Mẫu câu chính
Mẫu câu 1:
ちょっと、待って。
Hãy đợi chút!
Mẫu câu 2:
そろってから頼みます。
Tập hợp đầy đủ xong tôi sẽ nhờ anh.
📚揃う[TIỄN]そろう:Tập hợp/tập trung, được thu thập đầy đủ
Hội thoại
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/03/11-1.mp3″]
ウエーター:いらっしゃいませ。お二人様ですか。
Bồi bàn Nam: Xin kính chào quý khách. Quý khách đi 2 người ạ?
小川:いいえ、後から一人来ます。
Ogawa: Không. Sau sẽ có 1 người nữa đến.
ウエーター:三名様ですね。おたばこは。
Bồi bàn Nam: Là 3 người ạ. Quý khách có hút thuốc không ạ?
小川:吸いません。
Ogawa: Chúng tôi không hút.
ウエーター:では禁煙席にどうぞ。ご注文は?
Bồi bàn Nam: Vậy, xin mời quý khách đến chỗ ngồi không hút thuốc. Quý khách gọn món luôn chứ ạ?
小川:ちょっと、待って。そろってから頼みますから。
Ogawa: Xin đợi một chút. (Lý do là vì) Tập hợp đầy đủ rồi tôi sẽ nhờ.
ウエーター:では、のちほど参ります。
Bồi bàn Nam: Vậy, tôi sẽ đến (tiếp nhận gọi món) sau ạ.
Câu hỏi từ nội dung hội thoại
Tại sao giờ lại không gọi món
(Đáp án: 全員そろってから注文したいからです: Vì muốn tập hợp hết mọi người rồi mới gọi món)
Ngữ pháp
Ngữ pháp1: Thể て+ください
📚ください:(Xin) Hãy cho tôi~!Ví dụ:
Hãy đọc những cuốn sách hay/tốt.
Hãy nhìn/xem bảng đen.
Luyện tập:
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/03/11-2.mp3″]
・(書く)書きます →❓
・(休む)休みます →❓
・(行く)行きます →❓
Ngữ pháp 2: Thể て+から
Sau khi lên tàu điện, tôi đã mua vé ghế ngồi chỉ định.
Luyện tập:
・電話します →❓
・仕事が終わります →❓
・家を借ります →❓
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.