Phần 1: Mẫu câu cần nhớ

 

Mẫu câu 1:

注文できますか。
Tôi có thể gọi món/đặt hàng không?

Mẫu câu 2:

届き次第連絡いたします。
Ngay khi (hàng) tới, tôi sẽ liên lạc.

Phần 2: Nghe đoạn hội thoại sau và trả lời câu hỏi bên dưới

Nội dung bài

 

パク:あのう、「初級日本語」のテキストはありますか。
PARK:À, cho tôi hỏi. có cuốn sách 「Tiếng Nhật Sơ cấp」không vậy?

店員:雑誌売り場にあります。こちらにどうぞ。
Nhân viên cửa hàng:Có ở quầy tạp chí. Mời theo lối này.

・・・・・・
店員:あれ、ありませんね。すみません、売り切れです。
Nhân viên cửa hàng:Aaa, không có nhỉ. Xin lỗi anh, đã bán hết rồi.

パク:あのう、注文できますか。
PARK:..Có đặt mua được không vậy?

店員:はい、では注文書にお名前、ご住所、お電話番号をお願いいたします。届き次第連絡いたします。
Nhân viên cửa hàng:Vâng, vậy nhờ anh điền tên, địa chỉ, số điện thoại vào đây. Ngay khi chuyển đến thì bên tôi sẽ liên lạc.

パク:どのぐらいかかりますか。
PARK:Mất khoảng bao lâu vậy?

店員:一週間ぐらいです。
Nhân viên cửa hàng:Khoảng 1 tuần.

 

 

Phần 3: Ngữ pháp trong bài

 

Ngữ pháp 1: ~できます Có thể (làm)…

注文する→注文できる
注文をする→注文ができる

 

 

Ví dụ hội thoại:

この図書館は静かなのでよく勉強ができる。
Thư viện này yên tĩnh nên có thể học tốt.

Ahoさんは何でもできる。
Anh Aho cái gì cũng làm được (chém@@).

これはコピーできませんよ。
Cái này không thể copy được đâu đấy.

 

 

 

Ngữ pháp 2: Vます+しだい Ngay (sau) khi…sẽ…ngay

 

Ví dụ hội thoại:

お料理はでき次第お届けいたします。
Món ăn sau khi làm xong tôi sẽ mang đến ngay.

仕事が終わり次第出かけます。
Ngay sau khi xong việc tôi sẽ ra ngoài ngay.

電車が着き次第乗ってください。
Hãy lên ngay khi Tàu điện đến.

 

 

 

Phần 4: Nghe và luyện đọc theo bài nghe sau

 

 

Phần 5: Nghe bài sau đây và ghi nội dung ra giấy

 

ヤンさんは北海道旅行の本が欲しかったです。それで駅の前の本屋に行きました。いろいろな本がありましたが、「北海道旅行」の本はありませんでした。売り切れでした。ヤンさんはその本を注文しました。注文書に名前と電話番号を書きました。ヤンさんは電話があり次第本屋に行きます。
Bạn Yang muốn có một cuốn sách về du lịch Hokkaido. Vì vậy, đã đến hiệu sách trước nhà ga. Có nhiều cuốn sách khác nhau, nhưng không có cuốn nào về “Du lịch Hokkaido”. Nó đã được bán hết. Bạn Yang đặt mua cuốn sách. Đã viết tên và số điện thoại của mình trên đơn đặt hàng. Yang đến hiệu sách ngay khi nhận được cuộc gọi.


Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN