Từ Vựng

  • ~始める (はじめる)
    • Hán Việt: Thủy
    • Nghĩa: Bắt đầu (hành động gì đó)
  • だいたい (だいたい)
    • Hán Việt: Đại Thể
    • Nghĩa: Đại khái, khoảng
  • 決まる (きまる)
    • Hán Việt: Quyết
    • Nghĩa: Được quyết định
  • 調べる (しらべる)
    • Hán Việt: Điều
    • Nghĩa: Tra cứu, tìm hiểu
  • 疲れる (つかれる)
    • Hán Việt: Bì
    • Nghĩa: Mệt mỏi
  • 周り (まわり)
    • Hán Việt: Chu
    • Nghĩa: Xung quanh
  • だいぶ (だいぶ)
    • Hán Việt: Đại Phần
    • Nghĩa: Khá là, phần lớn
  • 楽 (らく)
    • Hán Việt: Lạc
    • Nghĩa: Thoải mái, dễ chịu
  • 進む (すすむ)
    • Hán Việt: Tiến
    • Nghĩa: Tiến lên, tiến triển

Ngữ Pháp


める

Bắt đầu ~

▶ Kết hợp với động từ thể MASU để thể hiện việc bắt đầu một thao tác gì đó. Dùng như「読み始める、食べ始める」(bắt đầu đọc, bắt đầu ăn).

1. おばあさんは、しずかにめました。
Bà bắt đầu nói thật khẽ.

2. ばんごはんをめた電話が りました。
Khi tôi bắt đầu ăn tối, điện thoại đổ chuông.


~ので

Vì ~

▶ 「ので」trong「学が小さいので」thể hiện lý do.

1. しいので、けません。
Vì bây giờ tôi bận nên không thể đi được.

2. ねぼうしたので、まで し りました。
Vì tôi ngủ quên nên phải chạy ra tận ga.

▶ 「から」là một cách nói giống「ので」,cả hai cách nói này hầu như cùng ý nghĩa. Tuy khó phân biệt nhưng nếu xét về đặc trưng và xu hướng sử dụng thì thông thường「ので」mang tính khách quan, hợp lý, lịch sự,「から」là cách nói thể hiện các lý do chủ quan, cảm tính.

1. かったので、それをいました。
Vì nó rẻ nên tôi đã mua nó.

2. これは きらいだから、いりません。
Vì tối ghét cái này nên tôi không cần nó.


Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN