Mẫu câu chính

Mẫu câu 1

遅くなりました。
Tôi đã chậm trễ

Mẫu câu 2

何にしましょうか。
Anh sẽ chọn gì nào?

Mẫu câu 3

おいしそうですね。
Có vẻ ngon nhỉ

Hội thoại

アリ:遅くなりました。すみません。
Tôi đã chậm trễ. Xin lỗi.
小川:大丈夫ですよ。何にしましょうか。はい、メニュー。
Không sao đâu. Anh chọn gì nào. Đây, menu đây.
アリ:日本のメニューは写真がありますから便利ですね。
Menu của Nhật có hình ảnh nên tiện nhỉ.
小川:表のウィンドーの見本もいいでしょう。
Những món ăn mẫu ở cửa sổ (trưng bày) trước nhà hàng cũng đẹp phải không nào?
(表のウィンドーの見本 là những món ăn mẫu làm bằng nhựa? đặt trước nhà hàng để trưng bày giới thiệu cho khách -mình có để hình ở đầu bài. -Nếu là cửa hàng thời trang là những mẫu quần áo được mặc lên con manacanh)
アリ:そうですね。あれもおいしそうですね。
Đúng rồi nhỉ. Cái đó cũng có vẻ rất ngon.
(㊟それ và あれ với nghĩa cái đó “trừu tượng” đều nghĩa là “Cái đó”. Nhưng khi cùng nói đến cái mà các bên đều biết đến thì dùng あれ, còn nói đến cái mà mình biết còn đối phương không biết thì dùng それ)
小川:スミスさんは日本のお土産に買いましたよ。
Anh Smith đã mua (nó) quà lưu niệm của Nhật đấy.
アリ:へえ、本当ですか。
Hể, thật vậy à?

Câu hỏi từ đoạn hội thoại

1 何がおいしそうですか。

(Cái gì có vẻ ngon? -Đáp án: ウィンドーの見本です)

2 スミスさんは何を買いましたか。

(Anh Smith đã mua cái gì? -Đáp án: ウィンドーの見本です)

Ngữ pháp

Ngữ pháp 1: Kết hợp tính từ đuôi い và Động từ

Tính từ đuôi い→ く+Động thừ
Nghĩa: Làm gì/ trở thành có tính…
→寒→寒くなりました
Ví dụ
・牛乳を温かくしました。
Làm ấm sữa bò
・明日は朝早く起きます。
Ngày mai tôi sẽ dậy sớm.
・ もっと字を大きく書いてください。
Xin hãy viết lớn chữ hơn nữa.

Luyện tập:

Hãy kết hợp những tính từ này với động từ なる(なりました)

(Hãy còm câu trả lời của bạn dưới phần bình luận cuối bài.)
寒い  →❓
甘い  →❓
易しい →❓
面白い →❓

Ngữ pháp 2: Danh từ+に します

Chọn/Chọn lựa N
Ví dụ:
・私はコーヒーにします。
Tôi chọn Cà phê.
・「どこに行きましょうか」「インドにしましょうよ」
Chúng ta sẽ đi đâu? -Chúng ta sẽ cùng chọn đi Ấn độ.
・「何時に会いましょうか」「7時にしましょう」
Chúng ta sẽ gặp nhau mấy giờ? -Cùng chọn (gặp nhau) 7 giờ nào

Ngữ pháp 3: +そう Nghĩa: Có vẻ, dường như, trông có vẻ

Cách chia với tính từ đuôi い

Tính từ đuôi い bỏ い+そう
おいしい→おいし→おいしそう
・Ahoさんは楽しそうですね。
Anh Aho có vẻ vui tính nhỉ.
・ この肉は軟らかそうです。
Thịt này có vẻ mềm nhỉ.

Cách chia với tính từ đuôi な

Tính từ đuôi な bỏ な+そう
元気な→元気→元気そう
・親切そうですから、あの人に聞きましょう。
Vì có vẻ thân thiện nên hãy cùng hỏi người đó.
・これは便利そうですね。
Cái này có vẻ tiện lợi nhỉ.

Cách chia với Động từ

Động từ thể ます bỏ ます+そう
  落ちます→落ち→落ちそうです
・Ahoさんは泣きそうです。
Anh Aho có vẻ đang/như khóc.
・雨が降りそうですから早く帰りましょう。
Có vẻ sẽ mưa nên hãy về sớm.

Luyện tập:

Hãy chuyển những câu sau đây thành dạng そう

(Hãy còm câu trả lời của bạn dưới phần bình luận cuối bài.)
この試験は難しいです →❓
この車は丈夫ですよ  →❓
花が咲きます     →❓
船が出ます      →❓


Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN