Phần 1: Mẫu câu cần nhớ

 

Mẫu câu 1:

 

すしとすき焼きのどちらが好きですか。
Bạn thích món nào giữa Sushi và Sukiyaki?

Sukiyaki giống như kiểu lẩu nhưng ít nước hơn, thành phần chính là Thit bò lát mỏngm rau củ bỏ vào ninh lên.

 

 

Mẫu câu 2:

 

すしよりすき焼きのほうが好きです。
Tôi thích Sukiyaki hơn là Sushi.

Mẫu câu 3:

 

日本料理の中ですしが一番好きです。
Trong món ăn Nhật Bản thì tôi thích nhất là Sushi.

Mẫu câu 4:

 

一緒に行きませんか。
Cùng đi với tôi nhé?

Phần 2: Nghe đoạn hội thoại sau và trả lời câu hỏi bên dưới

Nội dung

 

小川:パクさんはすしとすき焼きのどちらが好きですか。
Ogawa:Sushi và Sukiyaki, Anh Park thích món nào hơn?

パク:すしのほうが好きです。
Park:Tôi thích Sushi hơn.

小川:そうですか。私はすしよりすき焼きのほうが好きです。てんぷらはどうですか。
Ogawa:Vậy à. Tôi thì thích Sukiyaki hơn là Sushi. Tempura thì thế nào? (anh có thích không?)

パク:てんぷらも好きですが、すしの方がもっと好きです。私は日本料理の中ですしが一番好きです。
Park:Tôi cũng thích Tempura nhưng Sushi thì là thích hơn hẳn. Tôi cũng thích Sushi nhất trong những món ăn Nhật Bản.

小川:じゃ、今度ごちそうしますよ。築地(つきじ)においしいすし屋がありますから、一緒に行きませんか。
Ogawa:Vậy, lần tới tôi mời anh. Tsukiji Có quán Sushi rất ngon, anh cùng đi với tôi nhé?

パク:喜んで。
Park:Tôi rất sắn lòng (vui lòng)

 

Phần 3: Ngữ pháp trong bài

 

Ngữ pháp 1: AとB(と/の)どちらが~ですか

 

A và B, ~Cái nào hơn?

 

 

Ví dụ hội thoại:

電車とバス (と/の) どちらが便利ですか。
Tàu điện và xe bus, cái nào tiện lợi hơn?

日本語とベトナム語 (と/の) どちらが難しいですか。
Tiếng Nhật và tiếng Việt, cái nào khó hơn?

ひらがなと漢字 (と/の) どちらが易しいですか。
Hiragana và Kanji, cái nào dễ hơn?

 

Ngữ pháp 2: AよりBのほうが~です B thì Adj  hơn A

B thì thích/đắt/cao… hơn A

 

 

Ví dụ hội thoại:

電車より飛行機のほうが速いです。
Máy bay nhanh hơn tàu điện.

韓国よりカナダのほうが広いです。
Canada rộng hơn hàn quốc.

スカートよりズボンのほうが好きです。
Tôi thích (mặc) quần hơn là váy.

 

Ngữ pháp 3: Aの中でBが一番~です Trong số A thì B Adj nhất

Trong số những cái thuộc A thì B thích/đắt/cao nhất

 

Ví dụ hội thoại:

スポーツの中でサッカーが一番好きです。
Trong các môn thể thao thì tôi thích bóng đá nhất.

クラスの中でさんが一番背が高いです。
Trong lớp thì anh Aho cao nhất.

日本の中で東京が一番にぎやかです。
Trong (phạm vi) Nhật bản thì tokyo nhộn nhịp nhất.

 

 Ngữ pháp 4: Vませんか Cùng V với tôi không?

Mời mọc, rủ rê ai đó cùng làm gì với mình

 

 

Ví dụ hội thoại:

ビールを飲みませんか。
Làm cốc bia với tôi chớ?

ちょっと休みませんか。
Nghỉ ngơi 1 chút (với tôi) nhé?

てんぷらを食べませんか。
Ăn Teampura không nào?

 

Phần 4: Nghe và luyện đọc theo bài nghe sau

 

 

 

Phần 5: Nghe bài sau đây và ghi nội dung ra giấy

 

 

Nội dung

 

昨日ヤンさんと山下さんは駅の近くの居酒屋に行きました。ヤンさんはビールを飲みました。山下さんはビールより日本酒が好きですから、日本酒を飲みました。ヤンさんはすき焼きを頼みました。ヤンさんは日本料理の中ですき焼きが一番好きです。山下さんはすき焼きより寄せ鍋のほうが好きです。ですから、すき焼きと寄せ鍋を頼みました。
Hôm qua, Bạn Yang và anh Yamashita đã đến một quán rượu izakaya gần nhà ga. Bạn Yang uống bia. Anh Yamashita thích rượu sake hơn bia, vì vậy đã uống rượu sake. Bạn Yang gọi món sukiyaki. Bạn Yang thích sukiyaki nhất trong số các món ăn Nhật Bản. Anh Yamashita thích Lẩu thập cẩm hơn sukiyaki. Vì vậy, đã gọi sukiyaki và yosenabe.


Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN