件名:採用内定のご連絡

Chủ đề: Thông báo quyết định tuyển dụng

秀和株式会社人事部の鷺沼誠二です。このたびは、弊社の採用試験にご応募いただき、ありがとうございました。
Tôi là Seiji Saginuma từ bộ phận Nhân sự của Shuho Corporation. Xin cảm ơn bạn đã ứng tuyển vào kỳ thi tuyển dụng của công ty chúng tôi.

さて、弊社にて筆記、面接試験を総合的に検討した結果、河原崎様の採用を内定いたしました。
Sau khi xem xét tổng thể kết quả thi viết và phỏng vấn, chúng tôi đã quyết định tuyển dụng bạn, ông Kawarazaki.

つきましては、下記の書類を郵送いたしましたので、ご確認の上、2月10日(水)までにご返送ください。
Chúng tôi đã gửi các tài liệu dưới đây qua đường bưu điện, vui lòng xác nhận và gửi lại cho chúng tôi trước ngày 10 tháng 2 (Thứ tư).

なお、ご質問や書類の未着などがございましたら、人事部までご連絡くださいますようお願いいたします。
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc chưa nhận được tài liệu, vui lòng liên hệ với bộ phận Nhân sự.

では、入社日まで、お体を大切にお過ごしください。
Xin hãy giữ gìn sức khỏe cho đến ngày gia nhập công ty.

メールにて恐縮ですが、とりいそぎご連絡申し上げます。
Xin lỗi vì thông báo qua email, nhưng chúng tôi muốn thông báo ngay lập tức.


Bao gồm

  • 入社承諾書 1通
    Thư chấp nhận làm việc: 1 bản
  • 身元保証書 1通
    Giấy bảo lãnh nhân thân: 1 bản

以上
Trân trọng


Point

Điểm lưu ý


入社の期待を高める文面に

Lời văn tăng sự mong đợi ngày gia nhập

選考結果の第一報ですので、まず決定、連絡事項を簡潔に伝えます。その上で、事務的になりすぎないように言葉を添えると、会社側の温かみも感じられます。応募への感謝や祝意、期待の言葉を付け加えて、入社の意欲が高まる文面にしましょう。
Đây là thông báo đầu tiên về kết quả tuyển dụng, vì vậy hãy truyền đạt quyết định và các thông tin liên quan một cách ngắn gọn. Đồng thời, thêm lời văn để không trở nên quá cứng nhắc, thể hiện sự ấm áp từ phía công ty. Hãy thêm lời cảm ơn về việc ứng tuyển, lời chúc mừng và kỳ vọng, để tăng sự hứng khởi cho ngày gia nhập.


言い換えフレーズ例

Ví dụ về các cụm từ thay thế


その1 応募に感謝するフレーズ

Ví dụ 1: Cụm từ cảm ơn việc ứng tuyển

「先日は、面接試験にご足労くださいましてありがとうございました。」
“Xin cảm ơn bạn đã dành thời gian đến tham gia buổi phỏng vấn vào ngày hôm trước.”

試験が二次、三次と回を重ねている場合には、最終試験について言及して謝意を伝えるのもよいでしょう。
Trong trường hợp có nhiều vòng phỏng vấn, hãy đề cập đến buổi phỏng vấn cuối cùng và bày tỏ lời cảm ơn.


その2 選考結果を伝えるフレーズ

Ví dụ 2: Cụm từ thông báo kết quả tuyển dụng

「慎重に選考を重ねました結果、河原崎様を採用とさせていただきました。」
“Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi đã quyết định tuyển dụng ông Kawarazaki.”

試験の過程と選考方法を簡単に前置きとして述べ、結果を伝えるフレーズです。決定の重要性を応募者にも実感してもらえる表現です。
Đây là cụm từ thông báo kết quả sau khi giới thiệu ngắn gọn về quá trình và phương pháp tuyển chọn. Thể hiện tầm quan trọng của quyết định đối với ứng viên.


その3 書類の郵送を知らせるフレーズ

Ví dụ 3: Cụm từ thông báo gửi tài liệu

「下記の書類を郵送いたしましたのでご査収ください。」
“Chúng tôi đã gửi các tài liệu dưới đây qua đường bưu điện, xin vui lòng kiểm tra.”

「ご査収」とは、内容に間違いがないことを調べた上で受け取って欲しい、という意味です。「記」で書いた書類名とつき合わせて確認してもらうよう求めるフレーズです。
“ご査収” có nghĩa là yêu cầu người nhận kiểm tra và xác nhận không có sai sót về nội dung. Đây là cụm từ yêu cầu đối chiếu và xác nhận các tài liệu đã liệt kê trong phần “記”.


その4 採用側の期待を伝えるフレーズ

Ví dụ 4: Cụm từ thể hiện mong đợi từ phía công ty tuyển dụng

「入社後のご活躍を期待しております。」
“Chúng tôi mong đợi sự đóng góp của bạn sau khi gia nhập công ty.”

採用側の期待を伝えることで、内定者への祝福の気持ちも含め、文面に温かみを添えます。「ご入社を心よりお待ち申し上げます。」なども使えます。
Bằng cách truyền đạt sự mong đợi từ phía công ty, bạn cũng bày tỏ lời chúc mừng đến ứng viên, thêm phần ấm áp cho văn bản. Bạn cũng có thể sử dụng câu như “Chúng tôi rất mong chờ ngày bạn gia nhập công ty.”


Check

Kiểm tra


「下記の~」「記」「以上」は、ワンセットで用います。文中に「下記の通り」と書いたら、箇条書き部分の前に「記」と書き、最後は「以上」を忘れずに付けましょう。

Các cụm từ “下記の~”, “記”, “以上” thường được sử dụng cùng nhau. Nếu bạn viết “下記の通り” trong văn bản, hãy viết “記” trước phần liệt kê và đừng quên kết thúc bằng “以上”.


Để lại một bình luận

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN