件名 (Tiêu đề):
パッケージデザイン契約成立のお礼
Cảm ơn việc ký kết hợp đồng thiết kế bao bì
内容 (Nội dung):
平素は大変お世話になっております。秀和株式会社営業部の主任の光村咲子でございます。
Chúng tôi luôn được sự giúp đỡ của quý vị. Tôi là Mitsumura Sakiko, Trưởng phòng kinh doanh của Công ty Showa.
さてこのたびは、貴社の商品パッケージデザインにあたり、弊社とご契約いただきまして、誠にありがとうございます。
Cảm ơn quý công ty đã ký hợp đồng thiết kế bao bì sản phẩm với chúng tôi.
弊社のパッケージデザインは、おかげさまで各方面から高い評価をいただいております。今回のご案件につきましても、弊社がマーケット調査で得た情報を活かしながら、ご満足いただける結果を出す所存でございます。
Thiết kế bao bì của chúng tôi được đánh giá cao từ nhiều phía. Đối với dự án lần này, chúng tôi sẽ sử dụng thông tin thu thập từ cuộc khảo sát thị trường để mang lại kết quả hài lòng nhất cho quý vị.
なお、今後貴社とのご連絡は、私、光村が担当いたしますのでよろしくお願い申し上げます。連絡先は下記の通りです。
Ngoài ra, từ nay trở đi, tôi – Mitsumura – sẽ là người phụ trách liên lạc với quý công ty. Thông tin liên lạc của tôi như sau.
ご要望、またはご不明の点などございましたらいつでもご連絡ください。
Nếu có yêu cầu hoặc thắc mắc nào, xin quý vị đừng ngần ngại liên hệ với tôi.
取り急ぎメールにてお礼申し上げます。
Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn qua email.
ポイント (Điểm quan trọng):
- 前向きな印象で信頼感をつくる
Tạo ấn tượng tích cực để xây dựng lòng tin
仕事の契約をしてもらった際のお礼ですが、それだけでなく自社のPRや取り組み姿勢を伝えます。これから仕事をしていく上での信頼関係づくりとして、積極的、前向きな印象を与えるメールにしましょう。
Email cảm ơn khi ký kết hợp đồng không chỉ bày tỏ lòng biết ơn mà còn cần quảng bá công ty và truyền đạt thái độ làm việc của mình. Hãy viết email tạo ấn tượng tích cực và chủ động để xây dựng mối quan hệ tin cậy trong công việc sắp tới.
言い換えフレーズ例|Ví dụ về các cách diễn đạt thay thế
その1. 契約に感謝するフレーズ (1)|Cụm từ cảm ơn về hợp đồng (1)
「数多くの中から弊社をお選びいただき、心よりお礼申し上げます。」
“Chúng tôi xin chân thành cảm ơn vì đã chọn công ty chúng tôi trong số rất nhiều lựa chọn.”
- 説明 (Giải thích):
コンペなどで他社と競い合った上での決定の際に用いられるフレーズです。感謝とともに「選ばれた」という責任感も示します。
Đây là cụm từ được sử dụng khi bạn đã cạnh tranh với các công ty khác và được chọn. Nó không chỉ thể hiện lòng biết ơn mà còn cả trách nhiệm của việc “được chọn”.
その2. 契約に感謝するフレーズ (2)|Cụm từ cảm ơn về hợp đồng (2)
「御社の業務に携われることを担当者一同、大変嬉しく思っております。」
“Chúng tôi rất vui mừng khi được hợp tác với quý công ty.”
- 説明 (Giải thích):
お礼に加え、こうした表現を含めると意欲や真剣な取り組み姿勢も示せます。
Thêm cụm từ này vào ngoài lời cảm ơn sẽ thể hiện sự mong muốn và thái độ làm việc nghiêm túc của bạn.
その3. 自社をアピールするフレーズ|Cụm từ quảng bá công ty
「弊社のサービスは、多くの経験に裏打ちされたきめ細かさで定評をいただいております。」
“Dịch vụ của chúng tôi được đánh giá cao nhờ sự tỉ mỉ được đúc kết từ nhiều kinh nghiệm.”
- 説明 (Giải thích):
相手に「この会社に決めてよかった」と思ってもらえるよう、アピールしたい点を示すのもよいでしょう。「定評をいただいております」を「お役に立てるものと確信しております」とすると、より力強いアピールになります。
Để đối phương cảm thấy “Thật tốt khi chọn công ty này”, việc nêu bật các điểm mạnh là rất quan trọng. Thay câu “定評をいただいております” bằng “お役に立てるものと確信しております” sẽ làm tăng thêm sức mạnh cho lời quảng bá.
その4. 意欲をアピールするフレーズ|Cụm từ bày tỏ mong muốn
「ご満足いただけるよう全力を尽くしてまいります。」
“Chúng tôi sẽ nỗ lực hết mình để mang lại sự hài lòng cho quý vị.”
- 説明 (Giải thích):
取り組み姿勢を示すフレーズです。日常会話では「頑張ります」と言うところですが、ビジネス文では「全力を尽くします」のほか、「努めてまいります」「努める所存でございます」など文語的に表現します。
Đây là cụm từ thể hiện thái độ làm việc. Trong cuộc hội thoại hàng ngày, bạn có thể nói “頑張ります”, nhưng trong văn bản kinh doanh, hãy sử dụng “全力を尽くします”, “努めてまいります” hay “努める所存でございます” để thể hiện văn phong trang trọng hơn.
その5. 今後の連絡を促すフレーズ|Cụm từ khuyến khích liên lạc trong tương lai
「この件につきましては、どんなことでもお気軽にご相談ください。」
“Về vấn đề này, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi bất cứ điều gì.”
- 説明 (Giải thích):
担当者として連絡先を伝えた後の、連絡を促すフレーズです。このフレーズがあるだけで、相手も連絡がしやすくなり「気さくでない担当者だ」との安心感が持てて、以後の仕事もスムーズになります。
Đây là cụm từ khuyến khích liên lạc sau khi đã cung cấp thông tin liên lạc của bạn. Chỉ cần có cụm từ này, đối phương sẽ dễ dàng liên lạc hơn và cảm thấy bạn là người dễ tiếp cận, giúp công việc sau này diễn ra suôn sẻ hơn.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.