Unit 2-2 – 通し練習:大学入試面接 (Luyện tập toàn diện: Phỏng vấn tuyển sinh đại học)
大学入試面接 (Phỏng vấn tuyển sinh đại học)
グエン: [ノック x 3回] 失礼いたします。
(Nguyễn: [Gõ cửa 3 lần] Xin lỗi đã làm phiền.)
(Nguyễn: [Gõ cửa 3 lần] Xin lỗi đã làm phiền.)
面接官: どうぞ。受験番号と名前を教えてください。
(Người phỏng vấn: Mời vào. Hãy cho tôi biết số báo danh và tên của bạn.)
(Người phỏng vấn: Mời vào. Hãy cho tôi biết số báo danh và tên của bạn.)
グエン: EC1253、グエン・バンアンです。
(Nguyễn: EC1253, tôi là Nguyễn Văn An.)
(Nguyễn: EC1253, tôi là Nguyễn Văn An.)
面接官: はい。では、座ってください。
(Người phỏng vấn: Vâng. Mời bạn ngồi.)
(Người phỏng vấn: Vâng. Mời bạn ngồi.)
グエン: はい。失礼いたします。
(Nguyễn: Vâng. Xin phép.)
(Nguyễn: Vâng. Xin phép.)
面接官: えー、面接の前の筆記試験はどうでしたか。
(Người phỏng vấn: À, bài thi viết trước buổi phỏng vấn của bạn thế nào?)
(Người phỏng vấn: À, bài thi viết trước buổi phỏng vấn của bạn thế nào?)
グエン: えー、小論文のテーマが難しかったのですが、今の時点で考えていることが書けたと思います。
(Nguyễn: Chủ đề bài luận khá khó, nhưng tôi nghĩ rằng mình đã viết được những suy nghĩ hiện tại.)
(Nguyễn: Chủ đề bài luận khá khó, nhưng tôi nghĩ rằng mình đã viết được những suy nghĩ hiện tại.)
面接官: あ、そうですか。グエンさんは日本語はどのぐらい勉強したんですか。
(Người phỏng vấn: À, vậy à. Bạn Nguyễn đã học tiếng Nhật bao lâu rồi?)
(Người phỏng vấn: À, vậy à. Bạn Nguyễn đã học tiếng Nhật bao lâu rồi?)
グエン: ベトナムで半年、日本に来て日本語学校で1年勉強しました。
(Nguyễn: Tôi đã học tiếng Nhật 6 tháng ở Việt Nam và 1 năm tại trường tiếng Nhật ở Nhật Bản.)
(Nguyễn: Tôi đã học tiếng Nhật 6 tháng ở Việt Nam và 1 năm tại trường tiếng Nhật ở Nhật Bản.)
面接官: じゃ、1年半ですね。日本語能力試験を受けましたか。
(Người phỏng vấn: Vậy là 1 năm rưỡi. Bạn đã thi kỳ thi năng lực tiếng Nhật chưa?)
(Người phỏng vấn: Vậy là 1 năm rưỡi. Bạn đã thi kỳ thi năng lực tiếng Nhật chưa?)
グエン: はい。今年の7月にN2レベルに合格しました。そして、12月にN1レベルを受験しました。結果はまだ来ていませんが、可能性はあると思っています。
(Nguyễn: Vâng. Tôi đã đỗ N2 vào tháng 7 năm nay. Và tháng 12, tôi đã thi N1. Kết quả chưa có, nhưng tôi nghĩ mình có khả năng đỗ.)
(Nguyễn: Vâng. Tôi đã đỗ N2 vào tháng 7 năm nay. Và tháng 12, tôi đã thi N1. Kết quả chưa có, nhưng tôi nghĩ mình có khả năng đỗ.)
面接官: あ、そうですか。グエンさんは本学についてはどこで知ったんですか。
(Người phỏng vấn: À, vậy à. Bạn đã biết về trường đại học của chúng tôi như thế nào?)
(Người phỏng vấn: À, vậy à. Bạn đã biết về trường đại học của chúng tôi như thế nào?)
グエン: はい。インターネットで「日本国」「大学」「経営学」といったキーワードで検索をして、その中でこちらの大学が目にとまりました。そして、SNSでこちらの大学を知っている留学生と知り合いになり、大学生活や卒業後の進路などについて教えてもらいました。
(Nguyễn: Vâng. Tôi đã tìm kiếm trên Internet với các từ khóa như “Nhật Bản”, “đại học”, “quản trị kinh doanh”, và trường đại học của các bạn đã xuất hiện trong kết quả tìm kiếm. Sau đó, tôi đã kết bạn với một du học sinh biết về trường đại học của các bạn trên mạng xã hội và được biết về cuộc sống đại học cũng như con đường sau khi tốt nghiệp.)
(Nguyễn: Vâng. Tôi đã tìm kiếm trên Internet với các từ khóa như “Nhật Bản”, “đại học”, “quản trị kinh doanh”, và trường đại học của các bạn đã xuất hiện trong kết quả tìm kiếm. Sau đó, tôi đã kết bạn với một du học sinh biết về trường đại học của các bạn trên mạng xã hội và được biết về cuộc sống đại học cũng như con đường sau khi tốt nghiệp.)
面接官: グエンさんは経営学部が第一志望ですね。では、志望動機をお聞かせください。
(Người phỏng vấn: Bạn Nguyễn chọn ngành quản trị kinh doanh là nguyện vọng một, phải không? Vậy, hãy cho tôi biết động cơ của bạn.)
(Người phỏng vấn: Bạn Nguyễn chọn ngành quản trị kinh doanh là nguyện vọng một, phải không? Vậy, hãy cho tôi biết động cơ của bạn.)
POINT
-
「失礼いたします」はドアを開けて入室する時の挨拶です。退室してドアを閉める時にも、同様に「失礼いたします」と挨拶します。
(“Shitsurei itashimasu” là lời chào khi mở cửa vào phòng. Khi rời khỏi và đóng cửa, cũng chào “Shitsurei itashimasu”.) -
席を勧められた時、「失礼いたします」と言って椅子に座ります。席を勧められる前に何も言わずに座るのは失礼なマナーです。
(Khi được mời ngồi, hãy nói “Shitsurei itashimasu” rồi ngồi xuống. Ngồi xuống mà không nói gì trước khi được mời là phép lịch sự không tốt.)
Lưu ý:
Hãy luyện tập trả lời các câu hỏi này một cách tự tin và rõ ràng. Điều này sẽ giúp bạn thể hiện tốt trong buổi phỏng vấn tuyển sinh.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.