件名:ABC商会への見積書訂正のお詫び
Tiêu đề: Xin lỗi về việc đính chính báo giá gửi công ty ABC
お疲れ様です。太田です。
Cảm ơn anh/chị đã vất vả. Tôi là Ota.
実は、ABC商会の見積書に誤りがありました。お詫びいたします。
Thực tế, báo giá gửi công ty ABC đã có lỗi. Tôi xin lỗi về điều này.
誤りがあった箇所は、見積もり金額です。
Đoạn có lỗi là phần giá trị báo giá.
以下の通り訂正し、新しい見積書を添付しますので、ご確認くださいますようお願いします。
Tôi xin đính chính như sau và gửi kèm báo giá mới, xin anh/chị xác nhận.
¥145,000 ⇒ ¥150,000
(誤) (正)
(Sai) (Đúng)
今回は、先方へ見積もり書を提示する前に気づきましたので、ご迷惑はおかけしておりませんが、金額の誤記につきましては、トラブルになることも考えられます。
Lần này, tôi đã phát hiện ra trước khi gửi báo giá cho đối phương nên không gây phiền hà, nhưng việc ghi nhầm giá trị có thể dẫn đến rắc rối.
このような事のないよう注意して見積書を作成するよう努めます。
Tôi sẽ cố gắng tạo báo giá một cách cẩn thận để không xảy ra sự việc tương tự.
大変申し訳ございません。
Tôi rất xin lỗi.
取り急ぎ、お詫びかたがた訂正のお願いまで。
Xin lỗi và nhờ anh/chị chỉnh sửa gấp.
Point
Điểm lưu ý
自発的な反省で信頼度をアップ
Nâng cao độ tin cậy bằng sự tự kiểm điểm tự giác
上司に提出した書類にミスを発見し、改訂版を提出した際のお詫び、という想定です。上司や顧客から注意されたくなくとも、自ら反省の気持ちを示しています。単なる訂正連絡で済ませない姿勢が好感をもたれます。
Giả định rằng bạn phát hiện ra lỗi trong tài liệu đã nộp cho cấp trên và xin lỗi khi nộp phiên bản sửa đổi. Ngay cả khi không muốn bị cấp trên hay khách hàng nhắc nhở, bạn cũng cần thể hiện sự tự kiểm điểm. Thái độ không chỉ đơn thuần thông báo sửa lỗi sẽ được đánh giá cao.
言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế
その1 ミスを謝罪するフレーズ (1)
Trường hợp 1: Cụm từ xin lỗi về lỗi
『先日提出しました見積書に誤りがあったこと、大変申し訳ございませんでした。』
“Tôi rất xin lỗi vì đã có lỗi trong báo giá mà tôi đã nộp gần đây.”
上司から誤記があったと指摘を受けてお詫びする時のフレーズです。まずは言い訳せず、指摘に対して素直に謝罪します。
Đây là cụm từ dùng khi xin lỗi sau khi bị cấp trên chỉ ra lỗi ghi nhầm. Trước hết, không biện minh và thành thật xin lỗi về sự chỉ trích.
その2 ミスを謝罪するフレーズ (2)
Trường hợp 2: Cụm từ xin lỗi về lỗi
『先方へのご提出前に気づいたとは言え、金額間違いはあってはならないと思います。』
“Mặc dù nhận ra trước khi gửi cho đối phương, nhưng tôi nghĩ việc sai sót về số tiền là không thể chấp nhận được.”
小さなミスでも、真剣に詫びる姿勢が評価を高めます。これは、そのような謝罪のフレーズです。「単純ミスだから」「提出前だから」と軽い気持ちでは、信頼は得られません。
Ngay cả với lỗi nhỏ, thái độ xin lỗi chân thành sẽ nâng cao đánh giá. Đây là cụm từ xin lỗi như vậy. Nếu có thái độ nhẹ nhàng như “vì là lỗi đơn giản” hay “vì trước khi nộp”, thì sẽ không thể giành được sự tin tưởng.
その3 今後の改善を述べるフレーズ
Trường hợp 3: Cụm từ nêu cải thiện trong tương lai
『今回のようなミスがないよう、今後は見積書作成後に、どなたかに一度チェックしてもらうようにいたします。』
“Để tránh các lỗi như lần này, từ nay tôi sẽ nhờ ai đó kiểm tra lại báo giá sau khi lập.”
今回のミスを真摯に受け止めていることを伝えるためにも、具体的な改善策を伝えることは効果的です。
Để truyền đạt rằng bạn đang nghiêm túc tiếp nhận lỗi lần này, việc thông báo các biện pháp cải thiện cụ thể là rất hiệu quả.
NG例!
Ví dụ NG!
『見積書の金額を、うっかりして間違えてしまいました。』
“Tôi đã vô tình ghi sai số tiền trong báo giá.”
➡「うっかり」つい」などの言葉は、ミスを軽く考えていると受け取られがちです。プロの社会人なら、「うっかり」はあってはならないことですので、避けましょう。
➡ Các từ như “vô tình” hay “lỡ” dễ bị hiểu là bạn đang coi nhẹ lỗi. Với tư cách là một người chuyên nghiệp, “vô tình” là điều không thể chấp nhận, nên hãy tránh sử dụng.
『見積書の金額に誤りがあったので訂正してください。』
“Vì có lỗi trong số tiền báo giá nên hãy sửa lại giúp tôi.”
➡大きな迷惑はかけていない段階でミスに気づいたとしても、謝罪の言葉を省いてはいけません。社内で親しい同僚が相手だったとしても「申し訳ありませんが、訂正してください」と手間を詫びる言葉を添えましょう。
➡ Ngay cả khi phát hiện lỗi ở giai đoạn chưa gây ra phiền hà lớn, bạn cũng không nên bỏ qua lời xin lỗi. Ngay cả khi đối phương là đồng nghiệp thân thiết trong công ty, hãy kèm theo lời xin lỗi về sự cố như “rất xin lỗi, nhưng hãy sửa giúp tôi”.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.