件名: 北京への旅行代金の詳細について Chủ đề: Chi tiết về chi phí du lịch đến Bắc Kinh

株式会社秀和トラベル販売部の黒木賢です。平素よりお引き立てを賜り、感謝いたしております。 Tôi là Kuroki Ken của Bộ phận Bán hàng Công ty TNHH Shuho Travel. Cảm ơn quý khách vì đã luôn ủng hộ chúng tôi.

さて、旅行代金の詳細についてのお問い合わせ、ありがとうございます。 Bây giờ, cảm ơn quý khách đã hỏi về chi tiết giá tour.

今回ご案内いたしました北京ビジネスパッケージ代金1名分の詳細は、以下の通りですのでご確認ください。 Chi tiết giá gói tour kinh doanh Bắc Kinh cho 1 người mà chúng tôi đã giới thiệu lần này như sau, xin vui lòng kiểm tra.

日程:8月12日(土)~8月15日(月)(2泊3日) Lịch trình: Từ ngày 12 tháng 8 (thứ Bảy) đến ngày 15 tháng 8 (thứ Hai) (2 đêm 3 ngày)
宿泊先:北京ホテル(シングルルーム) Nơi lưu trú: Khách sạn Bắc Kinh (phòng đơn)
航空券代 45,000円(東京~北京往復 JAN便利用) Vé máy bay 45,000 yên (khứ hồi Tokyo – Bắc Kinh, sử dụng chuyến bay của JAN)
宿泊代 20,000円(2泊分 税・サ込) Chi phí lưu trú 20,000 yên (2 đêm, đã bao gồm thuế và phí dịch vụ)
食事代 3,000円(朝食2回 ホテルのレストランにて) Chi phí ăn uống 3,000 yên (2 bữa sáng tại nhà hàng khách sạn)
合計 68,000円 Tổng cộng 68,000 yên

なお航空券代は、出発日が土曜日のため、平日出発とは異なる金額になっております。 Xin lưu ý rằng chi phí vé máy bay khác với giá khởi hành vào ngày thường do ngày khởi hành là thứ Bảy.

ご質問などございましたら、ご遠慮なくお問い合わせください。 Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

ご検討のほどよろしくお願い申し上げます。 Chúng tôi mong nhận được sự cân nhắc của quý khách.

Point ポイント
簡潔に過不足がないように Để ngắn gọn và không thiếu sót
代金の詳細を説明する例です。項目ごとに一覧にし、文面のレイアウトも見やすくします。補足すべき点があれば、忘れずに書き添えます。また、相手からの質問を促すフレーズも入れて、今後のコミュニケーションにつなげましょう。 Đây là ví dụ về cách giải thích chi tiết về giá cả. Liệt kê từng mục và làm cho bố cục văn bản dễ nhìn. Nếu có điểm cần bổ sung, đừng quên thêm vào. Ngoài ra, hãy đưa vào các cụm từ khuyến khích đối phương đặt câu hỏi để tiếp tục giao tiếp sau này.


言い換えフレーズ例 Ví dụ về cách thay thế cụm từ

その1 問い合わせに感謝するフレーズ Cụm từ cảm ơn khi có thắc mắc
「ご提案につきましてのお問い合わせ、ありがとうございます。」 “Cảm ơn quý khách đã hỏi về đề xuất của chúng tôi.”
こちらが提案した内容について詳しいことを知りたい、と求められた際のフレーズです。問い合わせを持ってくれたことに、まずは謝意を示します。 Đây là cụm từ sử dụng khi khách hàng muốn biết chi tiết về đề xuất của chúng tôi. Trước hết, chúng tôi bày tỏ sự cảm ơn đối với việc khách hàng đã hỏi.

その2 詳細な記述を述べるフレーズ Cụm từ giải thích chi tiết
「詳しい内容につきましては、以下、項目ごとにご説明申し上げます。」 “Về nội dung chi tiết, chúng tôi xin giải thích theo từng mục như sau.”
簡素書きに導くフレーズです。[以下の通り] 以上に丁寧にしたい場合や、記述が多い場合にはこのような表現もできます。 Đây là cụm từ dẫn đến cách viết đơn giản. Trong trường hợp muốn lịch sự hơn [như sau] hoặc có nhiều chi tiết để miêu tả, có thể sử dụng cụm từ này.

その3 補足情報を伝えるフレーズ Cụm từ truyền đạt thông tin bổ sung
「なお、平日と土曜日、日曜日および祝日では料金が異なりますのでご注意ください。」 “Xin lưu ý rằng giá sẽ khác nhau giữa ngày thường, thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày lễ.”
補足すべき事項、あるいは相手が戸惑いやすい点については、あらじめ補足説明を加えておきます。「なお」「ただし」といった前置詞を使って、その旨を明示します。 Các điểm cần bổ sung hoặc điểm dễ gây nhầm lẫn cho đối phương nên được giải thích bổ sung trước. Sử dụng các liên từ như “なお” (Xin lưu ý) hay “ただし” (Tuy nhiên) để làm rõ điều đó.

その4 質問を促すフレーズ Cụm từ khuyến khích đặt câu hỏi
「ご質問などは、どんなことでもお気軽にお尋ねください。」 “Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại hỏi chúng tôi.”
気軽に質問できる雰囲気を作ることで、顧客と今後もやりとりができるようにします。事前に示した金額や諸条件を多少決定できる余地があれば、「ご要望があればお気軽に」と呼びかけることもできます。 Tạo không khí để khách hàng cảm thấy thoải mái đặt câu hỏi, giúp duy trì giao tiếp với khách hàng trong tương lai. Nếu có thể quyết định trước một số điều kiện và giá cả, cũng có thể khuyến khích bằng cách nói “Nếu có yêu cầu, xin đừng ngần ngại”.

NG例 Ví dụ không nên sử dụng
「以上でお分かりいただけますでしょうか?」 “Quý khách đã hiểu rõ chưa ạ?”
冒頭での説明であれば、このように相手の理解を確認するのは不自然ではありません。しかし文章になると、自分の説明に自信がないような印象を与えたり、相手の理解力を疑っているように受け取られるので避けましょう。 Nếu ở đầu câu chuyện thì việc kiểm tra sự hiểu biết của đối phương như vậy không có gì là không tự nhiên. Tuy nhiên, trong văn bản, việc này có thể tạo ấn tượng rằng bạn không tự tin vào lời giải thích của mình hoặc có thể bị hiểu lầm là nghi ngờ khả năng hiểu biết của đối phương, nên tránh sử dụng.

Save
Adjust

Để lại một bình luận

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN