AhoVN
AhoVN
Thay vì cách học theo danh sách nhàm chán thì mình sẽ xây dựng tất cả từ vựng của từng bài thành 1 câu chuyện, để mọi người vừa học cuốn hơn vừa nắm được cách sử dụng của từng từ vựng đó. Mỗi từ vựng mình có đánh số thứ tự và in đậm để mọi người dễ theo dõi.

Mọi người Bôi đen từ vựng →📕 để tra cứu nhé!

Bài 1 – 時間 – Thời gian

ある(1)年、みんなは(2)祝日(3)祭日を楽しみにしていますこれらの日は(4)休日で、仕事のことを考えずに家族と過ごすことができます。
Có một năm, mọi người đều háo hức chờ đón những ngày lễ và ngày hội. Những ngày này là ngày nghỉ, không phải lo nghĩ về công việc và có thể tận hưởng thời gian bên gia đình.

(5)西暦2024年の(6)元旦(7)元日は(8)月の初めにあります。
Trong năm dương lịch 2024, ngày mồng một Tết và ngày đầu năm rơi vào đầu tháng.

人々は(9)上旬(初旬)から計画を立て始め、(10)中旬になると祭りの雰囲気があふれています。
Mọi người thường lên kế hoạch từ đầu tháng, và đến giữa tháng, không khí lễ hội đã tràn ngập khắp nơi.

(11)下旬になると、また(12)月末の準備を始めます。
Đến cuối tháng, mọi người lại bắt đầu chuẩn bị cho cuối tháng.

(13)毎週が過ぎていき、(14)平日から週末まで、面白い活動がたくさんあります。
Mỗi tuần trôi qua, từ ngày thường cho đến cuối tuần, đều có những hoạt động thú vị.

(15)(明後日)(16)明々後日に会おうね!」は(17)日常の中でよく聞かれるフレーズです。
“Hẹn gặp bạn vào ngày kia hoặc ngày kìa nhé!” là câu nói quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

(18)一日が過ぎ、(19)日中から(20)夜中までたくさんの(21)時が心に残ります。
Một ngày trôi qua, từ ban ngày cho đến nửa đêm, là một chuỗi những khoảnh khắc đáng nhớ.

時には(22)一時で一(23)一瞬(24)一瞬間の大切さを理解することがあります。
Đôi khi, bạn chỉ cần một thời gian ngắn để hiểu được sự quan trọng của một khoảnh khắc hay một giây phút đặc biệt nào đó.

(25)後日、人々は過去の思い出を思い出し語ります。
Có những ngày sau đó, người ta thường nhớ lại và nói về những kỷ niệm đã qua.

だから、チャンスがあるときは、(26)早速その瞬間を楽しんで、(27)事前に準備するのを待たないでください。
Vì vậy, khi có cơ hội, hãy tận hưởng khoảnh khắc ngay lập tức thay vì chờ đến khi đã chuẩn bị sẵn sàng.

(28)近頃、生活は忙しくなっていますが、(29)近々、私たちはバランスを見つけるでしょう。
Gần đây, cuộc sống trở nên bận rộn hơn, nhưng sắp tới, chúng ta sẽ tìm thấy sự cân bằng.

(30)ついに、良いことは努力している人に訪れます。(31)常に努力を続けましょう。
Cuối cùng, những điều tốt đẹp sẽ đến nếu như bạn luôn nỗ lực.

(32)同時に多くのことをすることは、いつも効果的ではありません。
Làm nhiều việc cùng lúc không phải lúc nào cũng hiệu quả.

例えば、休もうと決め(33)た途端に、新しい仕事が(34)まもなくやって来ます。
Ví dụ, ngay lúc bạn quyết định nghỉ ngơi, công việc mới lại ập đến ngay lập tức.

だから、合理的な(35)スケジュールを持ち、詳細な(36)日程を立てましょう。
Vì vậy, hãy có một lịch trình hợp lý và lên chi tiết thời gian biểu.

そうすれば、(37)年中重要な(38)日付(39)日時を心配する必要はありません。
Có như vậy, suốt cả năm bạn sẽ không phải lo lắng về ngày tháng và thời gian của các sự kiện quan trọng.

それぞれの(40)時期にはそれぞれの意味があります。
Mỗi giai đoạn đều có ý nghĩa riêng của nó.

面白い(41)その他のことを見逃さないようにしましょう。
Đừng bỏ qua bất kỳ cơ hội nào để trải nghiệm những điều thú vị khác.

(42)当時を振り返って、何を逃したかを知ることができます。
Nhớ lại khi đó, bạn có thể thấy mình đã bỏ lỡ điều gì.

重要なイベントの(43)当日には、しっかりと準備をしましょう。
Vào ngày của một sự kiện lớn, hãy dành thời gian để chuẩn bị.

(44)今回、あらゆる状況に備えていることを確認してください。
Lần này, hãy chắc chắn rằng bạn đã sẵn sàng cho mọi tình huống.

(45)今日は全力で生きるための日です。
Đừng quên rằng hôm nay chính là ngày để bạn sống hết mình.

最後に、(46)日常が最も重要です。
Cuối cùng, cuộc sống hàng ngày vẫn là điều quan trọng nhất.

毎日を贈り物として楽しむことを忘れないでください。
Hãy chắc chắn rằng bạn tận hưởng mỗi ngày như một món quà.


2 bình luận cho “N2スピードマスター|01-語彙”

  1. Ảnh đại diện Linh Nguyễn
    Linh Nguyễn

    mong ad có thể cân nhắc làm file nghe tốc độ đọc phù hợp với N2 ạ <3

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN