Cặp này chẳng có gì xa lạ, cao siêu cả. Mình note lại tí để cả nhà cùng phân biệt tốt hơn nha.
🔹 服 (ふく – Fuku): Đây là từ ngắn gọn chỉ quần áo nói chung. Nó được sử dụng để chỉ bất kỳ loại quần áo nào mà chúng ta mặc hàng ngày.
🔹 服装 (ふくそう – Fukusou): Từ này mang ý nghĩa trang phục hoặc phong cách ăn mặc. Nó không chỉ nói đến quần áo mà còn bao gồm cả cách phối đồ, phong cách và cách bạn thể hiện bản thân qua trang phục.
💡 VÍ DỤ CỤ THỂ:
  1. :
    今日は新しいを着ています。
    Hôm nay tôi mặc quần áo mới.
  2. 服装:
    彼女の服装はいつもおしゃれです。
    Phong cách ăn mặc của cô ấy lúc nào cũng rất thời trang.
🌟 MẸO NHỎ:
  • Khi bạn muốn nói về quần áo cụ thể như áo phông, quần jeans, váy, bạn sẽ dùng .
  • Khi bạn muốn nói về phong cách thời trang hoặc cách phối đồ trong một sự kiện hoặc hoàn cảnh nhất định, hãy dùng 服装.

🉐Gửi đồ bằng bưu điện hoặc gửi về Vn thì dùng từ 衣料品

Hy vọng bài viết này hữu ích cho mọi người.📩
©AhoVN. net
Hãy chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích! 🌟

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN