件名:窓口営業時間変更のお知らせ
Chủ đề: Thông báo thay đổi giờ làm việc tại quầy giao dịch
秀和株式会社顧客サービス部でございます。日頃、弊社の法人様向けサービスをご利用いただき、心よりお礼を申し上げます。
Chúng tôi là bộ phận Dịch vụ Khách hàng của Công ty TNHH Shuwa. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn bạn đã sử dụng dịch vụ dành cho khách hàng doanh nghiệp của chúng tôi.
さてこの度、9月1日より弊社ご相談窓口の営業時間を以下の通り変更いたしますので、ご連絡申し上げます。
Lần này, chúng tôi xin thông báo rằng từ ngày 1 tháng 9, giờ làm việc tại quầy tư vấn của công ty chúng tôi sẽ thay đổi như sau.
お出かけの際には、ご確認くださいますようお願いいたします。
Khi đến giao dịch, xin vui lòng kiểm tra lại thông tin.
[新営業時間] 2010年9月1日(月)から
[Giờ làm việc mới] Từ ngày 1 tháng 9 năm 2010 (thứ Hai)
平日:午前10時~午後6時
Ngày thường: 10:00 sáng – 6:00 chiều
土日祝日:休業とさせていただきます。
Thứ Bảy, Chủ Nhật và Ngày lễ: Nghỉ
なお、8月31日(日)までは現行通り、
Ngoài ra, đến hết ngày 31 tháng 8 (Chủ Nhật), giờ làm việc vẫn như hiện tại,
平日および土曜日:午前10時~午後5時
Ngày thường và thứ Bảy: 10:00 sáng – 5:00 chiều
日曜祝日:休業
Chủ Nhật và Ngày lễ: Nghỉ
となります。一部ご不便をおかけいたしますが、ご理解を賜りますようお願いいたします。
Sẽ có một số bất tiện nhất định, mong bạn thông cảm.
このご案内につきましてご不明の点がありましたら、顧客サービス部担当坂上までご連絡ください。
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thông báo này, vui lòng liên hệ với ông Sakagami, bộ phận Dịch vụ Khách hàng.
今後とも、弊社の法人様向けサービスをよろしくお願い申し上げます。
Mong tiếp tục nhận được sự ủng hộ của bạn đối với các dịch vụ dành cho khách hàng doanh nghiệp của chúng tôi.
Point
Điểm chính
一方的にならないよう理解を求める
Yêu cầu sự thông cảm để không trở nên một chiều
このような時間や曜日の変更メールのポイントは、新旧の変更点が一目瞭然に分かるようにすることです。読み手の立場になって、簡潔で誤解の余地のないメールにしましょう。また、変更したことへの受け入れを願う言葉も添えます。
Điểm quan trọng của email thông báo thay đổi thời gian và ngày làm việc như thế này là làm cho điểm thay đổi giữa cũ và mới dễ hiểu ngay từ cái nhìn đầu tiên. Hãy đặt mình vào vị trí của người đọc, viết email một cách ngắn gọn và không để lại chỗ cho sự hiểu lầm. Ngoài ra, hãy thêm vào những lời yêu cầu sự thông cảm về sự thay đổi này.
言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế
その1 変更を伝えるフレーズ
Phần 1: Cụm từ thông báo thay đổi
「変更とさせていただきますので、お知らせいたします。」
“Chúng tôi xin thông báo về sự thay đổi.”
「変更いたします」は簡潔ですが、一方的な印象と感じられる場合には「~させていただきます」と相手の許可を受けた形にします。
“変更いたします” là cách diễn đạt ngắn gọn, nhưng nếu cảm thấy nó có vẻ một chiều, bạn có thể sử dụng “~させていただきます” để thể hiện sự tôn trọng và xin phép đối tác.
その2 変更点に注意を促すフレーズ
Phần 2: Cụm từ nhắc nhở chú ý đến thay đổi
「よろしくご確認のほどお願い申し上げます。」
“Xin vui lòng kiểm tra lại.”
「ご連絡申し上げます」に加えて、よく見てくださいと呼びかける意図を強調します。こうして注意を引いたあとに、詳細を述べます。
Thêm vào “ご連絡申し上げます”, bạn nhấn mạnh ý muốn đối tác xem xét kỹ. Sau khi thu hút sự chú ý, bạn nêu chi tiết.
その3 変更に了解を得るフレーズ
Phần 3: Cụm từ xin sự thông cảm về thay đổi
「土曜日の休業によりご不便をおかけいたしますが、ご協力を賜りたくお願い申し上げます。」
“Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện do nghỉ vào thứ Bảy và mong nhận được sự hợp tác của bạn.”
お客様にとって不便、不利益な変更を行わざるを得ない場合は、その点を述べご謝罪の気持ちを伝え、了解を願います。
Khi không còn cách nào khác ngoài việc thay đổi gây bất tiện hoặc thiệt hại cho khách hàng, hãy đề cập đến điểm đó và thể hiện sự xin lỗi, mong nhận được sự thông cảm.
その4 今後の利用を願うフレーズ
Phần 4: Cụm từ mong muốn khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ
「今後とも、お客様に役立つサービスをご提供できるよう努めて参りますのでよろしくお願いいたします。」
“Mong bạn tiếp tục sử dụng dịch vụ của chúng tôi, chúng tôi sẽ nỗ lực cung cấp dịch vụ hữu ích cho bạn.”
変更を期に、さらに顧客の利便性を追求する意志をアピールするフレーズです。常に改善を目指す企業姿勢を伝え、変更を受け入れてもらえるようにします。
Đây là cụm từ thể hiện ý chí cải thiện sự tiện lợi cho khách hàng nhân dịp thay đổi. Truyền tải thông điệp rằng công ty luôn hướng tới sự cải thiện, để đối tác chấp nhận sự thay đổi.
NG例!
Ví dụ không nên sử dụng!
「営業時間を、平日の午前10時~午後6時のみとし、土曜日は休業に変更致します。」
“Chúng tôi sẽ thay đổi giờ làm việc chỉ còn từ 10:00 sáng đến 6:00 chiều vào các ngày trong tuần và nghỉ vào thứ Bảy.”
変更部分を抜き出さず、文章の中にまとめて書くと分かりにくくなります。左ページの文例のように、箇条書き的に整理して書きましょう。
Nếu không tách rõ phần thay đổi và viết gộp vào trong văn bản, sẽ khó hiểu. Hãy viết một cách có hệ thống và rõ ràng như ví dụ trong trang bên trái.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.