件名:会社までのご案内について
Chủ đề: Hướng dẫn đường đến công ty

秀和株式会社営業部の小川幸美でございます。平素は格別のお引き立てを賜り、誠にありがとうございます。
Tôi là Ogawa Yukimi, thuộc phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Shuwa. Chân thành cảm ơn quý vị đã luôn ủng hộ.

さて、3月17日(月)午前10時30分に、弊社にお越しいただけるとのこと、ありがとうございます。
Xin cảm ơn quý vị đã sắp xếp thời gian đến công ty chúng tôi vào lúc 10:30 sáng ngày 17 tháng 3 (thứ Hai).

弊社は、地下鉄西南線中央駅が最寄りとなり、そこから徒歩5分です。
Công ty chúng tôi gần ga Chuo tuyến tàu điện ngầm Seinan, cách đó 5 phút đi bộ.

南口2番出口を出られましたら、そのまま左手にまっすぐお進みください。2つ目の信号の手前右側にコンビニエンスストアがございます。その左隣のビルが弊社でございます。
Sau khi ra khỏi cửa số 2 phía Nam, quý vị đi thẳng về bên trái. Trước đèn giao thông thứ hai, phía bên phải có một cửa hàng tiện lợi. Tòa nhà bên trái cửa hàng đó là công ty chúng tôi.

到着されましたら、1階受付にて小川をお呼びください。
Khi đến nơi, xin vui lòng gọi tôi, Ogawa, tại quầy lễ tân tầng 1.

なお、簡略ではございますが、地図を添付いたしました。
Tôi cũng đã đính kèm một bản đồ để hướng dẫn.

もし、当日お分かりにならないときには、お手数ですが、小川までお電話ください。
Nếu có bất kỳ khó khăn nào trong việc tìm đường vào ngày hôm đó, xin vui lòng gọi điện cho tôi.

電話番号: (03-1234-5678)
Số điện thoại: (03-1234-5678)

ご足労をおかけいたしますが、どうぞよろしくお願いいたします。
Xin lỗi vì sự bất tiện này và rất mong nhận được sự hợp tác của quý vị.

Point
Điểm chính

思いやりと歓迎の気持ちを伝える
Truyền đạt sự quan tâm và lòng hiếu khách

道案内のメールです。地図の添付だけで済ますこともできますが、文章での説明も添えることで、相手の来訪を心待ちにする気持ちが伝わります。初めての場所を訪ねてくる相手の身になって、もっとも知りたい点、つまり全体の所要時間を最初に示し、分かりやすい目印を挙げましょう。分からない場合の対処も添えておくと、より親切です。
Đây là email hướng dẫn đường đi. Bạn có thể chỉ đính kèm bản đồ, nhưng việc viết thêm hướng dẫn sẽ truyền tải sự mong đợi của bạn đối với chuyến thăm của đối tác. Hãy đặt mình vào vị trí của người lần đầu đến nơi, nêu rõ thời gian cần thiết và các dấu hiệu dễ nhận biết. Ghi thêm cách xử lý nếu họ không tìm được đường sẽ thể hiện sự quan tâm hơn.


言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế

その1 来訪に感謝するフレーズ
Phần 1: Cụm từ cảm ơn việc đến thăm

「おいでいただけるとのこと、ありがとうございます。」
“Xin cảm ơn vì quý vị đã sắp xếp đến thăm chúng tôi.”

「来る」には尊敬語の種類が多いので、「来てくれてありがとう」にもいろいろな言い方があります。他にも「ご足労いただける」「お運びいただける」などが使えます。
Có nhiều cách diễn đạt lịch sự khác nhau cho từ “đến”. Ngoài “来てくれてありがとう”, bạn cũng có thể sử dụng “ご足労いただける” hoặc “お運びいただける”.

その2 場所の概略を伝えるフレーズ
Phần 2: Cụm từ hướng dẫn sơ lược về địa điểm

「東京駅からでしたら、西南線で15分です。」
“Từ ga Tokyo, quý vị đi tuyến Seinan khoảng 15 phút.”

道案内で大切なのは、所要時間の目安を伝えることです。地方から見える方であれば、分かりやすい場所を起点として所要時間を伝えます。車の場合、タクシーの場合など、目安が示せるとよいでしょう。
Điều quan trọng trong hướng dẫn đường là truyền đạt thời gian dự kiến. Đối với người đến từ các địa phương, hãy sử dụng các điểm dễ nhận biết làm mốc và nêu thời gian cần thiết. Nếu đi bằng ô tô hoặc taxi, cũng nên nêu thời gian dự kiến.

その3 分からない場合の対処を伝えるフレーズ
Phần 3: Cụm từ hướng dẫn xử lý khi không tìm thấy đường

「中央駅からお電話いただければ、お迎えに参ります。」
“Nếu quý vị gọi điện từ ga Chuo, chúng tôi sẽ đến đón.”

道が分かりにくい場合や駅から遠いときには、迎えを申し出るのも親切です。「ご到着のお時間をお知らせいただければお迎えにあがります」など、場合に応じて表現をかえます。
Khi đường khó tìm hoặc ga cách xa, việc đề nghị đón là thân thiện. Bạn có thể thay đổi biểu đạt tùy theo tình huống, như “Nếu quý vị thông báo thời gian đến, chúng tôi sẽ đến đón”.

その4 来訪をねぎらうフレーズ (1)
Phần 4: Cụm từ thể hiện sự chào đón (1)

「それでは、お待ち申し上げております。」
“Vậy thì, chúng tôi rất mong chờ đón tiếp quý vị.”

来訪を期待、歓迎するフレーズです。こうした言葉を添えることで、メールも温かみがあるものになります。「お気をつけてお越しください」と、心を配った言葉もよいでしょう。
Đây là cụm từ thể hiện sự mong đợi và chào đón. Thêm những lời như thế này sẽ làm cho email trở nên ấm áp hơn. Cụm từ “Xin quý vị đi lại cẩn thận” cũng rất thích hợp.

その5 来訪をねぎらうフレーズ (2)
Phần 5: Cụm từ thể hiện sự chào đón (2)

「遠いところ恐縮ですが、どうぞよろしくお願いいたします。」
“Xin lỗi vì khoảng cách xa, rất mong nhận được sự hợp tác của quý vị.”

相手を思いやる前置きのフレーズです。季節や天候にあわせて、「寒い中恐縮ですが」などバリエーションがつけられます。
Đây là cụm từ mở đầu thể hiện sự quan tâm đến đối tác. Bạn có thể thay đổi theo mùa hoặc thời tiết, như “Xin lỗi vì thời tiết lạnh”.


Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 559 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 411 bài) | 🥉 Sakura Trang (Luyện Hư_V9 - 409 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN