件名: 九州出張報告
Chủ đề: Báo cáo công tác Kyushu
山内課長
Trưởng phòng Yamauchi
お疲れ様です。林です。
Cảm ơn anh. Tôi là Hayashi.
昨日、九州出張より戻ってまいりました。
Hôm qua, tôi đã trở về từ chuyến công tác Kyushu.
不在の間のご対応など、ありがとうございました。
Cảm ơn anh đã xử lý công việc trong thời gian tôi vắng mặt.
出張報告書を添付しますので、詳細につきましては、そちらをご覧ください。
Tôi đính kèm báo cáo công tác, vui lòng xem chi tiết tại đây.
概略は以下の通りです。
Tóm tắt như sau:
- 日程 7月1日(月)~ 7月4日(木)
Lịch trình từ ngày 1 tháng 7 (thứ Hai) đến ngày 4 tháng 7 (thứ Năm) - 九州地区内営業所(福岡、佐賀、熊本)の視察
Thăm các văn phòng bán hàng trong khu vực Kyushu (Fukuoka, Saga, Kumamoto) - 九州地区販売会議、レセプション出席
Tham dự hội nghị bán hàng và tiệc chiêu đãi khu vực Kyushu - 第一創業株式会社九州支店の訪問
Thăm chi nhánh Kyushu của Công ty Sáng tạo Đầu tiên
特記事項といたしましては、次の点があげられます。
Các điểm đặc biệt cần lưu ý như sau:
- 販売会議は、新商品「朝日」の販売促進の方法が焦点でした。
Hội nghị bán hàng tập trung vào phương pháp thúc đẩy bán hàng cho sản phẩm mới “Asahi”. - 第一創業九州支店では新任の支店長、原田様にお目にかかることができました。
Tại chi nhánh Kyushu của Công ty Sáng tạo Đầu tiên, tôi đã gặp giám đốc chi nhánh mới, ông Harada.
報告は以上です。
Báo cáo đến đây là hết.
なお、次回の九州地区販売会議に関連してご相談がありますので、改めてお時間をいただけますか。
Ngoài ra, tôi có một số việc cần thảo luận liên quan đến hội nghị bán hàng khu vực Kyushu lần tới, anh có thể dành chút thời gian không?
よろしくお願いいたします。
Mong nhận được sự hợp tác của anh.
Point
Điểm chính
- 報告書内の要点を要領よく
Trình bày các điểm chính trong báo cáo một cách rõ ràng
文面での報告書を添付するメールの文例です。「添付の報告書をご覧ください」だけで済ますこともできますが、要点をメールに記しておくことで忙しい上司の便宜を図っています。報告書が長文の場合には、特にこのような配慮は喜ばれます。
Đây là ví dụ về email kèm báo cáo. Chỉ nói “vui lòng xem báo cáo đính kèm” có thể là đủ, nhưng việc ghi lại các điểm chính trong email sẽ thuận tiện cho cấp trên bận rộn. Khi báo cáo dài, sự quan tâm này đặc biệt được đánh giá cao.
出張から戻ったことの報告
Báo cáo sau khi trở về từ chuyến công tác
言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế
その1 報告を切り出すフレーズ
Phần 1: Cụm từ để bắt đầu báo cáo
「本日、出張から戻りましたので、取り急ぎご報告します。」
“Hôm nay, tôi đã trở về từ chuyến công tác, tôi xin báo cáo gấp.”
報告を切り出すフレーズです。戻ったばかりで充分な報告書がまだ書けていないときや、急いで伝えたいことがあるときには『取り急ぎ』をつけます。
Đây là cụm từ để bắt đầu báo cáo. Khi vừa mới trở về và chưa thể viết được báo cáo đầy đủ, hoặc khi có điều gấp cần truyền đạt, hãy thêm từ ‘tôi xin báo cáo gấp’.
その2 出張中の感謝を述べるフレーズ
Phần 2: Cụm từ để bày tỏ lòng cảm ơn trong chuyến công tác
「出張については、いろいろとサポートいただきありがとうございます。」
“Cảm ơn anh đã hỗ trợ rất nhiều trong chuyến công tác.”
出張先の調整や、不在中の対応などで、有形無形のサポートをもらったことに対して感謝を述べるフレーズです。無事に戻ったという言葉と共に伝えるとよいでしょう。
Đây là cụm từ để bày tỏ lòng cảm ơn về sự hỗ trợ cả hữu hình và vô hình trong việc điều chỉnh chuyến công tác và xử lý công việc khi vắng mặt. Nên kết hợp với lời nói rằng đã trở về an toàn.
その3 特記すべき事項を上げるフレーズ
Phần 3: Cụm từ để nêu ra các điểm cần lưu ý
「今回、特に成果があったのは次の点です。」
“Lần này, những điểm đặc biệt có kết quả là như sau.”
詳しいことは報告書に記載しているわけですが、メールには概要と特に注目してほしい点をあげます。その点を中心に報告書を読んでもらえるようにすると、上司にとっても効率がよくなります。
Chi tiết đã được ghi trong báo cáo, nhưng trong email chỉ cần nêu ra các điểm chính và những điểm cần chú ý đặc biệt. Khi cấp trên đọc tập trung vào những điểm này, sẽ hiệu quả hơn.
その4 面談での報告と相談を願うフレーズ
Phần 4: Cụm từ để báo cáo và thảo luận trong buổi họp
「販売会議については、少々込み入った議論がありましたので、一度、直接お話しした方がいいかと思います。」
“Về hội nghị bán hàng, có một số thảo luận phức tạp, tôi nghĩ nên thảo luận trực tiếp một lần.”
報告書だけでは伝えきれない微妙なニュアンスや複雑な状況、あるいは次回向けの提案などは、上司と直接会って話した方がいい場合もあります。報告に添えて、その旨を伝えるフレーズです。
Những sắc thái tinh tế và tình huống phức tạp không thể truyền đạt hết qua báo cáo, hoặc những đề xuất cho lần tới, đôi khi nên thảo luận trực tiếp với cấp trên. Đây là cụm từ để thể hiện điều đó trong báo cáo.
Check
Kiểm tra
社内での報告は、できるだけ口頭でもあわせて行いましょう。迅速に報告し、あわせて記録を残せるためメールは活用できますが、それだけで済ませてしまうと細かいニュアンスが伝わらず、また仕事仲間とのコミュニケーションもうまくなりません。
Báo cáo trong công ty nên được thực hiện bằng lời nói nếu có thể. Email có thể được sử dụng để báo cáo nhanh chóng và lưu lại hồ sơ, nhưng nếu chỉ dựa vào email, các sắc thái tinh tế khó có thể truyền đạt và giao tiếp với đồng nghiệp cũng không hiệu quả.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.