Từ Vựng

  • 熱 (ねつ)
    • Hán Việt: Nhiệt
    • Nghĩa: Sốt, nhiệt độ cao
  • 見せる (みせる)
    • Hán Việt: Kiến
    • Nghĩa: Cho xem, trưng bày
  • うまく
    • Hán Việt: (Không có)
    • Nghĩa: Giỏi, khéo léo, trôi chảy
  • 丁寧に (ていねいに)
    • Hán Việt: Đinh Ninh
    • Nghĩa: Lịch sự, cẩn thận, kỹ lưỡng
  • 図書カード (としょカード)
    • Hán Việt: Đồ Thư Card
    • Nghĩa: Thẻ thư viện (thẻ dùng để mượn sách)

Ngữ Pháp


~か どうか

~ hay không

▶ 「~か どうか」là mẫu câu chỉ sự lựa chọn「AまたはB」. Động từ và tính từ đúng trước「か」sẽ để ở dạng từ điển. Ngay cả trong trường hợp lịch sự cũng không chuyển「うまく 書けたか どうか」thành「うまく 書けましたか どうか」.

1. 料理は おいしいか どうか、意見って ください。
Hãy cho biết ý kiến món ăn có ngon hay không.

2. いているか どうか、わかりません。
Tôi không biết cửa hàng có mở hay không.


~が ある

~ có

▶ 「ある」có nghĩa sở hữu giống như「持っている」. Ngoài những đồ vật cụ thể, có thể dùng với những đồ vật trừu tượng hoặc có ý nghĩa tâm lý.

1. 明日は よていがあって、けません。
Ngày mai tôi có việc nên không đi được.

2. ここに おくと、なくなる しんぱいが あります。
Để ở đây tôi lo bị mất.


Để lại một bình luận

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN