件名:アンケートご協力のお願い
Chủ đề: Yêu cầu hợp tác khảo sát
各位
Kính gửi Quý vị
秀和株式会社マーケティング部の相原雅章です。いつも「すてき雑貨ネットショップ」をご利用いただきありがとうございます。
Tôi là Ai Hara Masaaki, thuộc bộ phận Marketing của Công ty TNHH Shuwa. Cảm ơn bạn đã luôn sử dụng “Cửa hàng trực tuyến Sutekizakka.”
さて、この度弊社ではよりご満足いただける商品・サービスを提供するため、アンケートを実施いたします。
Lần này, để cung cấp sản phẩm và dịch vụ làm hài lòng hơn nữa, chúng tôi sẽ thực hiện một bảng khảo sát.
そこで、ご登録の皆様にはぜひご協力いただきたくお願い申しあげます。
Vì vậy, chúng tôi rất mong nhận được sự hợp tác của quý khách đã đăng ký.
なお、ご協力いただきました方にはもれなく、くるんるんポイントを100ポイント、進呈させていただきます。
Ngoài ra, những ai tham gia hợp tác sẽ nhận được 100 điểm Kururun Point.
また、設問へのご回答のほか、「すてき雑貨ネットショップ」についてお気付きの点、ご感想、ご希望などもご記入いただければ幸いです。
Ngoài việc trả lời các câu hỏi khảo sát, chúng tôi rất mong nhận được các ý kiến đóng góp, cảm nhận và mong muốn của bạn về “Cửa hàng trực tuyến Sutekizakka.”
アンケートおよびプライバシーポリシーにつきましては、以下のサイトでご覧になれます。
Bạn có thể xem bảng khảo sát cũng như chính sách bảo mật tại trang web dưới đây.
http://www.runrun-cyosa.com
http://www.runrun-cyosa.com
皆様の貴重なご意見をお待ちいたしております。
Chúng tôi mong nhận được ý kiến quý báu của quý vị.
Point
Điểm chính
企業イメージアップを考えて
Nghĩ về việc nâng cao hình ảnh doanh nghiệp
不特定多数の会員に向けた、アンケート依頼メールです。依頼ではありますが、同時に顧客への企業PRともなりますので、消費者の利益を求める姿勢を示し、イメージアップを考えた文章にします。アンケートの利用方法や個人情報の保護についても言及します。
Đây là email yêu cầu khảo sát gửi tới nhiều thành viên không xác định. Dù là yêu cầu, nhưng đồng thời cũng là cơ hội PR cho doanh nghiệp. Vì vậy, hãy viết sao cho thể hiện rõ sự quan tâm đến lợi ích của người tiêu dùng và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp. Cũng cần đề cập đến cách sử dụng khảo sát và bảo vệ thông tin cá nhân.
言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế
その1 アンケート依頼のフレーズ
Phần 1: Cụm từ yêu cầu khảo sát
「お客様満足向上を目指してアンケートを実施することになりました。」
“Chúng tôi sẽ thực hiện khảo sát nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng.”
アンケートに答えることが消費者の利益になることを伝え、また顧客を大切にする企業姿勢もアピールします。
Truyền đạt rằng việc trả lời khảo sát sẽ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đối với khách hàng.
その2 意見を求めるフレーズ(1)
Phần 2: Cụm từ yêu cầu ý kiến (1)
「忌憚のないご意見、ご感想をいただければ幸いです。」
“Chúng tôi rất mong nhận được ý kiến và cảm nhận thẳng thắn của bạn.”
「忌憚」とは遠慮やはばかる気持ちのことで、率直で厳しい意見を求める時に使う文章です。「きついことでも言ってほしい」というときに用います。
“忌憚” có nghĩa là sự e ngại và dè dặt, được sử dụng khi muốn nhận được ý kiến thẳng thắn và nghiêm khắc. Dùng khi bạn muốn nói rằng “dù là điều khó nghe chúng tôi cũng muốn nghe.”
その3 意見を求めるフレーズ(2)
Phần 3: Cụm từ yêu cầu ý kiến (2)
「皆様の『こんなのがあったらいいのに』や『ここが気になる』などの自由なつぶやきを聞かせてください。」
“Xin hãy chia sẻ những suy nghĩ tự do của bạn như ‘giá mà có cái này’ hay ‘điều này khiến tôi bận tâm’.”
気軽に答えてもらいたいときのフレーズです。「ご感想、ご希望」では硬く感じられる際には、このような表現も工夫できます。
Đây là cụm từ dùng khi muốn người khác trả lời một cách thoải mái. Khi cụm từ “cảm nhận, mong muốn” nghe có vẻ cứng nhắc, bạn có thể dùng cách diễn đạt như thế này.
その4 プライバシー保護について伝えるフレーズ
Phần 4: Cụm từ thông báo về bảo vệ quyền riêng tư
「なお、いただいた回答および個人情報につきましては、弊社のプライバシーポリシーに従い厳重に管理いたします。」
“Chúng tôi sẽ quản lý chặt chẽ các câu trả lời và thông tin cá nhân mà bạn cung cấp theo chính sách bảo mật của công ty.”
個人のプライバシー保護は社会的にも重要な課題となっています。企業姿勢を明確に示すことが、消費者に安心感を与えることにつながるのです。
Việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân là một vấn đề xã hội quan trọng. Thể hiện rõ lập trường của doanh nghiệp sẽ giúp mang lại sự yên tâm cho người tiêu dùng.
NG例!
Ví dụ không nên sử dụng!
「どのようなご意見も遠慮なくお寄せください。」
“Xin đừng ngần ngại chia sẻ bất kỳ ý kiến nào.”
「遠慮」とは相手に敬意を払って差し控えることですので、顧客に向って使うのには向きません。
“遠慮” có nghĩa là tôn trọng người khác và kiềm chế, nên không phù hợp khi sử dụng với khách hàng.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.