件名:注文にあたり在庫のお尋ね
Chủ đề: Hỏi về tình trạng tồn kho liên quan đến đơn đặt hàng

さくらファンシーショップ駅前店店長の高橋です。平素はお世話になっております。
Tôi là Takahashi, quản lý cửa hàng Sakura Fancy Shop ở phía trước ga. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của quý vị trong thời gian qua.

さて、早速ですが、6月5日までに以下の納入が可能かどうか、ご連絡いただきたくメールいたします。
Ngay bây giờ, chúng tôi muốn hỏi về khả năng giao hàng các sản phẩm dưới đây trước ngày 5 tháng 6:

  1. 「ビューティA」 2000個
  2. “Beauty A” 2000 cái
  3. 「ラブリーB」 1000個
  4. “Lovely B” 1000 cái
  5. 「フレッシュDX」 500個
  6. “Fresh DX” 500 cái

現在、サマーセールにあわせまして、再来週より美容小物雑貨の店頭販売キャンペーンを実施できないかと検討しております。
Hiện tại, chúng tôi đang xem xét thực hiện chiến dịch bán hàng tại cửa hàng mỹ phẩm và phụ kiện từ tuần sau nhằm hưởng ứng chương trình giảm giá mùa hè.

もし可能であれば、見積り額や支払条件なども、メールで結構ですのでお知らせください。
Nếu có thể, xin vui lòng cho chúng tôi biết giá trị ước tính và điều kiện thanh toán qua email.

条件によりましては、改めて注文をお願いするつもりでおります。
Dựa vào các điều kiện, chúng tôi có thể đặt hàng lại.

取り急ぎお尋ねまで。よろしくお願いいたします。
Chúng tôi xin hỏi ngay lập tức. Rất mong nhận được sự phản hồi của quý vị.

●Point
Điểm mấu chốt

・こちらの希望条件を明確に
Xác định rõ các điều kiện mong muốn của chúng tôi

商品の在庫状況と見積条件を問い合わせるメールです。見積書を求めたり、注文書を出したりなど正式な売買の連絡を取る前に出します。こちらの希望条件がはっきりしている場合は、それを具体的に伝え、相手がイエスかノーかをすぐ返答できるように尋ねます。
Đây là email hỏi về tình trạng tồn kho và điều kiện ước tính của sản phẩm. Gửi trước khi yêu cầu báo giá hoặc gửi đơn đặt hàng chính thức. Nếu các điều kiện mong muốn của chúng tôi rõ ràng, hãy truyền đạt cụ thể để đối phương có thể trả lời ngay lập tức có hoặc không.


言い換えフレーズ例
Các ví dụ về cụm từ thay thế

その1 納期を尋ねるフレーズ(1)
Ví dụ cụm từ hỏi về thời gian giao hàng (1)

「DXを200個注文した場合、どのような納期での納入が可能でしょうか?」
「Nếu đặt hàng 200 cái DX, thời gian giao hàng sẽ như thế nào?」
希望個数のみがはっきりしていて、納期は多少検討の余地がある場合の尋ね方です。
Đây là cách hỏi khi số lượng yêu cầu đã rõ ràng, nhưng thời gian giao hàng có thể điều chỉnh được.

その2 納期を尋ねるフレーズ(2)
Ví dụ cụm từ hỏi về thời gian giao hàng (2)

「DXについて、1週間以内に納品可能な個数をお知らせください。」
「Vui lòng cho biết số lượng DX có thể giao trong vòng một tuần.」
納期は決まっていて、個数については具体的な希望がなく相手の状況次第で決めよう、という際の尋ね方です。
Đây là cách hỏi khi thời gian giao hàng đã được xác định, nhưng số lượng cụ thể sẽ được quyết định dựa trên tình hình của đối phương.

その3 返答を求めるフレーズ
Ví dụ cụm từ yêu cầu phản hồi

「購入する場合の条件なども、あわせてご連絡ください。」
「Xin vui lòng cho biết các điều kiện mua hàng.」
最初に尋ねたこと以外にも知りたいことがある場合は、「~もあわせて」「~も含めまして」と依頼します。
Khi có những điều khác cần biết ngoài câu hỏi ban đầu, hãy sử dụng cụm từ “~もあわせて” hoặc “~も含めまして”.

その4 今後の予定を述べるフレーズ
Ví dụ cụm từ nêu kế hoạch tiếp theo

「ご返答をいただいた上で、注文を検討いたしたく考えております。」
「Sau khi nhận được phản hồi từ quý vị, chúng tôi sẽ xem xét đặt hàng.」
注文する予定があることを示し、相手に迅速な回答を促します。場合によっては、「今週金曜日までにご返答をお願い申し上げます」と期日を設けます。
Biểu thị ý định đặt hàng và thúc đẩy đối phương phản hồi nhanh chóng. Trong một số trường hợp, có thể đặt ra thời hạn như “Xin vui lòng phản hồi trước thứ Sáu tuần này”.

NG例!
Ví dụ không nên sử dụng!

「DXの可能納品数と納期とを教えていただけますか?」
「Xin vui lòng cho biết số lượng DX có thể giao và thời gian giao hàng?」
このようなおおまかな尋ね方では、相手も困ります。また、これでは相手が「いつでもすぐに納品できる」とやけに楽観した返答が来るかもしれません。ビジネスでは、数字を具体的に示したやりとりが大切です。
Cách hỏi mơ hồ như thế này sẽ gây khó khăn cho đối phương. Ngoài ra, có thể nhận được phản hồi quá lạc quan như “có thể giao ngay bất cứ lúc nào”. Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải cụ thể về số lượng.


Để lại một bình luận

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN