Câu hỏi số 1: 日本では、はる·なつ·あき·ふゆの四つの _______ があります。
てんき
きぶん
きおん
きせつ
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
てんき (天気): Thời tiết
きぶん (気分): Tâm trạng
きおん (気温): Nhiệt độ
きせつ (季節): Mùa
Dịch câu: Ở Nhật Bản có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.
Câu hỏi số 2: きのうならったことをもう _______ しまいました。
わすれて
すてて
なくして
とって
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
わすれて (忘れて): Quên
すてて (捨てて): Vứt bỏ
なくして (無くして): Mất
とって (取って): Lấy
Dịch câu: Tôi đã quên những gì đã học hôm qua.
Câu hỏi số 3: シャツのうりばは、このうえの3がいです。あの _______ でいってください。
ドア
タクシー
サンダル
エスカレーター
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
ドア (ドア): Cửa
タクシー (タクシー): Taxi
サンダル (サンダル): Dép
エスカレーター (エスカレーター): Thang cuốn
Dịch câu: Quầy bán áo sơ mi ở tầng ba trên này. Hãy đi bằng thang cuốn kia.
Câu hỏi số 4: あまり勉強しなかったので、テストのてんが _______ です。
しんぱい
きけん
あんぜん
あんしん
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
しんぱい (心配): Lo lắng
きけん (危険): Nguy hiểm
あんぜん (安全): An toàn
あんしん (安心): Yên tâm
Dịch câu: Vì tôi không học hành nhiều, nên tôi lo lắng về điểm thi.
Câu hỏi số 5: おもしろいえいがだと聞いたので、_______ みたいです。
たぶん
そんなに
ぜひ
きゅうに
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
たぶん (多分): Có lẽ
そんなに (そんなに): Không nhiều lắm
ぜひ (是非): Nhất định
きゅうに (急に): Đột nhiên
Dịch câu: Vì nghe nói là một bộ phim thú vị, tôi muốn xem nhất định.
Câu hỏi số 6: たかださんは _______ をしながらだいがくにかよっています。
オートバイ
デパート
アルバイト
カレンダー
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
オートバイ (オートバイ): Xe máy
デパート (デパート): Cửa hàng bách hóa
アルバイト (アルバイト): Việc làm thêm
カレンダー (カレンダー): Lịch
Dịch câu: Anh Takada vừa làm thêm vừa đi học đại học.
Câu hỏi số 7: はなこさんは白いスカートと _______ をはいています。
セーター
ハンカチ
サンダル
オーバー
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
セーター (セーター): Áo len
ハンカチ (ハンカチ): Khăn tay
サンダル (サンダル): Dép
オーバー (オーバー): Áo khoác
Dịch câu: Hanako đang mặc váy trắng và dép.
Câu hỏi số 8: 父はとうきょうへ行くと、いつも _______ をかってきてくれます。
おまつり
おれい
おみやげ
おいわい
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
おまつり (お祭り): Lễ hội
おれい (お礼): Lời cảm ơn
おみやげ (お土産): Quà lưu niệm
おいわい (お祝い): Chúc mừng
Dịch câu: Mỗi khi bố đi Tokyo, bố luôn mua quà lưu niệm về cho tôi.
Câu hỏi số 9: あのあたらしい _______ はデパートです。
アパート
ホテル
プール
ビル
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
アパート (アパート): Chung cư
ホテル (ホテル): Khách sạn
プール (プール): Bể bơi
ビル (ビル): Tòa nhà
Dịch câu: Tòa nhà mới kia là một cửa hàng bách hóa.
Câu hỏi số 10: じゅぎょうがおわってから、まいにち、ピンポンの _______ をします。
しゅみ
うんどう
れんしゅう
しゅうかん
Tôi chọn 1
Tôi chọn 2
Tôi chọn 3
Tôi chọn 4
Giải thích
しゅみ (趣味): Sở thích
うんどう (運動): Vận động
れんしゅう (練習): Luyện tập
しゅうかん (習慣): Thói quen
Dịch câu: Sau giờ học, mỗi ngày tôi đều luyện tập bóng bàn.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.