件名:請求書受領のご連絡
Chủ đề: Thông báo nhận hóa đơn
秀和株式会社営業部の志賀香織と申します。いつもお世話になっております。
Tôi là Kaori Shiga, thuộc phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Shuwa. Cảm ơn bạn đã luôn hỗ trợ.
3月18日に納品いただいた「MAX」120台の請求書が、本日届きました。
Hóa đơn cho 120 chiếc “MAX” được giao vào ngày 18 tháng 3 đã được nhận hôm nay.
急なお願いにもかかわらず、迅速にご対応いただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã xử lý nhanh chóng dù đây là yêu cầu gấp.
早速、下記のとおり、商品代金の送金手続きをいたします。よろしくご確認のほどお願いいたします。
Chúng tôi sẽ nhanh chóng tiến hành thủ tục thanh toán số tiền hàng hóa như dưới đây. Xin vui lòng xác nhận.
取り急ぎ、請求書受領とご連絡まで申し上げます。
Trước tiên, tôi xin thông báo rằng hóa đơn đã được nhận.
—–記—–
—–Chi tiết—–
金額:22万円(税込み)
Số tiền: 220,000 yên (đã bao gồm thuế)
振込先:東新銀行 渋谷支店 貴社口座(普通)112233
Ngân hàng nhận: Ngân hàng Tōshin, Chi nhánh Shibuya, Tài khoản công ty bạn (Thường) 112233
振込日:3月30日(金)
Ngày chuyển tiền: 30 tháng 3 (thứ Sáu)
以上
Hết
Point
Điểm chính
請求に心感謝の気持ちで
Thể hiện lòng biết ơn khi nhận hóa đơn
請求書を送ってもらうたら、そのまま支払いをすればよいので、請求書受領のメールを送るケースは少ないかもしれません。しかし、当たり前のことでも確認しながら仕事を進めていくことは、相互の信頼関係をより強いものにします。また、相手の手配についての感謝の気持ちも伝えれば、ビジネスがよりスムーズになります。
Khi nhận hóa đơn, bạn chỉ cần thanh toán là đủ, nên có thể ít khi gửi email xác nhận đã nhận hóa đơn. Tuy nhiên, việc tiến hành công việc trong khi xác nhận những điều hiển nhiên sẽ làm tăng cường mối quan hệ tin cậy giữa hai bên. Ngoài ra, nếu bạn thể hiện lòng biết ơn về sự sắp xếp của đối tác, công việc kinh doanh sẽ diễn ra suôn sẻ hơn.
言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế
その1 請求書手配に感謝するフレーズ
Phần 1: Cụm từ cảm ơn sự sắp xếp hóa đơn
「請求書を早急に発行いただきましたこと、お礼申し上げます。」
“Cảm ơn bạn đã nhanh chóng phát hành hóa đơn.”
本文と同様に、通常より早めに請求書を発行してもらった際に使用するフレーズです。納品を急いでもらった場合にも、同様のお礼を述べましょう。
Giống như trong văn bản chính, đây là cụm từ sử dụng khi đối tác phát hành hóa đơn nhanh hơn bình thường. Khi đã yêu cầu giao hàng gấp, bạn cũng nên cảm ơn tương tự.
その2 支払いを確認するフレーズ
Phần 2: Cụm từ xác nhận thanh toán
「3月30日(金)付けで、貴社ご指定の口座に商品代金22万円の振込みをいたしますので、ご確認をお願いいたします。」
“Chúng tôi sẽ chuyển khoản 220,000 yên vào tài khoản của công ty bạn vào ngày 30 tháng 3 (thứ Sáu). Xin vui lòng xác nhận.”
「下記のとおり」と箇条書きにしない場合のフレーズです。相手に分かりやすくすぐ確認してもらうためにも、振込み日は必ず記載します。
Đây là cụm từ sử dụng khi không viết dưới dạng danh sách. Để đối tác dễ hiểu và xác nhận ngay, bạn nên ghi rõ ngày chuyển khoản.
その3 領収書発行を依頼するフレーズ
Phần 3: Cụm từ yêu cầu phát hành biên nhận
「入金をご確認いただけましたら、弊社宛に領収書をお送りくださいますようお願い申し上げます。」
“Xin vui lòng gửi biên nhận cho công ty chúng tôi sau khi xác nhận đã nhận tiền.”
入金確認後、領収書の発行と送付を依頼する際に使用するフレーズです。迅速に領収書を送ってもらえるよう、メールにつける署名には住所、部署名なども忘れなく記載しておきましょう。
Đây là cụm từ sử dụng khi bạn yêu cầu phát hành và gửi biên nhận sau khi xác nhận thanh toán. Để đối tác gửi biên nhận nhanh chóng, hãy ghi rõ địa chỉ, tên phòng ban trong chữ ký email.
Check
Kiểm tra
金額や口座番号など業務上重要な情報を送信する際には、プライバシー保護に特に注意しましょう。宛先の間違いがないようチェックしてください。また、口座番号までは明記せず「貴社口座」のみとし、金額を「ご請求書記載の金額」とする場合もあります。
Khi gửi thông tin quan trọng liên quan đến công việc như số tiền và số tài khoản, hãy chú ý đặc biệt đến việc bảo vệ quyền riêng tư. Kiểm tra kỹ để không gửi nhầm địa chỉ. Ngoài ra, bạn có thể không ghi rõ số tài khoản mà chỉ viết “tài khoản công ty bạn” và ghi số tiền là “số tiền ghi trên hóa đơn”.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.