件名 (Tiêu đề):

臨時休業のお知らせ

Thông báo tạm thời đóng cửa

内容 (Nội dung):

各位

Kính gửi quý khách hàng,

秀和商会駅前店の店長の佐藤です。日頃のご愛顧に心よりお礼を申し上げます。

Tôi là Sato, quản lý cửa hàng Showa Shokai tại ga. Xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ của quý vị.

さて突然ですが、弊店は下記の期間、臨時休業することとなりましたのでお知らせいたします。

Chúng tôi xin thông báo rằng cửa hàng chúng tôi sẽ tạm thời đóng cửa trong thời gian dưới đây.

2010年8月3日(金)~5日(日) 3日間

Từ ngày 3 (Thứ Sáu) đến ngày 5 (Chủ Nhật) tháng 8 năm 2010, trong 3 ngày

誠に申し訳ございませんが、店内一部改装のためのやむを得ない措置ですので、どうかご了承ください。

Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng đây là biện pháp cần thiết để cải tạo một phần của cửa hàng. Mong quý vị thông cảm.

なお、8月6日(月)からは、通常通り午前9時から午後9時の営業となります。

Chúng tôi sẽ mở cửa trở lại vào ngày 6 tháng 8 (Thứ Hai) từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối như thường lệ.

ご不便をおかけいたしますが、快適な店内で更にサービスの向上に努めてまいりますので、今後ともよろしくお引き立てくださいますようお願い申し上げます。

Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và sẽ nỗ lực nâng cao dịch vụ trong một cửa hàng thoải mái hơn. Mong quý khách tiếp tục ủng hộ.

ポイント (Điểm quan trọng):

  • お客様の便宜を考えつつシンプルに
    Đơn giản nhưng vẫn cân nhắc đến sự tiện lợi của khách hàng

店舗やショールームなどが、お客様に対し臨時の休業をお知らせするメールです。臨時休業日と、その簡単な理由を伝えます。なお、複数店舗がある場合は、休業となる店舗の名称、所在地を明確に記し、他の店舗の業務スケジュールも合わせて伝えるとよいでしょう。
Đây là email thông báo về việc tạm thời đóng cửa cửa hàng hoặc showroom cho khách hàng. Hãy nêu rõ ngày tạm đóng cửa và lý do ngắn gọn. Nếu có nhiều cửa hàng, hãy ghi rõ tên và địa chỉ của cửa hàng sẽ tạm đóng cửa, và cung cấp lịch trình của các cửa hàng khác.


言い換えフレーズ例|Ví dụ về các cách diễn đạt thay thế

その1. 休業理由を述べるフレーズ|Cụm từ nêu lý do tạm thời đóng cửa

「諸般の事情により休業させて頂くこととなりました。」
“Do một số lý do, chúng tôi buộc phải tạm thời đóng cửa.”

  • 説明 (Giải thích):
    事情を具体的に述べずに休業を伝えるフレーズです。経営上の問題や私的な事情など、顧客に明らかにしたくない理由の際に用います。
    Đây là cụm từ để thông báo tạm thời đóng cửa mà không nêu rõ lý do cụ thể. Sử dụng khi có vấn đề về quản lý hoặc lý do cá nhân mà bạn không muốn công khai với khách hàng.

その2. 休業を詫びるフレーズ (1)|Cụm từ xin lỗi vì tạm thời đóng cửa (1)

「ご来店を予定されていた方には誠に申し訳ございませんが、」
“Chúng tôi xin lỗi chân thành đến những khách hàng đã dự định đến cửa hàng.”

  • 説明 (Giải thích):
    「行こうと思っていたのに」との不満を持つお客様への配慮です。日程により、週末にご利用いただくだけでご迷惑をおかけいたしますが」といった表現も用いられます。
    Đây là cụm từ để thể hiện sự quan tâm đến những khách hàng có thể thất vọng vì không thể đến cửa hàng như dự định. Bạn cũng có thể sử dụng các biểu hiện như “Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này có thể ảnh hưởng đến kế hoạch cuối tuần của quý khách.”

その3. 休業を詫びるフレーズ (2)|Cụm từ xin lỗi vì tạm thời đóng cửa (2)

「急なことで誠にご迷惑をおかけいたしますが、」
“Chúng tôi xin lỗi vì thông báo đột ngột, gây bất tiện cho quý khách.”

  • 説明 (Giải thích):
    休業はできるだけ早い通知が必要ですが、臨時休業日が迫っている場合には、余裕を持った告知ができなかったことにもお詫びの気持ちを示します。
    Thông báo tạm thời đóng cửa cần được gửi càng sớm càng tốt, nhưng nếu thời gian đóng cửa đã đến gần, cần bày tỏ sự xin lỗi vì không thể thông báo sớm hơn.

その4. 期待感をもたせるフレーズ|Cụm từ tạo cảm giác mong đợi

「より快適なショッピングをお楽しみいただけるようになりますので、」
“Chúng tôi sẽ mang đến trải nghiệm mua sắm thoải mái hơn cho quý khách.”

  • 説明 (Giải thích):
    改装やレイアウト変更、機材の刷新など顧客の目に付く変更が行われる場合には、期待感を持って来店してもらえるような表現を含めましょう。
    Khi có các thay đổi đáng chú ý đối với khách hàng như cải tạo, thay đổi bố cục, hoặc làm mới thiết bị, hãy bao gồm các biểu hiện tạo cảm giác mong đợi để khách hàng quay lại.

NG例|Ví dụ không nên sử dụng

「下記の期間、休業しなければならなくなりました。」
“Chúng tôi buộc phải tạm thời đóng cửa trong thời gian dưới đây.”

  • 説明 (Giải thích):
    やむを得ない理由であっても、このような書き方では顧客に不必要な不安を与えます。また「休業しなければならない」「営業できない」といった否定的な表現は避けましょう。
    Ngay cả khi có lý do không thể tránh khỏi, cách viết như vậy sẽ gây ra lo lắng không cần thiết cho khách hàng. Tránh các biểu hiện tiêu cực như “buộc phải đóng cửa” hoặc “không thể kinh doanh”.

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 559 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 411 bài) | 🥉 Sakura Trang (Luyện Hư_V9 - 409 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN