件名:料金の詳細についてのお尋ね
Chủ đề: Hỏi về chi tiết thanh toán
秀和株式会社経理部の中村みどりと申します。
Tôi là Midori Nakamura, thuộc bộ phận kế toán của Công ty Cổ phần Shuho.
いつも弊社商品管理部の松本がお世話になっており、ありがとうございます。
Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của quý vị đối với bộ phận quản lý sản phẩm của công ty chúng tôi, đặc biệt là anh Matsumoto.
さて、昨日、御社よりご請求書(No.11101206)をご送付いただいておりますが、この件につきまして一点お尋ねいたします。
Hôm qua chúng tôi đã nhận được hóa đơn từ quý công ty (Số 11101206), và chúng tôi có một số câu hỏi về vấn đề này.
請求品目につき「機材設置作業一式」とありますが、この明細をお知らせいただけませんでしょうか?
Trong hóa đơn có mục “Các công việc lắp đặt thiết bị”, chúng tôi xin hỏi chi tiết về mục này.
商品価格および設置手数料、備品送料などの個別の経費が含まれているかと存じます。
Chúng tôi cho rằng chi phí này bao gồm giá sản phẩm, phí lắp đặt và phí vận chuyển.
経理の都合上、詳しい内訳が必要ですので、お手数をおかけし恐縮ですがどうぞよろしくお願いいたします。
Vì lý do kế toán, chúng tôi cần chi tiết cụ thể. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này và mong quý vị thông cảm.
今後ともよろしくお願い申し上げます。
Chúng tôi mong tiếp tục nhận được sự hỗ trợ của quý vị trong tương lai.
●Point
Điểm mấu chốt
・求める点を明確にして、丁寧に依頼する
Xác định rõ điểm cần hỏi và yêu cầu một cách lịch sự
相手が出した書類に不備、不明点がある際の問い合わせメールです。このような場合に大切なのは、こちらが知りたい点を明確にすること、そして相手の不備を責めるような印象を与えないことです。自社側の都合で手間をかけさせて申し訳ないが、のスタンスを盛り込み、丁寧な文章にしましょう。
Đây là email hỏi về tài liệu từ đối phương khi có thiếu sót hoặc điểm không rõ ràng. Điều quan trọng trong trường hợp này là xác định rõ điểm cần hỏi và không tạo ấn tượng rằng đang trách móc đối phương về thiếu sót. Hãy viết một cách lịch sự, nhấn mạnh rằng đây là vì lý do của công ty bạn và xin lỗi vì sự bất tiện gây ra cho đối phương.
言い換えフレーズ例
Các ví dụ về cụm từ thay thế
その1 他部署への協力を感謝するフレーズ
Ví dụ cụm từ cảm ơn sự hợp tác của các bộ phận khác
「いつも弊社業務にご協力くださり、感謝申し上げます。」
「Chúng tôi xin cảm ơn sự hợp tác của quý vị đối với công việc của công ty chúng tôi.」
メールを送る相手と、日頃の業務では直接接触しない部署の人からの挨拶フレーズです。
Đây là cụm từ chào hỏi từ những người thuộc bộ phận không tiếp xúc trực tiếp trong công việc hàng ngày với đối phương gửi email.
その2 質問を切り出すフレーズ
Ví dụ cụm từ bắt đầu câu hỏi
「ひとつお伺いしたいことがあり、メールさせていただきます。」
「Chúng tôi có một số câu hỏi và muốn gửi email này.」
質問事項の数を冒頭にあげ、メールの趣旨を述べるフレーズです。こういう文章をまず書くことで、相手も心の準備ができます。
Nêu số lượng câu hỏi ở đầu email và trình bày mục đích của email. Viết như vậy giúp đối phương chuẩn bị tinh thần.
その3 質問を述べるフレーズ
Ví dụ cụm từ đưa ra câu hỏi
「請求書内容についての明細を確認させていただきたく存じます。」
「Chúng tôi muốn xác nhận chi tiết về nội dung hóa đơn.」
婉曲な依頼のフレーズです。「~たく存じます」は「~したいと思っている」といいう文語表現で、直接の依頼ではないが気持ちを察して行動してほしい際に用いられます。
Đây là cụm từ yêu cầu khéo léo. “~たく存じます” là cách nói văn bản của “~したいと思っている”, sử dụng khi muốn đối phương hiểu và hành động mà không yêu cầu trực tiếp.
その4 要望を伝えるフレーズ
Ví dụ cụm từ truyền đạt yêu cầu
「弊社の都合で恐縮ですが、明細を記載した請求書の再発行をお願いいたします。」
「Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng xin vui lòng phát hành lại hóa đơn có ghi chi tiết.」
メールでの返信ではなく、書類の再発行を依頼するフレーズです。相手の書類に不備があったとはいえ、こちらの都合で手間をかけさせるので、丁寧に依頼します。
Đây là cụm từ yêu cầu phát hành lại tài liệu chứ không phải trả lời qua email. Mặc dù có thiếu sót trong tài liệu của đối phương, nhưng vì đây là yêu cầu của bạn nên cần yêu cầu một cách lịch sự.
NG例!
Ví dụ không nên sử dụng!
「『一式』では内訳が分からないので、詳しく知らせてほしいのですが。」
「Chúng tôi không hiểu ‘一式’ là gì, xin vui lòng cung cấp chi tiết.」
質問、依頼の趣旨は伝わりますが、これでは相手の書類の不十分さに不満をもっているような印象を与えます。
Mặc dù câu hỏi và yêu cầu được truyền đạt, nhưng cách viết này tạo ấn tượng rằng bạn không hài lòng với sự không đầy đủ của tài liệu từ đối phương.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.