件名:「新星会計システム」お問い合わせの件
Chủ đề: Về việc hỏi thông tin “Hệ thống kế toán Shinsei”
秀和オフィスサポート株式会社営業部の曽根健一郎と申します。いつも大変お世話になっております。
Tôi là Sone Kenichiro, thuộc phòng kinh doanh của Công ty TNHH Hỗ trợ Văn phòng Shuwa. Chúng tôi luôn nhận được sự giúp đỡ lớn từ quý vị.
さて先日、弊社製品「新星会計システム」についてのパンフレットをご送付いたしましたが、ご覧いただけましたでしょうか?
Gần đây, chúng tôi đã gửi tới quý công ty cuốn tài liệu về sản phẩm “Hệ thống kế toán Shinsei”, không biết quý vị đã xem qua chưa?
おかげ様で多くの企業経営者の方からご好評をいただいており、御社にも、実際に製品をお試しいただければと思っております。
Nhờ sự ủng hộ của nhiều doanh nghiệp, sản phẩm đã nhận được đánh giá tốt, chúng tôi hy vọng quý công ty cũng có thể thử nghiệm sản phẩm này.
つきましては、もしよろしければ弊社担当の者が訪問して、製品をご覧いただきながらご説明申し上げたいのですが、いかがでしょうか?
Do đó, nếu có thể, nhân viên của chúng tôi sẽ đến thăm và trình bày chi tiết về sản phẩm, quý vị thấy thế nào?
お忙しいとは存じますが、近藤様のご都合の良い日時をお知らせいただければ幸いです。
Tôi biết quý vị rất bận rộn, nhưng nếu quý ông Kondo có thể cho biết thời gian thuận tiện, chúng tôi sẽ rất biết ơn.
折り返しのご連絡をお待ちしております。よろしくお願いいたします。
Chúng tôi mong nhận được phản hồi của quý vị. Xin cảm ơn.
Point: 面談の希望をはっきりと伝える
Điểm chính: Truyền đạt rõ ràng mong muốn cuộc gặp mặt
営業のためのアポイントを取る場合には、丁寧さ、謙虚さはもちろん必要でそれと同時に積極性も見せたいところです。もともと望まれていない訪問なので、遠慮がちな言い方では返事ももらえないかもしれません。「会いたい」というこちらの意思と、先方にとってのメリット、また負担のなさをうまくアピールしましょう。
Khi đặt cuộc hẹn để bán hàng, cần thiết phải lịch sự và khiêm tốn, đồng thời cũng cần thể hiện sự tích cực. Vì đây là cuộc thăm viếng không mong muốn, nếu nói một cách dè dặt, có thể sẽ không nhận được phản hồi. Hãy khéo léo truyền đạt ý muốn “muốn gặp” của chúng ta, lợi ích cho đối tác và không gây phiền hà.
言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế
その1: 送付資料について確認するフレーズ
Cụm từ xác nhận về tài liệu đã gửi
「お目通しいただけましたでしょうか?」
“Quý vị đã xem qua tài liệu chưa?”
「お目通し」とは、ざっと見ることを言います。一方的に送付したので、「よく読んで」とは要求できません。少しでも見てくれたか、との謙虚な表現です。さらに婉曲な表現としては、「お手元に届きましたでしょうか」もあります。
“お目通し” có nghĩa là xem qua. Vì tài liệu được gửi một cách đơn phương, không thể yêu cầu đối tác “đọc kỹ”. Đây là cách diễn đạt khiêm tốn để hỏi xem họ đã xem qua chưa. Cách nói khéo léo hơn là “お手元に届きましたでしょうか” (tài liệu đã đến tay quý vị chưa).
その2: 試用を勧めるフレーズ
Cụm từ khuyến khích thử nghiệm
「パンフレットでは分かりにくい部分もあろうかと思いますので、実際に製品をお試しいただければと思っております。」
“Tôi nghĩ rằng có thể có những phần khó hiểu trong tài liệu, nên mong quý vị có thể thử nghiệm sản phẩm thực tế.”
「パンフレットだけではわかりにくい」と相手の気持ちに寄り添い、会う機会を伺う表現です。「機能をお確かめいただければ」と言い換えることもできます。
“パンフレットだけではわかりにくい” (tài liệu khó hiểu) thể hiện sự đồng cảm với đối tác và tìm cơ hội gặp gỡ. Có thể thay thế bằng “機能をお確かめいただければ” (kiểm tra chức năng).
その3: 訪問を提案するフレーズ
Cụm từ đề xuất cuộc thăm viếng
「ぜひ一度、お伺いして詳しいご説明をさせていただければと存じます。」
“Tôi mong muốn có thể đến thăm và giải thích chi tiết một lần.”
自社側の意向を伝えるフレーズです。これは本文よりも一層、積極的に訪問の意思を示しています。
Đây là cụm từ truyền đạt ý định của phía công ty. Nó thể hiện ý muốn thăm viếng một cách tích cực hơn so với đoạn văn chính.
その4: 所要時間を伝えて面談を促すフレーズ
Cụm từ thúc đẩy cuộc gặp gỡ bằng cách thông báo thời gian cần thiết
「お時間は30分ほどで結構ですので、ご都合いただければ幸いです。」
“Thời gian chỉ khoảng 30 phút, mong quý vị sắp xếp nếu có thể.”
相手は、時間を取られたくないと警戒する可能性があります。気軽に試してみようと思わせるために、所要時間の目安を伝えます。
Đối tác có thể cảnh giác vì không muốn mất thời gian. Để họ cảm thấy thoải mái thử nghiệm, cần thông báo thời gian cần thiết.
Check: 営業活動でのアポイントを取る場合には、メールだけでなく電話も併用しましょう。メールに返信がなければ電話してみる、あるいは電話してから詳細をメールさせてもらうなど、アプローチ方法を工夫します。
Kiểm tra: Khi đặt cuộc hẹn cho hoạt động kinh doanh, hãy kết hợp sử dụng cả email và điện thoại. Nếu không nhận được phản hồi qua email, hãy thử gọi điện hoặc gọi điện trước rồi gửi email chi tiết sau. Hãy sáng tạo trong phương pháp tiếp cận.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.