件名:集栄社の件
Tiêu đề: Về việc của Công ty Shuei
お疲れ様です。山下です。
Cảm ơn bạn đã vất vả. Tôi là Yamashita.
集栄社の件、報告を受けました。
Tôi đã nhận được báo cáo về việc của Công ty Shuei.
今回は受注できなかったとのこと、残念でしたね。
Rất tiếc là lần này chúng ta không nhận được đơn hàng.
先方の担当者とのやりとりでは、好感触だったということもあり、無念さを感じているかもしれません。
Trong quá trình trao đổi với người phụ trách bên đó, có thể bạn đã có ấn tượng tốt, nên có lẽ bạn cảm thấy rất tiếc nuối.
今回は、提案内容およびプレゼンテーションとも、月岡さんはできるだけのことをしてくれたと思っています。先方にもいろいろとご都合やお考えがあるので、結果については仕方がありません。
Tôi nghĩ rằng lần này Tsukioka đã làm tất cả những gì có thể trong đề xuất và thuyết trình. Bên đối tác cũng có nhiều lý do và suy nghĩ riêng, nên chúng ta không thể thay đổi kết quả.
むしろ、今回の経験をバネにして、月岡さんが成長してくれればと願っています。
Thay vào đó, tôi mong rằng Tsukioka sẽ coi kinh nghiệm lần này là bài học và phát triển hơn nữa.
今後もサポートしていきますので、一緒にがんばりましょう。
Tôi sẽ tiếp tục hỗ trợ bạn, hãy cùng nhau cố gắng.
Point
Điểm lưu ý
努力を認めて前向きに
Công nhận nỗ lực và động viên hướng về phía trước
営業で成果を上げられなかった部下をねぎらうメールです。上司の立場になったら、このようなメールもうまく書けるようになりたいものです。結果だけにこだわらず、努力した経過や得られた経験を評価して、前向きな視点が持てるようにしてあげましょう。
Đây là email động viên cấp dưới không đạt kết quả trong kinh doanh. Là một người quản lý, bạn nên biết cách viết những email như vậy. Đừng chỉ tập trung vào kết quả, hãy đánh giá quá trình nỗ lực và những kinh nghiệm đã đạt được, giúp họ có cái nhìn tích cực hơn.
言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế
その1 結果に言及するフレーズ (1)
Trường hợp 1: Cụm từ đề cập đến kết quả
『集栄社の件、最終的に他社に決まったようですね。』
“Về việc của Công ty Shuei, cuối cùng đã được quyết định cho công ty khác.”
「受注ができなかった」では直接的な印象を与えるので、「他社に決まった」という表現で柔らげることもできます。場合によっては、「集栄社の件、報告を受けました」のみで間接的に言うこともできます。相手に合わせて使い分けましょう。
Cụm từ “không nhận được đơn hàng” sẽ tạo ấn tượng trực tiếp, nên có thể làm nhẹ nhàng hơn bằng cách diễn đạt “đã quyết định cho công ty khác”. Tùy trường hợp, có thể nói gián tiếp chỉ “Về việc của Công ty Shuei, tôi đã nhận được báo cáo”. Hãy sử dụng phù hợp với đối phương.
その2 部下を思いやるフレーズ
Trường hợp 2: Cụm từ quan tâm đến cấp dưới
『かなりショックを受けているのではないか、と心配しています。』
“Tôi lo lắng rằng bạn có thể đang rất sốc.”
状況から部下の落ち込みが察せられる場合には、その点に触れて気遣っている気持ちを伝えます。
Khi có thể nhận thấy cấp dưới đang chán nản từ tình huống, hãy đề cập đến điểm này và truyền đạt sự quan tâm của bạn.
その3 結果に言及するフレーズ (2)
Trường hợp 3: Cụm từ đề cập đến kết quả
『何事も相手があることですので、こちらの思うようにはいきません。』
“Trong mọi việc, luôn có sự tham gia của đối tác, nên không phải lúc nào cũng theo ý chúng ta.”
「残念な結果」について励ますフレーズです。お客様相手のビジネスでは、自分の努力だけでいい結果が出せるものではありません。その点を伝えて、結果を受け入れるよう促します。
Đây là cụm từ khích lệ về “kết quả đáng tiếc”. Trong kinh doanh với khách hàng, không phải lúc nào nỗ lực của bản thân cũng mang lại kết quả tốt. Hãy truyền đạt điểm này và khuyến khích họ chấp nhận kết quả.
その4 相手の成長を願うフレーズ
Trường hợp 4: Cụm từ mong muốn sự phát triển của đối phương
『今回の経験でまた多くのことを学んだと思います。それを、ぜひ次に活かしてください。』
“Tôi nghĩ rằng từ kinh nghiệm lần này, bạn đã học được nhiều điều. Hãy áp dụng nó vào lần sau.”
将来に目を向けさせるフレーズです。済んだことにこだわらず、次に進むように促します。相手に期待していることを伝えれば、やる気を引き出せます。
Đây là cụm từ khuyến khích hướng về tương lai. Đừng bận tâm về những gì đã xảy ra mà hãy tiến tới lần sau. Truyền đạt sự kỳ vọng vào đối phương sẽ khơi dậy động lực của họ.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.