Từ Vựng
- 夏 (なつ)
- Hán Việt: Hạ
- Nghĩa: Mùa hè
- 経験 (けいけん)
- Hán Việt: Kinh Nghiệm
- Nghĩa: Kinh nghiệm
- 興味 (きょうみ)
- Hán Việt: Hưng Vị
- Nghĩa: Hứng thú, quan tâm
Ngữ Pháp
受け身
Bị động
▶ 「言われる」là dạng bị động của「言う」. Về cơ bản, dạng bị động được thể hiện bằng sự biến đổi động từ「-u」→「-areru」.
1. 受付で 名前や 住所を 聞かれました。
Tôi bị hỏi tên và địa chỉ ở quầy lễ tân.
2. 知らない 人に 名前を 呼ばれて、びっくりしました。
Tôi giật mình vì bị người lạ gọi tên.
~て ほしい
mong ~
▶ 「てほしい」trong「来てほしい」biểu thị mong muốn điều đó được thực hiện.
1. 明日は 山に 行くので、晴れて ほしいです。
Ngày mai đi núi nên tôi mong trời nắng.
2. だれかに 仕事を てつだって ほしいです。
Tôi mong có ai đó giúp đỡ công việc.
~ても いい
~ cũng được
▶ Thêm 「てもいい」sau động từ dạng TE có nghĩa là cũng OK khi làm việc đó. Có thể dùng với động từ dạng khẳng định và động từ dạng phủ định.
1. 明日は 休みだから、おそく おきてもいいです。
Vì ngày mai nghỉ nên dậy muộn cũng được.
2. ここは、お金を払わなくてもいいです。
Chỗ này không cần trả tiền cũng được.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.