件名: ABC商会打ち合わせ遅刻についてのお詫び Chủ đề: Xin lỗi về việc trễ cuộc họp với Công ty ABC

お疲れ様です。佐藤良太です。 Chào sếp, tôi là Sato Ryota.

取り急ぎ、ご報告があります。 Tôi muốn báo cáo khẩn cấp.

本日、10時からのABC商会との打ち合わせですが、遅刻してしまいました。 Hôm nay, tôi đã trễ cuộc họp với Công ty ABC lúc 10 giờ.

西南線の車両故障で電車がしばらく止まり、結局約束の時間から15分遅れました。 Do lỗi xe trên tuyến đường Tây Nam, tàu dừng lại một lúc, cuối cùng tôi đến trễ 15 phút so với giờ hẹn.

大事な打ち合わせでしたので、もう少し早く会社を出れば遅刻することはなかったと反省しています。 Đây là một cuộc họp quan trọng, tôi nhận ra rằng nếu xuất phát sớm hơn từ công ty thì đã không bị trễ.

ABC商会ご担当の西田様には、打合せの前後にお詫びし、お許しはいただきましたが、今後このような不始末がないよう、早め早めに行動するよう心がけます。 Tôi đã xin lỗi ông Nishida, người phụ trách của Công ty ABC, trước và sau cuộc họp và đã nhận được sự thông cảm từ ông ấy. Tuy nhiên, tôi sẽ cố gắng hành động sớm hơn để không lặp lại sự cố như vậy trong tương lai.

部長には、もしかして先方様からなんらかのご注意があるなどご迷惑をおかけするかもしれませんので、取り急ぎ、ご報告申し上げます。 Tôi cũng muốn báo cáo khẩn cấp để phòng trường hợp ông Nishida có phản hồi gì đến sếp, tránh gây phiền phức cho sếp.

誠に申し訳ございませんでした。 Tôi thành thật xin lỗi.

Point ポイント
迅速に事実を伝えて謝罪する Trình bày sự việc một cách nhanh chóng và xin lỗi
外出先から上司宛に遅刻の報告と謝罪のメールを送る文例です。こうしたときこそ、メールの即時性を活かしてまめな報告をするとともに、真剣な反省、謝罪の気持ちを伝えておきましょう。ミスをしたときこそ、より丁寧なメール文で名誉挽回をはかりたいものです。 Đây là ví dụ về email báo cáo và xin lỗi về việc đến trễ gửi từ bên ngoài đến cấp trên. Trong những trường hợp như vậy, hãy tận dụng tính tức thời của email để báo cáo kịp thời, đồng thời truyền đạt sự phản tỉnh và xin lỗi chân thành. Khi mắc lỗi, cần viết email một cách lịch sự hơn để khôi phục danh dự.


言い換えフレーズ例 Ví dụ về cách thay thế cụm từ

その1 遅刻を報告するフレーズ Cụm từ báo cáo việc đi trễ
「実は、本日、打ち合わせに15分程遅刻してしまい、先方にご迷惑をおかけいたしました。」 “Thực ra, hôm nay tôi đã trễ khoảng 15 phút trong cuộc họp, gây phiền phức cho đối tác.”
まずは、遅刻の事実と遅れた時間を報告します。単に「遅れました」と述べるのではなく、「先方に迷惑をかけた」とすることで事態を重く受け止めていることが伝わります。 Trước tiên, báo cáo sự thật về việc trễ và thời gian trễ. Thay vì chỉ nói “Tôi đã trễ”, hãy thêm “gây phiền phức cho đối tác” để thể hiện rằng bạn nghiêm túc nhận thức về tình huống.

その2 遅刻の理由を述べるフレーズ Cụm từ nêu lý do đi trễ
「遅れの理由は、会社を出る間際にお客様から緊急の問い合わせ電話が入り、対応に時間がかかったことです。」 “Lý do tôi trễ là do khi chuẩn bị rời công ty, có cuộc gọi khẩn cấp từ khách hàng và tôi phải dành thời gian để xử lý.”
遅れの理由は、やはりきちんと伝える必要があります。ただし、言い訳と取られないよう「だから仕方がなかった」という意味の言葉は含めず、客観的に事実だけを述べます。さらに、「他の人に早めに代わってもらえば良かった」等の反省も述べればなおよいでしょう。 Lý do trễ cần được truyền đạt một cách rõ ràng. Tuy nhiên, không nên sử dụng những cụm từ có thể bị hiểu là biện minh như “vì vậy tôi không còn cách nào khác”, chỉ nên trình bày sự thật một cách khách quan. Thêm vào đó, nếu bày tỏ sự phản tỉnh như “nếu nhờ người khác thay thế sớm hơn thì đã tốt hơn” thì sẽ tốt hơn.

その3 反省と決意を述べるフレーズ Cụm từ bày tỏ sự phản tỉnh và quyết tâm
「どんな理由であれ遅刻は許されないものと認識しており、二度と繰り返さない決意です。」 “Tôi nhận thức rằng dù lý do gì thì việc đi trễ cũng không được chấp nhận, và tôi quyết tâm không tái phạm.”
遅刻の理由を言い訳としない姿勢を示し、今後の改善につなげる気持ちをはっきりと述べます。 Thể hiện thái độ không biện minh cho lý do trễ và bày tỏ rõ ràng quyết tâm cải thiện tương lai.

その4 対応を依頼し謝罪するフレーズ Cụm từ xin lỗi và yêu cầu hỗ trợ
「先方の予定にも影響が出たようで、もし部長の方へ苦情をお伝えになるようなことがあれば、申し訳ありませんがよろしくお願いいたします。」 “Có vẻ như lịch trình của đối tác cũng bị ảnh hưởng, nếu có khiếu nại nào đến sếp, tôi xin lỗi và mong sếp thông cảm.”
先方が上司にクレームを伝える可能性がある場合には改めて早く伝えましょう。クレームがあった際に上司が知らなようでは、先方からさらに不信を持たれます。また、上司の怒りをかうことにもなります。 Nếu có khả năng đối tác sẽ khiếu nại với cấp trên, hãy báo cáo sớm. Nếu có khiếu nại mà sếp không biết, đối tác sẽ càng mất niềm tin. Hơn nữa, điều này cũng có thể khiến sếp tức giận.


Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 566 bài) | 🥈 Hien DL (Trúc Cơ_V7 - 458 bài) | 🥉 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V8 - 421 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN