件名:会社説明会お疲れ様でした
Chủ đề: Cảm ơn vì buổi giới thiệu công ty
先日の会社説明会、本当にお疲れ様でした。
Buổi giới thiệu công ty hôm trước, thực sự cảm ơn anh vì đã làm việc rất vất vả.
最終的に100名以上の学生に集まってもらうことができ、参加者の反応も良かったのは、桜井さんのおかげと感謝しています。
Cuối cùng, chúng ta đã có hơn 100 sinh viên tham dự và phản ứng của người tham gia rất tốt, tất cả đều nhờ vào sự nỗ lực của anh Sakurai. Xin cảm ơn anh.
当日は、受付から、セミナー、最後の質疑応答まで、とてもスムーズに進み、安心して見ていることができました。
Vào ngày hôm đó, từ việc tiếp đón, tổ chức hội thảo cho đến phần hỏi đáp cuối cùng, mọi thứ đều diễn ra rất suôn sẻ, tôi đã có thể yên tâm theo dõi.
桜井さんにとっては、異動して初めての大きなイベントだったと思います。不惑うことも多かったと思いますが、しっかりとした仕事ぶりに感心しました。
Đối với anh Sakurai, đây có lẽ là sự kiện lớn đầu tiên sau khi chuyển công tác. Tôi nghĩ rằng anh đã phải đối mặt với nhiều băn khoăn, nhưng tôi rất ấn tượng với cách anh xử lý công việc một cách chắc chắn.
これからも、いろいろと頼りにしていますのでよろしくお願いします。
Từ nay về sau, tôi sẽ nhờ cậy anh nhiều hơn nữa, rất mong anh tiếp tục hợp tác.
Point: さらなるやる気を引き出すように
Điểm chính: Khơi dậy động lực làm việc hơn nữa
部下をねぎらい、誉めるメールです。直接誉めるのも効果的ですが、メールにはまた違った良さがあります。周囲の人に知られずコミュニケーションできるので、職場ではなかなか言いにくい言葉も伝えやすくなります。もらった人にとっても心に残るものです。相手が「もっと頑張ろう」と思えるようなメールを送ってあげましょう。
Đây là email động viên và khen ngợi nhân viên. Khen ngợi trực tiếp cũng hiệu quả, nhưng email có một điểm mạnh khác. Nó cho phép giao tiếp mà không bị người xung quanh biết, do đó dễ dàng truyền đạt những lời khó nói trong môi trường làm việc. Đối với người nhận, nó cũng để lại ấn tượng sâu sắc. Hãy gửi email khiến đối phương cảm thấy muốn cố gắng hơn nữa.
言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế
その1: 感謝を伝えるフレーズ
Cụm từ bày tỏ lòng biết ơn
「今回の成功は、桜井さんあってのことと、ありがたく思っています。」
“Thành công lần này là nhờ vào anh Sakurai, tôi rất biết ơn.”
「〜さんあっての」という表現には、その人だからこそできた、という思いが込められています。相手だけに送るメールですので、相手を高く評価していることを率直に伝えてあげましょう。
Cụm từ “〜さんあっての” (nhờ vào ai đó) thể hiện rằng chỉ có người đó mới làm được điều này. Vì đây là email gửi riêng cho đối phương, hãy bày tỏ sự đánh giá cao một cách thẳng thắn.
その2: 努力を認めるフレーズ
Cụm từ công nhận sự nỗ lực
「会社概要の説明の部分は、何度も練習をしただけあって、とてもわかりやすかったです。」
“Phần giải thích về công ty rất dễ hiểu, nhờ vào việc anh đã luyện tập nhiều lần.”
良かった点はなるべく具体的に、また本人が努力した経緯を知っている場合は、その点にも触れてねぎらうと効果的です。「準備に時間をかけたかいがありましたね」のような表現も工夫できます。
Nêu rõ những điểm tốt một cách cụ thể và nếu biết được quá trình nỗ lực của đối phương, hãy nhắc đến điều đó để cảm ơn họ. Cũng có thể sử dụng các cụm từ như “Thật đáng giá khi đã dành thời gian chuẩn bị”.
その3: 相手を高く評価するフレーズ
Cụm từ đánh giá cao đối phương
「安心して仕事を任せられる人だと思いました。」
“Tôi nghĩ rằng anh là người mà tôi có thể yên tâm giao việc.”
仕事ぶりを評価するには「よかった」「よくできた」と漠然と誉めるよりも、自分の素直な感想を伝えると、誉められた方も実感がもてます。今後の期待も込めた言葉をかけてあげるとよいでしょう。
Để đánh giá công việc, thay vì khen ngợi mơ hồ như “tốt” hay “làm tốt lắm”, hãy bày tỏ cảm nhận chân thành của mình. Điều này sẽ giúp người được khen cảm thấy thực sự được công nhận. Hãy thêm những lời khen mang theo kỳ vọng trong tương lai.
NG例
Ví dụ không nên sử dụng
「全体としては良かったけど、この点はもう少し頑張ってほしかったです。」
“Tổng thể thì tốt, nhưng tôi muốn anh cố gắng hơn ở điểm này.”
上司や先輩の日から見ると不足点、不満足な点も見つかるものです。しかし、それを下手に文章に含めると、せっかく誉めたつもりでも効果が半減します。反省点、改善点がある場合は、別に機会を設けてその点を具体的に指導しましょう。まずはシンプルに誉め、ねぎらう内容だけを伝えた方が効果的です。
Từ góc nhìn của cấp trên hay người hướng dẫn, có thể thấy được những điểm chưa đủ hoặc chưa hài lòng. Tuy nhiên, nếu đưa những điểm này vào trong email, thì lời khen ngợi sẽ mất đi hiệu quả. Nếu có điểm cần cải thiện, hãy tạo cơ hội khác để hướng dẫn cụ thể. Trước tiên, hãy khen ngợi và động viên một cách đơn giản.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.