件名:「広報パンフレット」企画コンペの結果について
Tiêu đề: Về kết quả cuộc thi kế hoạch “Tờ rơi quảng cáo”

秀和PR出版 第2営業部の渡辺さやかです。いつもお世話になっております。
Tôi là Sayaka Watanabe từ phòng Kinh doanh số 2 của Shuwa PR Publishing. Xin cảm ơn sự hỗ trợ của quý công ty.

さて、先日応募しました「広報パンフレット」企画コンペについて、ご連絡申し上げます。
Về cuộc thi kế hoạch “Tờ rơi quảng cáo” mà chúng tôi đã ứng tuyển gần đây, tôi xin liên hệ.

公募説明会では、6月20日(金)までに採否に関わらず結果をご連絡いただけるとのことでした。しかしながら、本日までに、まだお返事をいただいていないようです。
Trong buổi thuyết trình công khai, chúng tôi được thông báo rằng quý công ty sẽ liên hệ kết quả cho dù có được tuyển hay không vào ngày 20 tháng 6 (Thứ Sáu). Tuy nhiên, đến hôm nay, chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi.

ご多忙中大変恐れ入りますが、状況をお知らせいただきたく、よろしくお願い申し上げます。
Chúng tôi rất xin lỗi vì làm phiền trong lúc quý công ty bận rộn, nhưng mong quý công ty thông báo cho chúng tôi về tình hình hiện tại.

取り急ぎご連絡とお願いまで。
Chúng tôi xin liên hệ và nhắc nhở gấp.

Point
Điểm lưu ý

丁寧に、しかし要求ははっきりと
Lịch sự nhưng yêu cầu rõ ràng

応募結果についての問い合わせです。選考過程で結果の通知が明示されているのに連絡がない、というケースです。このようなときに「連絡がないのは不採用だったということだろう」と勝手に解釈して放っておくと、チャンスを失ってしまうこともあります。「不採用でもきちんとした対処を取ってほしい」としっかりと要望することで、こちらの姿勢も伝わります。
Đây là trường hợp hỏi về kết quả ứng tuyển. Mặc dù trong quá trình xét tuyển đã thông báo rõ ràng về việc thông báo kết quả nhưng không có liên lạc, thì không nên tự ý hiểu rằng “không có liên lạc là không được tuyển” và bỏ qua, vì có thể mất cơ hội. Hãy yêu cầu rõ ràng rằng “dù không trúng tuyển cũng mong được xử lý một cách chính thức” để thể hiện lập trường của mình.


言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế

その1 用件を切り出すフレーズ
Trường hợp 1: Cụm từ mở đầu nội dung

『企画コンペの結果について、問い合わせをさせていただきます。』
“Tôi muốn hỏi về kết quả của cuộc thi kế hoạch.”

「ご連絡」ではなく「結果についての問い合わせ」という表現により、こちらの用件が一行ですぐに伝わるフレーズです。簡潔、迅速なメールにしたい場合は、このような文章にします。
Thay vì dùng “liên lạc”, sử dụng cụm từ “hỏi về kết quả” để truyền đạt ngay nội dung của bạn trong một dòng. Dùng cụm từ này khi muốn làm cho email ngắn gọn và nhanh chóng.

その2 問い合わせのフレーズ
Trường hợp 2: Cụm từ hỏi thăm

『採否に関わらずご連絡いただけるとのことでしたが、その後いかがでしょうか?』
“Quý công ty đã nói sẽ liên lạc dù có được tuyển hay không, vậy tình hình hiện tại thế nào?”

本文例よりもやや婉曲なフレーズです。「いかがでしょうか?」には、返答を求めるだけでなく「採用を期待している」との気持ちもこめ、相手にやわらかい印象が伝わります。
Cụm từ này lịch sự hơn so với ví dụ chính. “いかがでしょうか?” không chỉ yêu cầu phản hồi mà còn truyền đạt cảm giác “hy vọng sẽ được tuyển”, để lại ấn tượng nhẹ nhàng cho đối phương.

その3 連絡を求めるフレーズ (1)
Trường hợp 3: Cụm từ yêu cầu liên lạc (1)

『選考に時間を要しているかと拝察しますが、結果についてご連絡をいただきたくよろしくお願いいたします。』
“Tôi nhận thấy việc xét tuyển có thể mất thời gian, nhưng mong quý công ty có thể liên lạc về kết quả.”

応募者が多数いる場合には、選考や返答に時間がかかることが考えられます。相手を気遣いながら、連絡が欲しいと伝えるフレーズです。
Trong trường hợp có nhiều ứng viên, việc xét tuyển và phản hồi có thể mất thời gian. Đây là cụm từ truyền đạt mong muốn nhận được liên lạc, đồng thời bày tỏ sự quan tâm đến đối phương.

その4 連絡を求めるフレーズ (2)
Trường hợp 4: Cụm từ yêu cầu liên lạc (2)

『お忙しいところ恐れ入りますが、折り返しのお返事をお待ちしております。』
“Xin lỗi vì làm phiền trong lúc quý công ty bận rộn, nhưng chúng tôi đang chờ phản hồi.”

期限までに返答がないのは相手のミスであっても、企画コンペであればこちらからも遅れをれた側ですので、丁寧な表現をこころがけます。
Ngay cả khi không nhận được phản hồi trước hạn là lỗi của đối phương, thì trong cuộc thi kế hoạch, bạn cũng ở vị trí bị chậm trễ, vì vậy hãy cố gắng sử dụng ngôn từ lịch sự.


Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN