Phần 1: Mẫu câu cần nhớ

 

Mẫu câu 1:

 

食べやすいでしょう。
Dễ ăn phải không nào.

Mẫu câu 2:

 

サンチュって何ですか。
Sanchu là gì vậy?

Mẫu câu 3:

 

レタスのような野菜です。
Là loại rau như rau xà lách

Phần 2: Nghe đoạn hội thoại sau và trả lời câu hỏi bên dưới

Nội dung

 

小川:パクさん、韓国料理の中で何が一番おいしいですか。
Anh park này, đồ ăn Hàn Quốc thì anh thích nhất món nào?

パク:みんなおいしいですよ。でも辛い物が多いですから、日本人にはやっぱり焼き肉が一番食べやすいでしょうね。
Món nào cũng ngon cả đấy. Nhưng mà vì nhiều món cay nên đối với người Nhật thì quả là món thịt nướng là dễ ăn nhất nhỉ.

小川:私も焼き肉が好きです。
Tôi cũng thích thịt nướng.

パク:でも食べ方が韓国と日本と違います。
Nhưng mà cách ăn khác nhau giữa Hàn Quốc và Nhật Bản.

小川:どこが違いますか。
Khác chỗ nào?

パク:韓国では肉をサンチュと一緒に食べます。
Ở Hàn thì sẽ ăn thịt kèm Sanchu.

小川:サンチュって何ですか。
Sanchu là cái gì?

パク:レタスのような野菜です。
Là rau giống như rau xà lách vậy.

 

 

 

Phần 3: Ngữ pháp trong bài

 

 

Ngữ pháp 1: Vます+やすい Làm gì dễ, dễ làm gì

 

Ví dụ;

・使います→使い+やすい → 使いやすい
このコンピューターは使いやすいです。
Máy vi tính này dễ sử dụng.

・飲みます→飲み+やすい → 飲みやすい
このビールは飲みやすいです。
Bia này dễ uống.

・働きます→働き+やすい → 働きやすい
私の会社は働きやすいです。
Công ty tôi dễ làm việc.

 

Ngữ pháp 2: N+って Cái gọi là/cái tên là N

Là văn nói của とは

 

 

Ví dụ hội thoại:

・焼き肉っておいしいね。
Cái gọi là Yakiniku (Thịt nướng) thì ngon nhỉ.

・アンさんって親切ですね。
Bạn gọi là Yang ấy rất tử tế nhỉ.

・ヤンさんってどんな人ですか。
Bạn gọi là Yang là người như thế nào?

🚨Mình dịch Cái gọi là/cái tên là để mọi người nắm ngữ pháp thôi, còn thực tế mình chỉ cần hiểu, không cần dịch ra cũng được, ví dụ dịch lại 3 câu trên là:
Yakiniku (Thịt nướng) thì ngon nhỉ.
Bạn Yang tử tế nhỉ.
Bạn Yang là người như thế nào?

Ngữ pháp 3: N1ようなN2 N2 giống như N1

Dẫn chứng/Ví von cái này giống như cái kia

 

Ví dụ hội thoại:

・氷(こおり)のような心です。
Trái tim lạnh như băng.

・赤ちゃんのような人です。
Là người như con nít.

・夢のような話です。
Câu chuyện như mơ.

 

Phần 4: Nghe và luyện đọc theo bài nghe sau

 

 

Phần 5: Nghe bài sau đây và ghi nội dung ra giấy

 

 

 

 

Nội dung

 

昨日ヤンさんは大山さんと日本料理店へ行きました。ヤンさんは初めてすき焼きを食べました。すき焼きは生卵と肉や野菜を一緒に食べます。ヤンさんは初めて生卵を食べました。肉や野菜が生卵と一緒のほうが食べやすいので、ヤンさんはびっくりしました。大山さんがお金を払いました。

,

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN