずる: Kéo lê (vật nặng/quá khứ).

    • 引き締める: Siết chặt (eo), tập trung (tinh thần).

    • 引き伸ばす: Phóng to, kéo dãn (vật lý).

    • 引き延ばす: Trì hoãn (thời gian).


📋 Mẹo ghi nhớ tổng quát cho bạn:

Tiền tố Hình ảnh biểu tượng Cách nhớ nhanh
取り (Tori) Bàn tay nắm/xử lý Nắm bắt & Giải quyết
突き (Tsuki) Mũi tên/Nắm đấm Mạnh mẽ & Xuyên suốt
飛び (Tobi) Con chim/Lò xo Nhanh & Đột ngột
差し (Sashi) Cánh tay đưa ra Chìa ra & Chèn vào
引き (Hiki) Sợi dây thừng Kéo & Giữ

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN