件名:移転のお知らせ
Chủ đề: Thông báo chuyển văn phòng

秀和株式会社広報室担当中川隆博でございます。日頃大変お世話になっております。
Tôi là Takahiro Nakagawa, phụ trách phòng Quan hệ Công chúng của Công ty Cổ phần Shuho. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của quý vị trong thời gian qua.

さてこの度、弊社事務所が下記の通り、移転しますのでお知らせいたします。
Chúng tôi xin thông báo rằng văn phòng của công ty chúng tôi sẽ chuyển đến địa chỉ mới như sau.

あわせて電話番号も変更になります。各担当のメールアドレスにつきましては変更ありません。
Số điện thoại cũng sẽ thay đổi. Tuy nhiên, địa chỉ email của các bộ phận phụ trách sẽ không thay đổi.

移転日は7月31日となり、新事務所では8月1日正午より電話も開通し、平常通り業務を行う予定です。
Ngày chuyển văn phòng là ngày 31 tháng 7, và văn phòng mới sẽ bắt đầu hoạt động từ 12 giờ trưa ngày 1 tháng 8, với các hoạt động như bình thường.

東京メトロ西南線中央駅より徒歩3分のところにございますので、お近くにお越しの節など、お気軽にお立ち寄りください。
Văn phòng mới cách ga Chuo, tuyến Tokyo Metro Seinan khoảng 3 phút đi bộ. Xin hãy ghé thăm chúng tôi nếu có dịp.

今後とも一層のご愛顧を賜りますようお願いいたします。
Chúng tôi mong tiếp tục nhận được sự ủng hộ và quan tâm của quý vị.


Thông tin chi tiết:

【新住所】〒100-0000 東京都千代田区千代田1-2-3 千代田ビル
Địa chỉ mới: Tòa nhà Chiyoda, 1-2-3 Chiyoda, Chiyoda-ku, Tokyo 100-0000

【電話・ファックス番号】03-1234-5678 (TEL) 03-1234-5677 (FAX)
Số điện thoại và fax: 03-1234-5678 (điện thoại) 03-1234-5677 (fax)

【新事業所ご案内図】http://www.shuwa.co.jp/map_new.html
Bản đồ hướng dẫn đến văn phòng mới: http://www.shuwa.co.jp/map_new.html

●Point
Điểm mấu chốt

・変更連絡に歓迎に気持ちをこめて
Thể hiện sự chào đón trong thông báo thay đổi

新住所の通知が主となる内容ですが、これを機にさらに業務を発展させ、相手との関係も深めたいものです。そこで「来訪歓迎」のフレーズを含め、前向きで明るいイメージのメール文にしましょう。
Nội dung chính là thông báo địa chỉ mới, nhưng nhân dịp này, chúng ta cũng muốn phát triển thêm công việc và mối quan hệ với đối phương. Vì vậy, hãy bao gồm cụm từ “hoan nghênh ghé thăm” và viết email với hình ảnh tích cực và sáng sủa.


言い換えフレーズ例
Các ví dụ về cụm từ thay thế

その1 移転を伝えるフレーズ
Ví dụ cụm từ thông báo chuyển văn phòng

「おかげ様をもちまして、移転の運びとなりました。」
「Nhờ sự ủng hộ của quý vị, chúng tôi đã có thể chuyển văn phòng.」
移転できたのは皆様のおかげだ、という感謝の気持ちを込めたフレーズです。オフィスの拡大や一等地への移転などができた際には、このようなフレーズもよいでしょう。
Đây là cụm từ thể hiện lòng biết ơn vì nhờ sự hỗ trợ của mọi người mà chúng tôi có thể chuyển văn phòng. Khi chuyển đến văn phòng lớn hơn hoặc khu vực tốt hơn, cụm từ này cũng rất phù hợp.

その2 移転に伴う変更を伝えるフレーズ
Ví dụ cụm từ thông báo thay đổi kèm theo việc chuyển văn phòng

「それに伴いまして電話、ファックス番号も変更となります。」
「Cùng với đó, số điện thoại và fax cũng sẽ thay đổi.」
住所以外の変更がある場合のフレーズです。変わるものと変わらないものを整理して、簡潔に伝えましょう。
Đây là cụm từ dùng khi có thay đổi ngoài địa chỉ. Hãy sắp xếp những gì thay đổi và không thay đổi, rồi thông báo một cách ngắn gọn.

その3 来訪を促すフレーズ(1)
Ví dụ cụm từ khuyến khích ghé thăm (1)

「おついでの折にでも、ぜひお立ち寄り下さい。」
「Nếu có dịp, xin hãy ghé thăm chúng tôi.」
移転した際には、「ぜひ新しい社屋に来てほしい」との言葉を添えましょう。ただし、あくまでも「ついでがあれば」と謙虚に述べます。
Khi chuyển văn phòng, hãy thêm lời mời “xin hãy đến văn phòng mới của chúng tôi”. Tuy nhiên, hãy nói một cách khiêm tốn với “nếu có dịp”.

その4 来訪を促すフレーズ(2)
Ví dụ cụm từ khuyến khích ghé thăm (2)

「お忙しいこととは存じますが、お出かけの際などに機会がありましたらお越しいただければ幸いです。」
「Chúng tôi biết quý vị bận rộn, nhưng nếu có dịp xin hãy ghé thăm chúng tôi.」
上記をさらにフォーマルにしたものです。「~ください」と直接的な依頼ではなく、「~いただければ幸いです」と婉曲にしています。
Đây là cách nói trang trọng hơn của ví dụ trên. Thay vì yêu cầu trực tiếp “~ください”, sử dụng cách nói lịch sự “~いただければ幸いです”.

NG例!
Ví dụ không nên sử dụng!

「ぜひお伺い下さいますようお願い申し上げます。」
「Xin vui lòng ghé thăm chúng tôi.」
よくある敬語の間違い例。何か「訪れる」の謙譲語なので、相手に向かっては使えません。
Đây là ví dụ sai về kính ngữ. “伺う” là khiêm nhường ngữ của “đến thăm”, nên không thể sử dụng khi nói về đối phương.

「お暇な時に、ぜひお立ち寄り下さい。」
「Nếu rảnh, xin hãy ghé thăm chúng tôi.」
有用なビジネスメールに対して、「暇」があるだろうと言うのは失礼です。相手は忙しい、という前提でのお誘いの言葉を選びましょう。
Nói rằng “nếu rảnh” trong email kinh doanh là không lịch sự. Hãy chọn những lời mời dựa trên giả định rằng đối phương bận rộn.


Để lại một bình luận

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN